DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.10 0.40 27,608,700 21,701,854 7,675,500,240 162,465 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
16.25 0.05 2,564,700 8,696,809 620,982,309 9,035 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
vcs
CTCP Vicostone
43.90 -0.10 49,800 223,901 160,000,000 7,392 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
15.30 0.15 4,224,800 5,677,042 447,572,270 5,505 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
14.85 0 818,000 463,977 381,541,911 4,158 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.35 0 0 110,972 104,999,993 1,480 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
45.50 0 9,100 38,291 31,130,264 1,375 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
26 0 771,500 818,608 61,526,469 1,359 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
34.85 -0.25 11,600 47,627 39,657,500 1,136 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
cvt
CTCP CMC
28.25 -0.15 2,100 1,584 36,690,887 1,027 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
vit
CTCP Viglacera Tiên Sơn
22.40 0 0 5,601 50,000,000 990 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
bcc
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
8 0.20 122,600 126,621 123,209,812 862 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
tku
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
14.10 1.10 500 527 46,881,394 694 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
bts
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.40 0 2,100 22,681 123,559,858 618 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
6.19 0 5,000 117,282 120,806,562 616 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
12.75 -0.45 2,500 4,831 58,207,764 594 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
9.18 0.18 764,900 215,186 68,400,000 538 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
hom
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai
4.50 -0.20 229,300 24,754 74,769,131 299 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
clh
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
21.50 0 5,000 5,761 12,000,000 284 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vhl
CTCP Viglacera Hạ Long
11 0.50 900 2,135 25,000,000 238 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
11.30 0.70 47,400 13,716 32,174,730 208 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
3.77 0.22 192,700 131,089 46,227,468 177 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
gmx
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
16.50 0.70 13,300 2,660 9,040,697 157 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
7.92 -0.08 4,400 16,343 15,187,322 149 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
3.23 0.21 80,900 1,845 45,425,142 136 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
gmh
Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị
7.90 0.10 2,000 2,136 16,500,000 130 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
hcc
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex
29.70 0 0 5,570 6,518,586 123 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
pdb
CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO
24.90 -0.10 38,500 4,833 8,909,981 113 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
gkm
CTCP Khang Minh Group
1.50 0 0 346,898 31,434,237 107 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
2.33 -0.17 172,000 14,437 41,525,250 105 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
nsh
CTCP Nhôm Sông Hồng
5.20 0.40 493,300 98,208 20,693,437 83 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
ttc
CTCP Gạch men Thanh Thanh
9.90 0.90 6,900 979 7,792,348 69 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
nhc
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
19 0 0 229 3,041,542 67 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
mcc
CTCP Gạch ngói Cao cấp
13.70 0 0 1 5,016,124 63 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
tbx
CTCP Xi măng Thái Bình
10 0 0 0 1,510,280 34 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
txm
CTCP VICEM Thạch cao Xi măng
4.50 0 200 62,883 7,000,000 32 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
kkc
CTCP Kim Khí KKC
6.40 0 0 1,083 5,200,000 31 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |