DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.20 -0.10 13,271,400 21,701,854 7,675,500,240 162,465 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
11.70 -0.10 2,142,700 8,696,809 807,277,002 9,035 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
vcs
CTCP Vicostone
38.80 1.20 75,800 223,901 160,000,000 7,392 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
13.30 0 1,029,900 5,677,042 447,572,270 5,505 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
13.60 -0.15 156,600 463,977 381,541,911 4,158 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.60 -0.25 29,300 110,972 104,999,993 1,480 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
36.75 -0.10 5,600 38,291 31,130,264 1,375 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
21.20 0.20 104,000 818,608 61,526,469 1,359 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
28 0 13,300 47,627 49,571,875 1,136 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
cvt
CTCP CMC
26.90 0 0 1,584 36,690,887 1,027 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
vit
CTCP Viglacera Tiên Sơn
22.60 0 8,000 5,601 50,000,000 990 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
bcc
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
7 0 11,000 126,621 123,209,812 862 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
tku
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
12.80 0 0 527 46,881,394 694 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
bts
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.10 0 1,200 22,681 123,559,858 618 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
5.98 -0.11 50,400 117,282 120,806,562 616 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
9.80 -0.15 4,700 4,831 58,207,764 594 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
6.23 0.01 374,900 215,186 68,400,000 538 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
hom
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai
4 0 114,700 24,754 74,769,131 299 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
clh
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
20.50 0 100 5,761 12,000,000 284 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vhl
CTCP Viglacera Hạ Long
11 -0.10 500 2,135 25,000,000 238 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
10 0 100 13,716 32,174,730 208 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
3.32 0 12,800 131,089 46,227,468 177 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
gmx
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
15.80 0 0 2,660 9,040,697 157 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
6.20 0 2,100 16,343 15,187,322 149 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
2.36 0 0 1,845 45,425,142 136 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
gmh
Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị
7.50 0 1,200 2,136 16,500,000 130 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
hcc
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex
26.40 0.40 900 5,570 6,518,586 123 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
pdb
CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO
19 0.20 6,700 4,833 8,909,981 113 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
gkm
CTCP Khang Minh Group
1.40 0.10 245,700 346,898 31,434,237 107 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
2.50 -0.10 25,000 14,437 41,525,250 105 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
nsh
CTCP Nhôm Sông Hồng
4.80 0 51,500 98,208 20,693,437 83 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
ttc
CTCP Gạch men Thanh Thanh
8.70 -0.90 3,900 979 7,792,348 69 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
nhc
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
22.50 0 0 229 3,041,542 67 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
mcc
CTCP Gạch ngói Cao cấp
13.70 0 0 1 5,016,124 63 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
tbx
CTCP Xi măng Thái Bình
10 0 0 0 1,510,280 34 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
txm
CTCP VICEM Thạch cao Xi măng
4.50 0 0 62,883 7,000,000 32 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
kkc
CTCP Kim Khí KKC
5.70 0 0 1,083 5,200,000 31 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |