DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.80 0.15 29,968,000 21,701,854 8,443,050,264 162,465 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
10.90 0.25 2,430,400 8,696,809 807,277,002 9,035 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
vcs
CTCP Vicostone
33 0.70 23,900 223,901 160,000,000 7,392 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
11.10 0.20 1,998,100 5,677,042 492,329,497 5,505 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
12.30 0.35 216,100 463,977 381,541,911 4,158 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.83 0 1,090,000 110,972 104,999,993 1,480 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
29.60 0.30 23,600 38,291 35,177,198 1,375 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
17.80 0.30 96,900 818,608 61,526,469 1,359 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
28.65 0.20 26,000 47,627 49,571,875 1,136 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
cvt
CTCP CMC
26.85 0 0 1,584 36,690,887 1,027 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
vit
CTCP Viglacera Tiên Sơn
26.40 0 0 5,601 52,500,012 990 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
bcc
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
6 0 47,700 126,621 123,209,812 862 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
tku
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
11.80 1 1,800 527 46,881,394 694 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
bts
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
4.90 0 10,000 22,681 123,559,858 618 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
5.95 0.15 22,600 117,282 120,806,562 616 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
10.05 0 0 4,831 58,207,764 594 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
5.83 0 154,600 215,186 68,400,000 538 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
hom
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai
4 0 100 24,754 74,769,131 299 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
clh
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
20.20 0.20 2,800 5,761 12,000,000 284 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vhl
CTCP Viglacera Hạ Long
12 1 100 2,135 25,000,000 238 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
9.90 0.50 600 13,716 32,174,730 208 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
3.17 0.06 10,500 131,089 46,227,468 177 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
gmx
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
16.30 0 0 2,660 9,040,697 157 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
6 0 0 16,343 15,187,322 149 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
2.30 -0.02 200 1,845 45,425,142 136 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
gmh
Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị
6.80 -0.05 1,000 2,136 16,500,000 130 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
hcc
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex
28 -0.20 7,600 5,570 6,518,586 123 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
pdb
CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO
22.20 0 92,200 4,833 8,909,981 113 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
gkm
CTCP Khang Minh Group
1.30 0 0 346,898 31,434,237 107 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
2.30 0 4,800 14,437 41,525,250 105 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
nsh
CTCP Nhôm Sông Hồng
4.10 0.10 38,200 98,208 20,693,437 83 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
ttc
CTCP Gạch men Thanh Thanh
8.30 0 0 979 7,792,348 69 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
nhc
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
23.70 0 0 229 3,041,542 67 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
mcc
CTCP Gạch ngói Cao cấp
13.20 0 0 1 5,016,124 63 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
tbx
CTCP Xi măng Thái Bình
10 0 0 0 1,510,280 34 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
txm
CTCP VICEM Thạch cao Xi măng
4.70 0.20 100 62,883 7,000,000 32 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
kkc
CTCP Kim Khí KKC
5.40 0 0 1,083 5,200,000 31 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |