DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.05 1.10 1,243,800 3,300,651 4,000,000,000 99,400 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
36 -1.40 701,900 2,068,604 379,779,286 34,978 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
33.65 1.20 3,178,400 3,476,389 529,400,000 18,105 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
22.80 0.75 2,195,000 2,934,384 675,798,796 13,103 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
bmp
CTCP Nhựa Bình Minh
139.70 1.50 29,000 227,904 81,259,014 11,677 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
ntp
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
51.80 0.40 112,700 430,464 205,247,328 10,376 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
31.15 0.05 362,400 377,700 135,499,198 6,091 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
csv
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
20.60 0.35 108,600 1,712,185 110,499,910 3,823 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
dpr
CTCP Cao su Đồng Phú
37.60 0.60 135,700 620,961 86,885,932 3,219 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
tdp
CTCP Thuận Đức
33.80 -0.10 316,000 108,023 110,277,813 3,000 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.43 0.04 2,042,700 3,252,371 382,274,496 2,695 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
47.35 1.15 81,300 681,736 57,167,993 2,610 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
dnp
CTCP Nhựa Đồng Nai
20 0 0 25,591 140,974,846 2,594 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
las
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
11.80 0.30 59,400 955,735 112,856,400 2,212 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
trc
CTCP Cao su Tây Ninh
21.30 1.15 563,400 113,695 30,000,000 1,977 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
lix
CTCP Bột Giặt Lix
24.40 0 1,700 44,462 64,800,000 1,918 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
net
CTCP Bột giặt NET
64.70 4.20 1,300 4,418 22,398,374 1,774 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
aph
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.95 0.25 713,400 1,361,215 243,884,268 1,563 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
hrc
CTCP Cao su Hòa Bình
31 -1.50 400 1,500 30,206,616 1,000 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vtz
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành
20.40 0.30 853,700 854,478 48,160,000 838 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
nfc
CTCP Phân lân Ninh Bình
59 5 100 2,674 15,731,260 713 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
tnc
CTCP Cao su Thống Nhất
26.75 -1.20 300 1,402 19,250,000 555 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
9.90 -0.15 1,100 12,078 47,897,333 524 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
tpp
CTCP Nhựa Tân Phú
10.50 0 0 10,369 65,000,000 437 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
hvt
CTCP Hóa chất Việt Trì
23.20 -0.10 6,300 26,320 27,470,148 346 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
hii
CTCP An Tiến Industries
10.95 0 594,700 105,959 73,663,016 300 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
plp
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
3.79 -0.22 1,942,500 39,737 70,000,000 287 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
hcd
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD
6.30 -0.05 12,300 291,651 46,198,520 255 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
tpc
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
13.60 -0.10 400,000 6,832 24,430,596 245 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
vps
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
8.40 -0.05 8,000 2,147 24,460,792 220 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
pce
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
17.80 0 0 2,203 10,000,000 208 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
dtt
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
15.80 0 0 298 8,151,820 139 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
pmb
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
9.80 0 100 7,647 12,000,000 136 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
hda
CTCP Hãng sơn Đông Á
6.50 0 165,700 16,919 30,359,964 124 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
spc
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
10 0 0 264 10,530,000 99 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
cpc
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
16.80 0.90 100 2,333 4,303,050 82 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
alt
CTCP Văn hóa Tân Bình
12 0 0 1,025 6,172,523 78 0%

Biểu đồ 52 tuần
38/
sdn
CTCP Sơn Đồng Nai
18 0 0 242 3,036,436 76 0%

Biểu đồ 52 tuần
39/
pgn
CTCP Phụ Gia Nhựa
5.70 -0.10 200 108,709 9,464,859 62 0%

Biểu đồ 52 tuần
40/
sfn
CTCP Dệt lưới Sài Gòn
18.30 0 0 236 3,000,000 61 0%

Biểu đồ 52 tuần
41/
pbp
CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam
10.30 0 0 9,930 4,799,516 60 0%

Biểu đồ 52 tuần
42/
pmp
CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ
13 0 0 538 4,200,000 55 0%

Biểu đồ 52 tuần
43/
dvg
Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt
0.70 0 0 111,040 28,000,000 36 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |