DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.95 0.45 3,868,800 3,733,994 4,000,000,000 123,600 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
20.90 -0.40 2,882,200 5,076,209 675,798,796 14,275 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
34.20 -0.60 2,424,000 3,358,007 529,400,000 17,947 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.25 -0.01 1,940,100 1,514,396 382,274,496 2,676 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
33.30 0.40 364,500 3,035,511 379,779,286 12,438 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
32.20 0.05 303,500 469,601 243,898,556 4,309 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
aph
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.85 -0.18 562,300 271,831 243,884,268 1,675 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
ntp
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
53.80 1.10 353,200 214,094 205,247,328 10,817 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
dnp
CTCP Nhựa Đồng Nai
20 0 0 1,878 140,974,846 2,819 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
tdp
CTCP Thuận Đức
29.30 0.95 193,500 223,522 121,305,594 3,319 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
trc
CTCP Cao su Tây Ninh
22.25 0.05 132,500 88,544 118,400,000 725 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
las
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
11.70 -0.10 420,300 457,056 112,856,400 1,320 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
csv
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
23.30 -0.30 472,300 555,037 110,499,910 2,608 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
dpr
CTCP Cao su Đồng Phú
38.80 0.70 1,102,900 544,725 86,885,932 3,197 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
bmp
CTCP Nhựa Bình Minh
136.50 -1.60 56,500 153,554 81,259,014 11,433 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
hii
CTCP An Tiến Industries
9.96 -0.74 202,600 436,049 73,663,016 655 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
plp
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
3.54 -0.25 85,200 120,823 70,000,000 230 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
tpp
CTCP Nhựa Tân Phú
10.10 0 0 2,032 65,000,000 657 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
lix
CTCP Bột Giặt Lix
25.50 -0.10 5,800 28,436 64,800,000 1,614 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
dag
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á
1.40 0 0 136,981 60,314,112 84 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
57.70 0 102,700 227,987 57,167,993 3,522 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
vtz
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành
20.40 0.10 1,258,800 1,174,570 48,160,000 973 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
10.05 0 0 3,327 47,897,333 472 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
hcd
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD
5.82 -0.04 9,700 32,283 46,198,520 277 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
vaf
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
17.50 -2.60 200 4,383 37,665,348 942 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
hda
CTCP Hãng sơn Đông Á
10.30 -0.20 84,400 51,439 30,359,964 288 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
hrc
CTCP Cao su Hòa Bình
35.85 0.45 500 2,999 30,206,616 891 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
dvg
Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt
0.80 0 0 56,569 28,000,000 20 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
hvt
CTCP Hóa chất Việt Trì
23.60 0 12,500 23,876 27,470,148 648 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
vps
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
8.35 0.07 19,100 20,290 24,460,792 202 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
tpc
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
11.45 -0.30 200 53,552 24,430,596 202 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
net
CTCP Bột giặt NET
56.50 -0.40 2,400 2,438 22,398,374 1,292 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
tnc
CTCP Cao su Thống Nhất
29.30 0 0 457 19,250,000 562 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
nfc
CTCP Phân lân Ninh Bình
49.60 -0.40 700 2,154 15,731,260 805 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
pmb
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
9.30 -0.10 4,200 3,733 12,000,000 112 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
pgn
CTCP Phụ Gia Nhựa
5.90 0 500 41,814 11,762,292 68 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
spc
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
9.10 0 0 467 10,530,000 96 0%

Biểu đồ 52 tuần
38/
pce
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung
17.80 0.80 100 1,462 10,000,000 161 0%

Biểu đồ 52 tuần
39/
dtt
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
18.50 0 300 225 8,151,820 147 0%

Biểu đồ 52 tuần
40/
alt
CTCP Văn hóa Tân Bình
13 0 300 650 6,172,523 79 0%

Biểu đồ 52 tuần
41/
pbp
CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam
9.50 0 0 2,649 5,207,475 50 0%

Biểu đồ 52 tuần
42/
cpc
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
16.80 0.30 100 661 4,303,050 70 0%

Biểu đồ 52 tuần
43/
pmp
CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ
11.50 -0.50 100 123 4,200,000 50 0%

Biểu đồ 52 tuần
44/
sdn
CTCP Sơn Đồng Nai
15.80 0 0 68 3,036,436 49 0%

Biểu đồ 52 tuần
45/
sfn
CTCP Dệt lưới Sài Gòn
15.10 0 0 120 3,000,000 45 0%

Biểu đồ 52 tuần
46/
dpc
CTCP Nhựa Đà Nẵng
10.20 0 0 82 2,237,280 22 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc