| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
77.70 | -1.20 | 481,400 | 1,994,375 | 2,412,954,883 | 183,867 | 0% |
|
|
2/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
12.55 | 0.15 | 4,088,600 | 11,473,743 | 2,716,571,056 | 33,142 | 0% |
|
|
3/
pgv
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
|
20.60 | -0.10 | 8,000 | 26,817 | 1,213,345,490 | 23,143 | 0% |
|
|
4/
idc
Tổng Công ty IDICO – CTCP
|
36 | 0 | 1,020,000 | 2,178,333 | 417,449,910 | 12,789 | 0% |
|
|
5/
vsh
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
|
41.30 | 0 | 11,900 | 13,311 | 232,241,246 | 9,358 | 0% |
|
|
6/
bwe
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương
|
42.95 | -0.05 | 156,500 | 144,831 | 251,347,022 | 9,127 | 0% |
|
|
7/
dtk
Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP
|
10.30 | -0.10 | 22,700 | 12,805 | 682,767,475 | 7,237 | 0% |
|
|
8/
nt2
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
|
24.05 | -0.10 | 2,388,100 | 978,263 | 287,876,029 | 6,708 | 0% |
|
|
9/
tdm
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
59.40 | 0 | 0 | 15,619 | 121,000,000 | 6,545 | 0% |
|
|
10/
geg
CTCP Điện Gia Lai
|
11.90 | -0.05 | 93,000 | 616,008 | 376,223,790 | 4,421 | 0% |
|
|
11/
chp
CTCP Thủy điện Miền Trung
|
26.15 | -0.20 | 400 | 27,569 | 157,659,999 | 4,131 | 0% |
|
|
12/
pgs
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
77.90 | -4.10 | 2,800 | 960 | 50,000,000 | 3,830 | 0% |
|
|
13/
tmp
CTCP Thủy điện Thác Mơ
|
51.80 | -0.10 | 200 | 2,275 | 70,000,000 | 3,521 | 0% |
|
|
14/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
|
31.60 | 0 | 1,400 | 4,928 | 111,165,123 | 3,496 | 0% |
|
|
15/
ppc
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
8.75 | 0 | 78,000 | 271,199 | 326,235,000 | 2,765 | 0% |
|
|
16/
vpd
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
|
20.75 | -0.10 | 1,100 | 7,136 | 106,589,629 | 2,206 | 0% |
|
|
17/
pgd
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
|
22.15 | -0.75 | 3,000 | 5,289 | 98,998,266 | 2,059 | 0% |
|
|
18/
tbc
CTCP Thủy điện Thác Bà
|
31 | -0.30 | 32,200 | 2,429 | 63,500,000 | 2,016 | 0% |
|
|
19/
tta
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
10.65 | -0.10 | 207,800 | 361,074 | 178,560,473 | 1,902 | 0% |
|
|
20/
sba
CTCP Sông Ba
|
23.85 | 0 | 2,700 | 7,554 | 60,488,261 | 1,500 | 0% |
|
|
21/
s4a
CTCP Thủy điện Sê San 4A
|
32 | 0 | 0 | 952 | 42,200,000 | 1,376 | 0% |
|
|
22/
seb
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
|
43 | 0 | 18,500 | 538 | 31,999,969 | 1,216 | 0% |
|
|
23/
pgc
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
|
15.30 | -0.15 | 39,500 | 73,147 | 64,985,408 | 998 | 0% |
|
|
24/
tte
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
33.95 | 0 | 0 | 10 | 28,490,400 | 967 | 0% |
|
|
25/
sjd
CTCP Thủy điện Cần Đơn
|
14.30 | 0.30 | 167,600 | 64,741 | 68,998,620 | 959 | 0% |
|
|
26/
cng
CTCP CNG Việt Nam
|
19.40 | -0.10 | 2,500 | 19,865 | 35,099,625 | 718 | 0% |
|
|
27/
clw
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
|
48 | 0 | 0 | 1,698 | 13,000,000 | 662 | 0% |
|
|
28/
asp
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
|
15.30 | -1.10 | 452,300 | 152,302 | 37,339,929 | 588 | 0% |
|
|
29/
khp
CTCP Điện lực Khánh Hòa
|
9.89 | -0.05 | 800 | 20,498 | 62,189,974 | 551 | 0% |
|
|
30/
btw
CTCP Cấp nước Bến Thành
|
59.40 | 0.90 | 100 | 435 | 9,360,000 | 548 | 0% |
|
|
31/
hjs
CTCP Thủy điện Nậm Mu
|
25 | 0 | 0 | 843 | 20,999,900 | 540 | 0% |
|
|
32/
nth
CTCP Thủy điện Nước Trong
|
50 | 0 | 0 | 378 | 10,802,053 | 524 | 0% |
|
|
33/
pic
CTCP Đầu tư Điện lực 3
|
14 | 0 | 700 | 1,833 | 33,339,891 | 460 | 0% |
|
|
34/
dnc
CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng
|
37 | 0 | 0 | 407 | 10,034,779 | 432 | 0% |
|
|
35/
uic
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO
|
55 | 0 | 1,600 | 2,635 | 8,000,000 | 432 | 0% |
|
|
36/
btp
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
6.62 | -0.03 | 33,100 | 47,898 | 60,485,600 | 399 | 0% |
|
|
37/
drl
CTCP Thủy điện - Điện Lực 3
|
40.50 | 0 | 8,400 | 5,564 | 9,500,000 | 390 | 0% |
|
|
38/
hid
CTCP Halcom Việt Nam
|
4.88 | 0.18 | 541,800 | 756,702 | 76,765,032 | 386 | 0% |
|
|
39/
tdw
CTCP Cấp nước Thủ Đức
|
45.60 | 0 | 1,300 | 1,172 | 8,500,000 | 380 | 0% |
|
|
40/
nbw
CTCP Cấp nước Nhà Bè
|
33.60 | 0 | 0 | 361 | 10,900,000 | 334 | 0% |
|
|
41/
gdw
CTCP Cấp nước Gia Định
|
31.80 | 0 | 0 | 156 | 9,500,000 | 295 | 0% |
|
|
42/
pvg
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam
|
5.80 | 0 | 21,300 | 106,128 | 40,000,000 | 236 | 0% |
|
|
43/
nbp
CTCP Nhiệt điện Ninh Bình
|
7.20 | 0 | 0 | 8,339 | 12,865,500 | 94 | 0% |
|
|
44/
pcg
CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị
|
5.40 | 0 | 0 | 3,646 | 18,870,000 | 58 | 0% |
|
|
45/
ddg
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương
|
0.70 | 0 | 0 | 409,721 | 59,839,886 | 54 | 0% |
|