VN-INDEX   1,270   8.6   0.7%
KL: 1,011,196,107   GT: 24,357 tỷ
HNX   237   -0.0   -0.0%
KL: 83,245,275   GT: 1,586 tỷ
UPCOM   92   0.7   0.7%
KL: 42,005,158   GT: 687 tỷ
VN30   1,280   11.6   0.9%
KL: 290,437,530   GT: 10,218 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 19.75 0.15 8,094,000 19.60 19.75 19.55
pow 11.85 0 4,589,800 11.85 11.90 11.75
bsr 19.90 -0.10 5,001,700 20 20 19.60
hpg 31.15 0.35 29,917,200 30.80 31.30 30.70
tcb 42.20 0.35 6,316,800 41.85 42.20 41.40
shb 11.85 0 22,722,100 11.85 11.90 11.70
stb 31.90 0.15 12,352,400 31.75 31.95 31.55
hqc 4.28 0.07 11,349,400 4.21 4.34 4.18
lpb 17.65 0.45 4,366,400 17.20 17.65 17.25
msb 15.70 0.15 7,318,200 15.55 15.70 15.50
nvl 17.20 -0.30 26,615,300 17.50 17.50 17.10
gex 23.50 0.35 18,747,500 23.15 23.50 23.05
mbb 24.60 0.40 22,768,900 24.20 24.65 24.10
hag 13.20 0.40 25,910,900 12.80 13.20 12.60
ssi 37.40 0.25 31,386,200 37.15 37.45 36.65
vnd 23.50 0.05 28,953,600 23.45 23.55 23.10
ita 6.21 -0.05 3,189,400 6.26 6.28 6.17
tch 13.45 0.05 5,525,300 13.40 13.60 13.40
scr 7.38 -0.02 2,384,100 7.40 7.40 7.32
hsg 23.50 0.05 11,632,900 23.45 23.70 23.20
+ Nhóm ngành  Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
vix 19.10 0.20 29,867,300
mwg 50 2.60 22,380,300
hcm 29 0.50 9,807,300
ctg 36.45 0.45 7,378,300
vnm 73 1 5,440,900
msn 75.70 4.90 12,999,600
ttf 4.96 0.26 5,601,700
tng 22.40 0 2,018,700
agr 18.80 0.70 3,114,200
vgs 25.60 0.10 1,112,000
Bắt đầu chu kì tăng
gas 79 1.20 2,069,600
htn 16.30 1.05 4,114,300
gkm 33.10 1.40 719,000
geg 13.35 0 383,000
evs 8.60 0.10 499,100
l14 43.20 -0.30 319,000
dag 3.27 0.05 356,900
vtz 8.10 0.10 268,200
vip 11.30 0.10 390,800
ptl 4.14 0.05 147,600
Cổ phiếu mạnh
shb 11.85 0 22,722,100
hpg 31.15 0.35 29,917,200
vix 19.10 0.20 29,867,300
vnd 23.50 0.05 28,953,600
ssi 37.40 0.25 31,386,200
nvl 17.20 -0.30 26,615,300
stb 31.90 0.15 12,352,400
shs 18.20 0.10 17,980,900
dig 27.85 -0.25 19,130,700
mbb 24.60 0.40 22,768,900
Cổ phiếu siêu mạnh
hpg 31.15 0.35 29,917,200
vix 19.10 0.20 29,867,300
vnd 23.50 0.05 28,953,600
ssi 37.40 0.25 31,386,200
nvl 17.20 -0.30 26,615,300
stb 31.90 0.15 12,352,400
dig 27.85 -0.25 19,130,700
mbb 24.60 0.40 22,768,900
gex 23.50 0.35 18,747,500
vpb 19.75 0.15 8,094,000

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
SD5 05/03/2024 6% 7.8
PSD 07/03/2024 8% 14.6
DNC 08/03/2024 15% 49
STC 08/03/2024 14% 20.6
VDP 08/03/2024 15% 41.9
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc