| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
35.20 | -0.30 | 4,766,600 | 1,523,902 | 1,293,878,081 | 43,345 | 0% |
|
|
2/
dgw
CTCP Thế Giới Số
|
44.40 | -0.35 | 3,781,000 | 1,422,395 | 219,391,776 | 7,163 | 0% |
|
|
3/
hhs
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy
|
10 | -0.60 | 1,714,100 | 2,515,985 | 367,985,968 | 4,213 | 0% |
|
|
4/
vfg
CTCP Khử trùng Việt Nam
|
43.85 | -0.15 | 1,500 | 40,079 | 41,704,404 | 2,998 | 0% |
|
|
5/
sgt
CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn
|
8.84 | -0.66 | 61,300 | 82,832 | 148,003,208 | 2,620 | 0% |
|
|
6/
pet
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
|
38.30 | -0.25 | 299,800 | 821,082 | 112,701,573 | 2,061 | 0% |
|
|
7/
gma
Công ty Cổ phần Enteco Việt Nam
|
57 | 0 | 0 | 9 | 19,999,999 | 1,130 | 0% |
|
|
8/
vpg
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
1.65 | -0.06 | 49,100 | 482,324 | 88,415,751 | 1,048 | 0% |
|
|
9/
clm
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
56 | 0 | 0 | 728 | 14,465,000 | 880 | 0% |
|
|
10/
shn
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
|
6.40 | -0.70 | 117,500 | 1,669 | 129,607,147 | 752 | 0% |
|
|
11/
smc
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
10 | -0.25 | 13,000 | 1,132,793 | 73,671,869 | 622 | 0% |
|
|
12/
tlh
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
3.66 | -0.07 | 84,500 | 864,062 | 112,320,017 | 611 | 0% |
|
|
13/
pct
CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam
|
10.10 | 0 | 3,200 | 15,156 | 50,035,493 | 575 | 0% |
|
|
14/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
1.89 | -0.05 | 136,800 | 449,533 | 196,858,925 | 565 | 0% |
|
|
15/
jvc
CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật
|
2.90 | 0 | 128,800 | 495,942 | 112,500,171 | 563 | 0% |
|
|
16/
psd
CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
|
11.50 | -0.30 | 90,300 | 139,616 | 67,376,262 | 560 | 0% |
|
|
17/
vtv
CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM
|
14.40 | 0.10 | 7,900 | 118,809 | 31,199,825 | 384 | 0% |
|
|
18/
pmg
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
|
6.05 | -0.45 | 5,700 | 328 | 46,336,278 | 379 | 0% |
|
|
19/
htl
CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long
|
21.40 | 0 | 500 | 9,267 | 12,000,000 | 331 | 0% |
|
|
20/
hmc
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel
|
10.70 | -0.15 | 3,100 | 23,216 | 27,299,999 | 325 | 0% |
|
|
21/
abs
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2.83 | -0.06 | 136,300 | 310,406 | 80,000,000 | 277 | 0% |
|
|
22/
amv
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
|
1 | -0.10 | 699,500 | 459,803 | 131,105,650 | 262 | 0% |
|
|
23/
abr
CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
|
10.60 | 0 | 0 | 3,356 | 20,000,000 | 260 | 0% |
|
|
24/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
13.50 | -0.30 | 100 | 7,387 | 15,440,268 | 258 | 0% |
|
|
25/
dbt
CTCP Dược phẩm Bến Tre
|
13 | 0 | 22,200 | 11,427 | 21,967,796 | 221 | 0% |
|
|
26/
aat
Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa
|
2.20 | 0 | 14,600 | 93,218 | 70,819,103 | 212 | 0% |
|
|
27/
vid
CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
|
4.55 | 0.02 | 1,200 | 12,265 | 40,836,069 | 209 | 0% |
|
|
28/
sra
CTCP Sara Việt Nam
|
1.80 | 0.10 | 109,700 | 315,257 | 43,199,974 | 199 | 0% |
|
|
29/
sma
CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn
|
6.20 | -0.30 | 700 | 2,498 | 20,352,836 | 185 | 0% |
|
|
30/
tna
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam
|
3.70 | 0 | 0 | 73,000 | 49,576,264 | 183 | 0% |
|
|
31/
st8
CTCP Siêu Thanh
|
2 | 0 | 101,200 | 435,640 | 25,659,902 | 163 | 0% |
|
|
32/
pse
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
|
10.60 | -0.10 | 100 | 4,453 | 12,500,000 | 145 | 0% |
|
|
33/
hat
Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội
|
31 | 2.80 | 2,200 | 1,165 | 3,123,000 | 141 | 0% |
|
|
34/
tni
CTCP Tập đoàn Thành Nam
|
5.30 | 0.05 | 468,800 | 125,495 | 52,500,000 | 99 | 0% |
|
|
35/
kmt
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13.20 | 0 | 0 | 83 | 9,846,562 | 98 | 0% |
|
|
36/
kdm
CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia
|
22.70 | 1.80 | 6,100 | 19,162 | 7,597,000 | 94 | 0% |
|
|
37/
mcf
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm
|
7 | -0.10 | 2,900 | 7,440 | 10,777,838 | 94 | 0% |
|
|
38/
mel
CTCP Thép Mê Lin
|
6 | 0 | 2,900 | 702 | 15,000,000 | 93 | 0% |
|
|
39/
tth
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
2.20 | 0 | 239,100 | 274,422 | 37,374,846 | 90 | 0% |
|
|
40/
psc
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
|
9.30 | -0.30 | 100 | 557 | 7,200,000 | 89 | 0% |
|
|
41/
ppy
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên
|
6.70 | -0.30 | 500 | 1,440 | 14,026,974 | 89 | 0% |
|
|
42/
arm
CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
|
45.80 | 0 | 0 | 227 | 3,111,283 | 88 | 0% |
|
|
43/
pit
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
|
8.75 | -0.05 | 500 | 4,966 | 14,210,225 | 86 | 0% |
|
|
44/
uni
CTCP Viễn Liên
|
6.50 | -0.30 | 100 | 19,570 | 15,617,632 | 84 | 0% |
|
|
45/
tdg
CTCP Dầu khí Thái Dương
|
2.22 | -0.07 | 13,100 | 88,478 | 24,211,190 | 73 | 0% |
|
|
46/
ckv
CTCP COKYVINA
|
13 | 0 | 0 | 385 | 4,050,000 | 59 | 0% |
|
|
47/
ths
CTCP Thanh Hoa - Sông Đà
|
9.20 | 0 | 0 | 37 | 3,000,000 | 38 | 0% |
|
|
48/
dxv
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng
|
3.36 | -0.03 | 500 | 16,547 | 9,900,000 | 37 | 0% |
|
|
49/
fid
CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam
|
1.30 | -0.10 | 190,700 | 135,230 | 24,715,958 | 35 | 0% |
|
|
50/
cmc
CTCP Đầu tư CMC
|
8.70 | 0 | 100 | 2,666 | 5,108,376 | 28 | 0% |
|