DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.50 1.90 5,427,800 1,871,639 8,355,691,437 318,578 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220 0.60 4,809,100 3,349,072 7,647,323,122 280,657 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
vhm
CTCP Vinhomes
147.90 7.90 5,883,600 9,675,986 4,354,367,488 269,971 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
vgi
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
78.80 3.80 267,300 1,073,288 3,043,811,200 212,154 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
39.50 0.90 400,100 354,037 3,583,191,712 202,913 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.45 1.10 11,105,400 7,456,698 7,766,972,627 201,106 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
37.25 1.80 6,603,800 2,595,814 7,021,361,917 198,945 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.30 0.90 19,699,200 13,570,909 7,064,851,739 190,216 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.80 0.15 29,968,000 21,701,854 8,443,050,264 162,465 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
fpt
CTCP FPT
67 1.90 7,571,500 5,124,858 1,691,729,560 161,376 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
68.70 0.80 945,900 980,519 2,412,954,883 141,732 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25 0.65 13,162,500 19,442,220 7,933,923,601 134,877 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
22.50 0.40 11,202,100 15,871,359 8,054,999,910 122,925 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
vnm
CTCP Sữa Việt Nam
61.20 1.20 6,944,300 3,668,772 2,089,955,445 119,545 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
22.35 0.05 12,071,600 8,489,070 5,804,421,957 107,200 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.55 0.80 1,627,200 3,300,651 4,000,000,000 99,400 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
69.80 3.30 8,424,500 7,513,113 1,481,158,630 87,954 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
msn
CTCP Tập đoàn Masan
67.90 1.60 4,858,200 4,950,497 1,438,351,617 87,596 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
mch
CTCP Hàng tiêu dùng Masan
142.90 4 995,500 114,432 1,283,185,562 85,908 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
21.80 0.25 805,000 3,013,559 3,114,394,174 77,393 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.60 0.10 2,420,000 11,705,101 1,885,215,716 73,241 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
mvn
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
52 -2.80 11,600 34,307 1,200,588,000 68,914 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
sab
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.40 0.40 677,700 909,049 1,282,562,372 61,627 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.70 0.20 8,988,900 8,825,620 4,805,417,894 60,702 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
36.30 1.30 842,100 585,082 1,035,000,000 59,099 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
vre
CTCP Vincom Retail
24.30 1.55 8,461,500 9,380,770 2,328,818,410 57,988 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
bsr
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.70 0.90 7,278,800 5,746,428 5,007,299,686 54,724 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
vea
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
34.20 0.30 148,400 1,075,688 1,328,800,000 50,760 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
124.20 -1.30 1,067,400 732,675 704,094,734 48,149 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.55 0.15 2,195,400 2,228,198 3,428,799,690 46,295 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.75 0.55 73,125,800 24,005,511 5,053,824,804 46,153 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
ssi
CTCP Chứng khoán SSI
24 0.75 29,015,800 15,703,619 2,354,256,324 44,829 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.75 0.35 6,386,300 7,589,644 3,396,205,709 44,267 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
33.85 0.90 1,455,300 1,523,902 1,293,878,081 43,345 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
bvh
Tập đoàn Bảo Việt
61.10 2.10 539,500 683,325 742,322,764 36,374 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
vef
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
75.10 2.70 4,600 9,904 166,604,050 34,987 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
17.90 0.50 7,657,800 8,023,376 1,862,720,607 32,961 0%

Biểu đồ 52 tuần
38/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.40 0.30 7,989,100 12,976,168 2,774,054,006 30,603 0%

Biểu đồ 52 tuần
39/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
13.70 0.35 8,490,000 8,784,896 2,716,571,056 29,742 0%

Biểu đồ 52 tuần
40/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
17.50 0.55 6,543,700 2,701,979 1,112,256,822 28,919 0%

Biểu đồ 52 tuần
41/
gex
Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam
22.10 1.40 20,873,200 8,927,494 1,128,001,604 25,568 0%

Biểu đồ 52 tuần
42/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
13 0.15 16,111,000 11,016,469 2,096,362,378 24,669 0%

Biểu đồ 52 tuần
43/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
15.75 -0.10 6,474,500 7,408,415 3,120,000,000 22,400 0%

Biểu đồ 52 tuần
44/
vnd
CTCP Chứng khoán VNDirect
17.05 0.65 14,256,200 13,147,800 1,522,299,908 22,149 0%

Biểu đồ 52 tuần
45/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
10.35 0.35 1,970,800 2,855,862 3,062,510,127 21,576 0%

Biểu đồ 52 tuần
46/
pgv
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
22.40 0.15 4,100 28,439 1,123,468,046 21,121 0%

Biểu đồ 52 tuần
47/
ksf
Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance
78.20 0.30 112,500 17,366 300,000,000 19,410 0%

Biểu đồ 52 tuần
48/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
11.85 0.35 9,682,300 7,720,374 979,813,890 14,494 0%

Biểu đồ 52 tuần
49/
thd
CTCP Thaiholdings
123.70 0.40 6,500 31,070 384,999,972 10,895 0%

Biểu đồ 52 tuần
50/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
31.50 0 5,000 9,341 101,206,352 3,583 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |