| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
58.50 | 0.30 | 1,767,300 | 1,871,639 | 8,355,691,437 | 318,578 | 0% |
|
|
2/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
238.10 | -5.20 | 1,146,500 | 3,349,072 | 7,647,323,122 | 280,657 | 0% |
|
|
3/
vhm
CTCP Vinhomes
|
72.80 | 0.80 | 4,302,700 | 9,675,986 | 8,214,824,008 | 269,971 | 0% |
|
|
4/
vgi
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
83.40 | -1.30 | 94,600 | 1,073,288 | 3,043,811,200 | 212,154 | 0% |
|
|
5/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
39 | -0.30 | 169,500 | 354,037 | 3,583,191,712 | 202,913 | 0% |
|
|
6/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
30 | 0.05 | 2,926,200 | 7,456,698 | 7,766,972,627 | 201,106 | 0% |
|
|
7/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
35.70 | 0.10 | 1,941,300 | 2,595,814 | 7,501,854,777 | 198,945 | 0% |
|
|
8/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
31.95 | 0.35 | 4,383,600 | 13,570,909 | 7,064,851,739 | 190,216 | 0% |
|
|
9/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
21.20 | -0.10 | 8,457,600 | 21,701,854 | 8,443,050,264 | 162,465 | 0% |
|
|
10/
fpt
CTCP FPT
|
72.80 | 0.10 | 1,590,400 | 5,124,858 | 1,691,729,560 | 161,376 | 0% |
|
|
11/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
85.20 | 2.30 | 1,013,200 | 980,519 | 2,412,954,883 | 141,732 | 0% |
|
|
12/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
27.20 | 0.25 | 8,808,700 | 19,442,220 | 7,933,923,601 | 134,877 | 0% |
|
|
13/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
19.90 | 0.15 | 5,145,200 | 15,871,359 | 10,068,749,888 | 122,925 | 0% |
|
|
14/
vnm
CTCP Sữa Việt Nam
|
59.60 | -0.30 | 985,600 | 3,668,772 | 2,089,955,445 | 119,545 | 0% |
|
|
15/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22.10 | 0.05 | 1,737,200 | 8,489,070 | 5,804,421,957 | 107,200 | 0% |
|
|
16/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
30.55 | 0.55 | 802,200 | 3,300,651 | 4,000,000,000 | 99,400 | 0% |
|
|
17/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
70.70 | -0.60 | 877,200 | 7,513,113 | 1,481,158,630 | 87,954 | 0% |
|
|
18/
msn
CTCP Tập đoàn Masan
|
66.50 | 0 | 1,204,700 | 4,950,497 | 1,438,351,617 | 87,596 | 0% |
|
|
19/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
20.80 | -0.40 | 519,700 | 3,013,559 | 3,114,394,174 | 77,393 | 0% |
|
|
20/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
76.90 | -0.40 | 756,700 | 11,705,101 | 1,885,215,716 | 73,241 | 0% |
|
|
21/
mvn
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
|
60.90 | -1.70 | 6,000 | 34,307 | 1,200,588,000 | 68,914 | 0% |
|
|
22/
sab
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
44.35 | 0.50 | 147,200 | 909,049 | 1,282,562,372 | 61,627 | 0% |
|
|
23/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
26.90 | 0.10 | 3,915,700 | 8,825,620 | 4,805,417,894 | 60,702 | 0% |
|
|
24/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
|
39.25 | 0.40 | 170,700 | 585,082 | 1,035,000,000 | 59,099 | 0% |
|
|
25/
vre
CTCP Vincom Retail
|
25.35 | -0.25 | 2,113,300 | 9,380,770 | 2,328,818,410 | 57,988 | 0% |
|
|
26/
bsr
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
28.30 | 0.75 | 9,017,000 | 5,746,428 | 5,007,299,686 | 54,724 | 0% |
|
|
27/
vea
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
35.80 | 0 | 95,500 | 1,075,688 | 1,328,800,000 | 50,760 | 0% |
|
|
28/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
123.50 | -1.20 | 528,200 | 732,675 | 704,094,734 | 48,149 | 0% |
|
|
29/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
19.55 | 1.25 | 3,095,700 | 2,228,198 | 3,428,799,690 | 46,295 | 0% |
|
|
30/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11.50 | -0.05 | 14,096,600 | 24,005,511 | 5,053,824,804 | 46,153 | 0% |
|
|
31/
ssi
CTCP Chứng khoán SSI
|
20.30 | 0 | 7,681,700 | 15,703,619 | 2,825,107,589 | 44,829 | 0% |
|
|
32/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
13.35 | 0.10 | 2,124,400 | 7,589,644 | 3,396,205,709 | 44,267 | 0% |
|
|
33/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
35.40 | 0.20 | 2,130,000 | 1,523,902 | 1,293,878,081 | 43,345 | 0% |
|
|
34/
bvh
Tập đoàn Bảo Việt
|
65.60 | 1.60 | 570,200 | 683,325 | 742,322,764 | 36,374 | 0% |
|
|
35/
vef
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
|
78.30 | 0 | 300 | 9,904 | 166,604,050 | 34,987 | 0% |
|
|
36/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
16.75 | -0.05 | 631,000 | 8,023,376 | 1,862,720,607 | 32,961 | 0% |
|
|
37/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
14.15 | 0 | 3,126,400 | 12,976,168 | 2,774,054,006 | 30,603 | 0% |
|
|
38/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
12.50 | -0.10 | 3,673,200 | 8,784,896 | 2,716,571,056 | 29,742 | 0% |
|
|
39/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
16 | -0.30 | 2,333,400 | 2,701,979 | 1,112,256,822 | 28,919 | 0% |
|
|
40/
gex
Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam
|
23.45 | -0.50 | 3,020,500 | 8,927,494 | 1,128,001,604 | 25,568 | 0% |
|
|
41/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
11.90 | -0.30 | 9,795,200 | 11,016,469 | 2,096,362,378 | 24,669 | 0% |
|
|
42/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
12.90 | -0.05 | 535,200 | 7,408,415 | 3,120,000,000 | 22,400 | 0% |
|
|
43/
vnd
CTCP Chứng khoán VNDirect
|
15.05 | -0.10 | 5,765,900 | 13,147,800 | 1,522,299,908 | 22,149 | 0% |
|
|
44/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.30 | 0.10 | 634,000 | 2,855,862 | 3,062,510,127 | 21,576 | 0% |
|
|
45/
pgv
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
|
21.40 | 0 | 2,400 | 28,439 | 1,213,345,490 | 21,121 | 0% |
|
|
46/
ksf
Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance
|
79.80 | -0.20 | 55,800 | 17,366 | 300,000,000 | 19,410 | 0% |
|
|
47/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
11.65 | -0.10 | 1,815,500 | 7,720,374 | 979,813,890 | 14,494 | 0% |
|
|
48/
thd
CTCP Thaiholdings
|
127 | -1 | 1,100 | 31,070 | 384,999,972 | 10,895 | 0% |
|
|
49/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
|
31.10 | 0.10 | 700 | 9,341 | 101,206,352 | 3,583 | 0% |
|