| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
59 | 0 | 1,546,300 | 1,871,639 | 8,355,691,437 | 318,578 | 0% |
|
|
2/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
143.60 | -1 | 692,700 | 3,349,072 | 7,647,323,122 | 280,657 | 0% |
|
|
3/
vhm
CTCP Vinhomes
|
101.30 | 3.30 | 1,963,700 | 9,675,986 | 4,354,367,488 | 269,971 | 0% |
|
|
4/
vgi
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
84.20 | 1.20 | 391,100 | 1,073,288 | 3,043,811,200 | 212,154 | 0% |
|
|
5/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
48.90 | -0.10 | 167,900 | 354,037 | 3,583,191,712 | 202,913 | 0% |
|
|
6/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
34.20 | 0.20 | 2,156,400 | 7,456,698 | 7,766,972,627 | 201,106 | 0% |
|
|
7/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
40.60 | -0.05 | 1,728,200 | 2,595,814 | 7,021,361,917 | 198,945 | 0% |
|
|
8/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
30.15 | 0.15 | 2,116,900 | 13,570,909 | 7,064,851,739 | 190,216 | 0% |
|
|
9/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
26.60 | -0.05 | 8,474,500 | 21,701,854 | 7,675,500,240 | 162,465 | 0% |
|
|
10/
fpt
CTCP FPT
|
78.80 | 1.80 | 4,236,500 | 5,124,858 | 1,691,729,560 | 161,376 | 0% |
|
|
11/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
87.90 | -3.90 | 2,062,200 | 980,519 | 2,412,954,883 | 141,732 | 0% |
|
|
12/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
25.60 | -0.05 | 2,581,500 | 19,442,220 | 7,933,923,601 | 134,877 | 0% |
|
|
13/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26.10 | -0.05 | 5,169,100 | 15,871,359 | 8,054,999,910 | 122,925 | 0% |
|
|
14/
vnm
CTCP Sữa Việt Nam
|
61.90 | -1.20 | 1,179,500 | 3,668,772 | 2,089,955,445 | 119,545 | 0% |
|
|
15/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23.30 | -0.15 | 2,413,600 | 8,489,070 | 5,136,656,599 | 107,200 | 0% |
|
|
16/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
33.65 | -0.35 | 1,405,700 | 3,300,651 | 4,000,000,000 | 99,400 | 0% |
|
|
17/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
81.20 | -0.80 | 1,959,700 | 7,513,113 | 1,481,158,630 | 87,954 | 0% |
|
|
18/
msn
CTCP Tập đoàn Masan
|
74 | 0.10 | 1,864,500 | 4,950,497 | 1,438,351,617 | 87,596 | 0% |
|
|
19/
mch
CTCP Hàng tiêu dùng Masan
|
149.70 | 9.70 | 769,800 | 114,432 | 1,283,185,562 | 85,908 | 0% |
|
|
20/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
22.60 | 0.05 | 278,300 | 3,013,559 | 3,114,394,174 | 77,393 | 0% |
|
|
21/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
68.20 | 2.40 | 4,388,900 | 11,705,101 | 1,885,215,716 | 73,241 | 0% |
|
|
22/
mvn
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
|
52.70 | 2.60 | 6,300 | 34,307 | 1,200,588,000 | 68,914 | 0% |
|
|
23/
sab
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
44.60 | 0.20 | 132,700 | 909,049 | 1,282,562,372 | 61,627 | 0% |
|
|
24/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
25.30 | -0.30 | 3,327,200 | 8,825,620 | 4,805,417,894 | 60,702 | 0% |
|
|
25/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
|
54.30 | 0.60 | 219,000 | 585,082 | 1,035,000,000 | 59,099 | 0% |
|
|
26/
vre
CTCP Vincom Retail
|
25.65 | 0.40 | 1,957,000 | 9,380,770 | 2,328,818,410 | 57,988 | 0% |
|
|
27/
bsr
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
32.75 | -2.45 | 10,945,300 | 5,746,428 | 5,007,299,686 | 54,724 | 0% |
|
|
28/
vea
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
34 | 0 | 67,900 | 1,075,688 | 1,328,800,000 | 50,760 | 0% |
|
|
29/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
154.60 | -2.20 | 552,500 | 732,675 | 541,611,334 | 48,149 | 0% |
|
|
30/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
16.40 | -0.15 | 399,800 | 2,228,198 | 2,845,000,000 | 46,295 | 0% |
|
|
31/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14.85 | -0.10 | 13,514,800 | 24,005,511 | 4,594,386,185 | 46,153 | 0% |
|
|
32/
ssi
CTCP Chứng khoán SSI
|
28.75 | 0.35 | 11,718,200 | 15,703,619 | 2,354,256,324 | 44,829 | 0% |
|
|
33/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
16.90 | 0 | 763,700 | 7,589,644 | 3,396,205,709 | 44,267 | 0% |
|
|
34/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
46 | -2.40 | 4,253,000 | 1,523,902 | 1,293,878,081 | 43,345 | 0% |
|
|
35/
bvh
Tập đoàn Bảo Việt
|
73.20 | 0.50 | 118,500 | 683,325 | 742,322,764 | 36,374 | 0% |
|
|
36/
vef
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
|
94.50 | 0.60 | 1,700 | 9,904 | 166,604,050 | 34,987 | 0% |
|
|
37/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
22.60 | 0.10 | 1,839,900 | 8,023,376 | 1,862,720,607 | 32,961 | 0% |
|
|
38/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
16.10 | 0.10 | 1,870,100 | 12,976,168 | 2,774,054,006 | 30,603 | 0% |
|
|
39/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
13.10 | -0.20 | 6,819,200 | 8,784,896 | 2,716,571,056 | 29,742 | 0% |
|
|
40/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
26.05 | 0.05 | 899,400 | 2,701,979 | 1,112,256,822 | 28,919 | 0% |
|
|
41/
gex
Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam
|
33.95 | 0.20 | 977,500 | 8,927,494 | 902,401,283 | 25,568 | 0% |
|
|
42/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
13.35 | 0.70 | 26,156,800 | 11,016,469 | 1,950,104,538 | 24,669 | 0% |
|
|
43/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
11.25 | 0 | 1,003,400 | 7,408,415 | 3,120,000,000 | 22,400 | 0% |
|
|
44/
vnd
CTCP Chứng khoán VNDirect
|
16.30 | 0.05 | 4,556,200 | 13,147,800 | 1,522,299,908 | 22,149 | 0% |
|
|
45/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.70 | 0 | 118,900 | 2,855,862 | 2,663,052,284 | 21,576 | 0% |
|
|
46/
pgv
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
|
25.25 | 0.25 | 13,200 | 28,439 | 1,123,468,046 | 21,121 | 0% |
|
|
47/
ksf
Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance
|
78.50 | -1.40 | 13,400 | 17,366 | 300,000,000 | 19,410 | 0% |
|
|
48/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
15.60 | 0.15 | 5,322,000 | 7,720,374 | 979,813,890 | 14,494 | 0% |
|
|
49/
thd
CTCP Thaiholdings
|
30.60 | 0 | 1,300 | 31,070 | 384,999,972 | 10,895 | 0% |
|
|
50/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
|
34.20 | -0.20 | 300 | 9,341 | 101,206,352 | 3,583 | 0% |
|