Mã CK  

Đăng nhập
Đăng ký
 Liên Hệ    
Phone     
ENGLISH

Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 566.58 -6.31 -1.1%
^HASTC 87.42 -0.57 -0.6%
^UPCOM 69.57 -0.11 -0.2%
^VN30 611.15 -4.42 -0.7%
^LARGECAP 443.90 -1.70 -0.4%
^MIDCAP 248.68 -3.12 -1.2%
^SMALLCAP 280.51 1.31 0.5%
^VNINDEX2 440.90 -6.10 -1.4%
^VN50 421.02 -1.08 -0.3%


CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.DOW 17,827.8 12.8 0.1%
EU.CAC 40 4,382.3 8.9 0.2%
EU.FTSE 100 6,723.4 -5.8 -0.1%
EU.DAX 9,974.9 59.3 0.6%
A.HANGSENG 24,004.3 -107.7 -0.4%
US.NASDAQ 4,787.3 29.1 0.6%
A.NIKKIE 225 17,248.5 -135.1 -0.8%
A.StraitsTimes 3,341.0 -8.7 -0.3%
TÍN HIỆU MUA/BÁN     (SỨC MẠNH TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ )
 TOP Tín Hiệu Mua:     DPM (28đ),   ITD (27đ),   HBC (26đ),   HSI (26đ),   UDC (26đ),   IVS (24đ),   EMC (22đ),   CLL (21đ),   ITC (21đ),   SD6 (21đ),   TRC (20đ),   ... Xem thêm   Kiểm Tra Tín Hiệu  TOP Tín Hiệu Bán:     VAT (-37đ),   BED (-32đ),   CMC (-30đ),   LUT (-29đ),   BLF (-26đ),   CTM (-24đ),   HTC (-22đ),   SVT (-21đ),   MCC (-20đ),   MMC (-20đ),   HTP (-19đ),   ... Xem thêm   Kiểm Tra Tín Hiệu  Cổ Phiếu Lướt Sóng:     VHG,   PVX,   SHN,   SHS,   SCR,   PVL,   DCS,   IDI,   KBC,   ASM,   ... Xem thêm
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ADP 01/12/2014 5% 23 24 (1) 4.3%
DPR 01/12/2014 15% 39.9 40 (0.1) 0.3%
PSL 02/12/2014 10% 21.7 21.7 (0) 0%
PXS 02/12/2014 10% 31.6 30.4 (-1.2) -3.8%
SKS 02/12/2014 1/1.1 9 9 (0) 0%
C47 03/12/2014 10/1
Giá 10,000
16.7 17 (0.3) 1.8%
NTL 03/12/2014 10% 16.3 16.4 (0.1) 0.6%
SGC 03/12/2014 10% 35.8 35.8 (0) 0%
SHI 03/12/2014 3% 9 9.2 (0.2) 2.2%
SHI 03/12/2014 110/10
Giá 5,000
9 9.2 (0.2) 2.2%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY


Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
GSP 12.70 -0.2 -1.6% 252,870 29,095 8.7
BAM 8.50 0.7 9.0% 1,672,500 241,558 6.9
APG 6.50 0.1 1.6% 1,161,300 185,900 6.2
PFL 4.10 0.2 5.1% 1,828,000 313,334 5.8
VTO 8.80 0.5 6.0% 2,653,010 485,385 5.5
TDC 11.10 0.5 4.7% 2,730,030 593,986 4.6
DRC 56.50 -1.5 -2.6% 177,240 39,344 4.5
PVV 3.30 0.1 3.1% 544,300 138,671 3.9
VSC 53.00 -1.5 -2.8% 150,970 40,608 3.7
PVD 75.50 -5 -6.2% 2,295,740 620,644 3.7



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ