DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
132.90 0.90 890,600 1,532,391 704,094,734 89,631 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
21.05 0.35 667,400 1,179,439 3,114,394,174 63,534 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
gmd
CTCP Gemadept
53.50 -1.80 3,254,500 1,600,758 620,973,914 21,941 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
php
CTCP Cảng Hải Phòng
45.40 -1 559,000 172,776 326,960,000 15,661 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
23.20 -0.45 4,013,500 5,880,452 516,930,350 12,225 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
hah
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
50.20 -1.30 492,500 1,521,265 168,862,743 8,139 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
pdn
CTCP Cảng Đồng Nai
83.50 -0.40 200 3,729 72,235,656 6,003 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
tms
CTCP Transimex
31.90 0 100 1,392 184,828,006 5,700 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
vsc
CTCP Container Việt Nam
14.30 -0.20 17,193,000 7,991,386 308,485,844 3,979 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
scs
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
40.35 0.25 74,100 215,046 94,886,982 3,810 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
stg
CTCP Kho vận Miền Nam
33.95 1.10 100 369 98,253,357 3,685 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
dvp
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
74.40 -0.60 7,600 13,280 40,000,000 3,004 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
cdn
CTCP Cảng Đà Nẵng
26.80 0 1,900 9,340 99,000,000 2,604 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
83 -0.10 13,000 19,523 26,166,940 2,177 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
53 0.30 10,100 10,625 33,581,691 1,719 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
11.75 -0.05 972,200 1,216,879 140,000,000 1,582 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
asg
Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG
15.50 -0.30 100 1,046 90,784,669 1,412 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
cll
CTCP Cảng Cát Lái
26.45 -0.15 3,400 9,876 34,000,000 904 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
vto
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
10.80 0.10 212,700 250,572 79,866,666 887 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
wcs
CTCP Bến xe Miền Tây
285.10 0 0 442 3,000,000 869 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
dxp
CTCP Cảng Đoạn Xá
15.30 -0.20 199,900 352,924 59,910,133 869 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
tcl
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
29.30 0 7,900 21,052 30,158,436 863 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
ilb
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
21 0.70 18,900 24,856 38,198,999 726 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
gsp
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
10.25 0 9,900 88,579 74,268,911 709 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
dl1
CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam
4 -0.10 31,700 402,241 180,601,359 704 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
vip
CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco
9.84 -0.02 56,400 175,359 68,470,941 667 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
sfi
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
24.50 -0.70 4,400 2,391 24,887,046 658 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
vnt
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương
29.90 2.70 100 538 16,699,497 523 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
mac
CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
11.20 0.90 60,900 4,289 49,961,160 515 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
skg
CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang
7.23 -0.03 42,300 83,324 66,497,697 487 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
vms
CTCP Phát triển Hàng Hải
30.50 0 0 5,071 13,500,000 466 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
vns
CTCP Ánh Dương Việt Nam
6.06 0.06 800 12,359 67,859,192 438 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
vnf
CTCP Vinafreight
12.70 -0.10 22,100 6,372 31,715,880 409 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
ccr
CTCP Cảng Cam Ranh
14.90 0.80 700 807 24,501,817 343 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
tco
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải
10.15 -0.05 1,069,000 307,429 32,383,563 334 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
mhc
CTCP MHC
7 0.20 17,700 63,038 45,651,045 297 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
gic
Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh
10.90 0.10 2,500 4,664 25,452,000 277 0%

Biểu đồ 52 tuần
38/
vnl
CTCP Logistics Vinalink
18.80 0.05 6,200 10,973 14,140,487 268 0%

Biểu đồ 52 tuần
39/
vsa
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam
16.60 -0.30 3,800 1,281 14,096,486 248 0%

Biểu đồ 52 tuần
40/
nap
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
10 -1.10 1,400 647 21,517,200 241 0%

Biểu đồ 52 tuần
41/
vgp
CTCP Cảng Rau Quả
28.60 0.10 16,900 17,465 8,214,692 231 0%

Biểu đồ 52 tuần
42/
hmh
CTCP Hải Minh
16.20 0 0 1,346 13,100,609 225 0%

Biểu đồ 52 tuần
43/
pjt
CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
8.60 0 0 3,162 24,882,785 225 0%

Biểu đồ 52 tuần
44/
tct
CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
16.45 -0.05 100 3,197 12,788,000 222 0%

Biểu đồ 52 tuần
45/
mas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
35.10 0 0 584 5,690,244 221 0%

Biểu đồ 52 tuần
46/
pjc
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
30 0 0 340 7,326,928 220 0%

Biểu đồ 52 tuần
47/
htv
CTCP Vận tải Hà Tiên
13.70 0.55 1,500 2,662 13,104,000 163 0%

Biểu đồ 52 tuần
48/
tot
CTCP Vận tải Transimex
13.50 -0.30 12,400 1,459 10,404,861 146 0%

Biểu đồ 52 tuần
49/
tjc
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại
8.80 0 3,200 4,634 8,600,000 95 0%

Biểu đồ 52 tuần
50/
cag
CTCP Cảng An Giang
5.90 -0.10 3,000 5,331 13,800,000 84 0%

Biểu đồ 52 tuần
51/
vsm
CTCP Container Miền Trung
15.60 0 0 1,609 4,361,495 68 0%

Biểu đồ 52 tuần
52/
prc
CTCP Logistics Portserco
9.30 -0.10 4,600 4,214 6,200,000 56 0%

Biểu đồ 52 tuần
53/
pgt
CTCP PGT Holdings
5.90 -0.10 700 654 9,241,801 55 0%

Biểu đồ 52 tuần
54/
pts
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
10.50 0.70 32,800 5,150 5,568,000 53 0%

Biểu đồ 52 tuần
55/
ds3
CTCP Quản lý Đường sông Số 3
4.50 0 0 2,846 10,669,730 51 0%

Biểu đồ 52 tuần
56/
hhg
CTCP Hoàng Hà
0.80 0 0 690,832 34,896,354 49 0%

Biểu đồ 52 tuần
57/
hct
CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
10.60 0 0 2 2,016,385 21 0%

Biểu đồ 52 tuần
58/
ttz
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung
1.80 0 0 0 7,570,444 14 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc