DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 30d KL Niêm Yết Vốn Thị Trường NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
103.30 -0.10 947,300 620,451 541,611,334 53,619,522,066 18.13%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
15.70 -0.25 3,890,100 1,057,211 2,214,394,174 22,586,820,152 5.96%

Biểu đồ 52 tuần
3/
gmd
CTCP Gemadept
80 -0.50 1,664,600 560,971 301,377,957 17,781,299,463 47.56%

Biểu đồ 52 tuần
4/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
24.20 -0.50 2,892,500 1,383,582 323,651,246 7,104,145,097 14.54%

Biểu đồ 52 tuần
5/
php
CTCP Cảng Hải Phòng
20.90 0.20 5,500 34,235 326,960,000 6,931,552,249 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
scs
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
77.50 -0.80 241,700 23,078 93,879,182 5,989,491,740 29.56%

Biểu đồ 52 tuần
7/
tms
CTCP Transimex
54.70 -2.30 100 11,407 121,749,845 4,900,431,261 43.30%

Biểu đồ 52 tuần
8/
stg
CTCP Kho vận Miền Nam
46.85 0 0 31,246 98,253,357 4,765,287,814 24.96%

Biểu đồ 52 tuần
9/
vsc
CTCP Container Việt Nam
19.40 -0.60 3,462,600 167,332 121,269,397 2,849,830,830 3.44%

Biểu đồ 52 tuần
10/
cdn
CTCP Cảng Đà Nẵng
27 0 0 7,240 99,000,000 2,524,500,000 20.53%

Biểu đồ 52 tuần
11/
dvp
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
73.50 -0.40 22,300 17,178 40,000,000 2,480,000,000 13.08%

Biểu đồ 52 tuần
12/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
87.10 -1.60 20,900 22,725 26,166,940 2,226,806,554 14.16%

Biểu đồ 52 tuần
13/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
71.90 0 7,700 6,534 33,581,691 2,166,019,070 3.20%

Biểu đồ 52 tuần
14/
hah
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
38.05 -0.30 2,185,900 658,546 70,344,667 1,962,616,182 4.55%

Biểu đồ 52 tuần
15/
pdn
CTCP Cảng Đồng Nai
108 -6.60 3,500 2,419 18,521,954 1,842,934,423 24.50%

Biểu đồ 52 tuần
16/
asg
Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG
20.45 -0.35 500 15,229 75,653,891 1,736,256,856 0.88%

Biểu đồ 52 tuần
17/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
9.90 -0.30 1,681,900 650,079 140,000,000 1,175,999,947 0.89%

Biểu đồ 52 tuần
18/
cll
CTCP Cảng Cát Lái
38.60 -0.75 16,500 13,227 34,000,000 1,122,000,000 9.86%

Biểu đồ 52 tuần
19/
tcl
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
36.80 -1 74,400 49,541 30,158,436 1,097,767,116 11.10%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vns
CTCP Ánh Dương Việt Nam
12.90 0 16,400 54,153 67,859,192 905,920,239 19.98%

Biểu đồ 52 tuần
21/
skg
CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang
14.30 -1 2,019,500 249,093 63,331,735 791,646,688 37.37%

Biểu đồ 52 tuần
22/
sfi
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
35.50 0 1,300 27,211 23,816,046 752,587,063 10.30%

Biểu đồ 52 tuần
23/
ilb
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
31.30 -1.55 10,700 46,686 24,502,245 741,192,911 2.57%

Biểu đồ 52 tuần
24/
vip
CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco
11 -0.05 166,100 335,412 68,470,941 708,674,265 7.51%

Biểu đồ 52 tuần
25/
vnt
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương
46.90 0 0 2,782 11,949,005 693,042,290 14.52%

Biểu đồ 52 tuần
26/
vto
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
10.40 -0.15 383,600 286,710 79,866,666 686,853,358 1.80%

Biểu đồ 52 tuần
27/
gsp
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
11.75 -0.15 344,000 82,481 55,799,445 580,314,207 49%

Biểu đồ 52 tuần
28/
wcs
CTCP Bến xe Miền Tây
188 -0.10 400 2,040 2,500,000 445,499,992 28.29%

Biểu đồ 52 tuần
29/
dl1
CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam
3.90 -0.10 194,000 242,034 106,236,094 393,073,553 0.32%

Biểu đồ 52 tuần
30/
mhc
CTCP MHC
8.39 -0.52 198,700 245,169 41,406,844 310,965,408 2.12%

Biểu đồ 52 tuần
31/
dxp
CTCP Cảng Đoạn Xá
12.70 -0.10 252,200 52,478 25,987,027 298,850,810 0.24%

Biểu đồ 52 tuần
32/
tct
CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
24.20 -0.30 12,800 10,058 12,788,000 294,124,000 49%

Biểu đồ 52 tuần
33/
vsa
CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam
26.10 0 27,300 2,645 14,096,486 281,929,720 4.13%

Biểu đồ 52 tuần
34/
vms
CTCP Phát triển Hàng Hải
29.20 0 500 3,718 9,000,000 274,500,000 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
vgp
CTCP Cảng Rau Quả
24.90 -0.20 6,700 5,690 8,214,692 273,549,237 1.29%

Biểu đồ 52 tuần
36/
ccr
CTCP Cảng Cam Ranh
11.60 -0.80 100 1,866 24,501,817 271,970,178 0.05%

Biểu đồ 52 tuần
37/
vnf
CTCP Vinafreight
8.50 0.10 10,100 11,407 31,715,880 256,898,640 0.36%

Biểu đồ 52 tuần
38/
pjt
CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
10.10 -0.70 300 11,853 23,040,717 235,015,309 49%

Biểu đồ 52 tuần
39/
gic
Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh
15.50 -0.30 1,600 23,038 12,120,000 180,587,995 0.51%

Biểu đồ 52 tuần
40/
tco
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải
9.80 -0.40 12,500 40,443 18,711,000 178,877,168 2.38%

Biểu đồ 52 tuần
41/
pjc
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
26.50 0 0 1,501 7,326,928 165,588,576 0.44%

Biểu đồ 52 tuần
42/
mac
CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
14 0.20 10,400 69,100 15,139,745 151,397,450 1.11%

Biểu đồ 52 tuần
43/
hmh
CTCP Hải Minh
14.40 0 0 14,051 13,199,847 145,198,317 3.14%

Biểu đồ 52 tuần
44/
tjc
CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại
15.10 0 1,000 17,007 8,600,000 137,600,000 0.49%

Biểu đồ 52 tuần
45/
mas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
34.30 0 500 2,626 4,267,683 131,871,403 15.61%

Biểu đồ 52 tuần
46/
vnl
CTCP Logistics Vinalink
14 0.10 27,400 8,932 9,427,000 127,735,852 9.98%

Biểu đồ 52 tuần
47/
htv
CTCP Vận tải Hà Tiên
8.41 -0.52 12,500 23,205 13,104,000 121,867,202 8.74%

Biểu đồ 52 tuần
48/
nap
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
9.10 0 0 181 21,517,200 114,041,164 0%

Biểu đồ 52 tuần
49/
cag
CTCP Cảng An Giang
8.60 0.70 97,200 12,857 13,800,000 95,220,001 0.23%

Biểu đồ 52 tuần
50/
tot
CTCP Vận tải Transimex
19.50 0 0 2,489 5,495,000 86,821,001 3.35%

Biểu đồ 52 tuần
51/
hhg
CTCP Hoàng Hà
1.90 0 359,000 237,718 34,896,354 66,303,072 0%

Biểu đồ 52 tuần
52/
vsm
CTCP Container Miền Trung
17 -1.10 1,200 1,155 3,354,996 60,389,928 1.06%

Biểu đồ 52 tuần
53/
ds3
CTCP Quản lý Đường sông Số 3
4.90 0 0 131,441 10,669,730 56,549,571 0.36%

Biểu đồ 52 tuần
54/
pts
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
7.90 0.20 1,000 11,584 5,568,000 47,328,000 8.19%

Biểu đồ 52 tuần
55/
bsc
CTCP Dịch vụ Bến Thành
12 0 0 640 3,150,747 37,808,964 4.83%

Biểu đồ 52 tuần
56/
pgt
CTCP PGT Holdings
3.10 -0.30 4,100 24,242 9,241,801 29,573,764 49.74%

Biểu đồ 52 tuần
57/
prc
CTCP Logistics Portserco
22.50 -0.50 400 1,111 1,200,000 20,880,000 0.01%

Biểu đồ 52 tuần
58/
hct
CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng
9.50 0 0 3,718 2,016,385 16,937,633 0.38%

Biểu đồ 52 tuần
59/
ttz
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung
1.80 0 0 59,732 7,570,444 13,626,799 12.93%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc