Bảng giao dịch chứng khoán trực tuyến HOSE & HNX # 14/06/2024

Tất Cả HOSE HNX UPCOM

VN-INDEX   1,302   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
HNX   248   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
UPCOM   99   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ
VN30   1,334   0   0%
KL: 0   GT: 0 tỷ

Hiển thị: mã chứng khoán
MãCK Giá
Trần
Giá
Sàn
Giá
TC
Dư Mua Giá
Khớp
KL
Khớp
+/- Dư Bán Khối Lượng
 
Mở
cửa
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Giá 3 KL3 Giá 2 KL2 Giá 1 KL1 Giá 1 KL1 Giá 2 KL2 Giá3 KL3
SHB1212
HPG29.5029.50
VIX18.9018.90
HAG13.9513.95
POW14.1514.15
VPB19.4519.45
MBB23.5523.55
NVL14.3514.35
SSI36.5036.50
VND18.1518.15
GEX23.7023.70
DIG28.2028.20
EVF15.4515.45
STB31.6531.65
TCH19.6519.65
EIB19.1019.10
BCG9.389.38
HSG24.4024.40
ACB24.8024.80
ABT3535
BBC50.2050.20
BMC18.1518.15
BMP107107
CII17.6017.60
CLC49.4049.40
DHA46.1046.10
DHG115.50115.50
DMC6464
DRC34.8534.85
DTT20.8020.80
FMC5252
FPT130130
GIL37.1537.15
GMC9.109.10
GMD8585
HAP4.744.74
HAX15.4515.45
HBC7.857.85
HMC12.3012.30
HRC47.6547.65
HTV9.389.38
IMP71.6071.60
ITA5.485.48
KDC62.2062.20
KHP9.969.96
LAF15.2015.20
LBM46.8046.80
LGC5858
MCP27.4527.45
MHC8.968.96
NAV
NSC75.9075.90
PAC5353
PGC15.6015.60
PJT10.8010.80
PNC8.608.60
PPC15.9515.95
PVD32.2032.20
RAL131.40131.40
REE6464
SAM7.627.62
SAV17.7017.70
SFC24.9524.95
SFI34.1034.10
SJD16.3516.35
SJS61.7061.70
SMC14.7514.75

Thông tin chứng khoán cập nhật 0.5 giây  |  ĐƠN VỊ GIÁ: 1,000 ĐỒNG  |  ĐƠN VỊ KHỐI LƯỢNG: 1 CỔ PHIẾU  |  * Mã CK *: Giao dịch không hưởng quyền

Chọn danh mục: Double click vào dòng sáng chứng khoán để thêm vào hoặc loại bỏ chứng khoán trong danh mục. Danh mục sẽ được lưu và được hiển thị trên đầu bảng điện.

Sắp xếp bảng điện: click vào link trên thanh tiêu để (Tổng KL, NN Mua, Giá Khớp, +/-...) để sắp xếp các tiêu chí theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.