Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,310.05 16.45 1.3%
^HASTC 314.81 3.84 1.2%
^UPCOM 86.93 0.79 0.9%
^VN30 1,447.23 19.68 1.4%
^LARGECAP 1,027.75 11.93 1.2%
^MIDCAP 929.08 16.74 1.8%
^SMALLCAP 527.11 4.17 0.8%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 14,707.1 -71.2 -0.5%
US.DOW 35,061.9 -22.6 -0.1%
EU.FTSE 100 7,051.9 -26.6 -0.4%
EU.DAX 15,599.2 -41.3 -0.3%
EU.CAC 40 6,641.7 8.0 0.1%
A.NIKKIE 225 27,283.6 -498.8 -1.8%
A.HANGSENG 25,961.0 -354.3 -1.3%
A.KOSPI 3,202.3 -40.3 -1.2%
A.SHANGHAI 3,397.4 -14.4 -0.4%
A.AUSTRALIAN 7,664.2 -31 -0.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 73.7 0.1 0.1%
GOLD (VÀNG) 1,830.1 -1.1 -0.1%
BITCON 38,915.9 -1,097.9 -2.7%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ACB     BCC     CTD     DCS     DIG     DVN     FIR     GMD     HT1     KDH     MPT     MSN     NTL     PLC     REE      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     DCS     DDV     DHC     DIG     GKM     LTG     NVB     OCB     PAN     PLC     SHS     TCL     TNH     VND      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     MSB     SHS     TCL     000001.SS     ACB     ACM     ADS     AGG     AGR     ATG     AVF     BFC     BIC     BII     BMI      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
QLT 30/07/2021 30.7% 29.9 28.6 (-1.3) -4.3%
VLP 30/07/2021 8% 0.6 0.8 (0) 0%
AGP 03/08/2021 10% 18.9 18.9 (0) 0%
SAL 05/08/2021 4.5% 8.2 8.2 (0) 0%
SBH 10/08/2021 20% 41.9 42 (0.1) 0.2%
PAC 12/08/2021 5% 39.5 38.9 (-0.6) -1.5%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,110     Bán: 23,165
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,820 23,050
EUR EURO 26,580 27,963.1
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,533.6 17,224.3
CAD CANADIAN DOLLAR 17,961.8 18,712.1
GBP POUND STERLING 31,210.5 32,514.3
JPY YEN 204.5 215.2
CHF SWISS FRANC 24,696.4 25,728.1
HKD HONGKONG DOLLAR 2,878.7 2,999.0
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,532.4 17,223


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
DPS 0.8000 0 0% 7,177,800 133,205 53.9
VLF 2.0000 0.2 11.1% 555,500 17,405 31.9
LMH 8.8000 -0.2 -2.2% 3,186,200 159,584 20.0
ATA 1.5000 -0.1 -6.3% 1,338,900 82,033 16.3
HNM 8.0000 1 14.3% 346,900 23,330 14.9
PXL 8.0000 -0.1 -1.2% 189,300 15,640 12.1
SPP 0.8000 0 0% 261,400 22,503 11.6
PPI 0.8000 0 0% 775,400 70,494 11.0
SSN 5.3000 -0.2 -3.6% 351,400 33,060 10.6
HDO 0.8000 0 0% 267,700 25,694 10.4
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357