Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1062.07 11.82 1.1%
^HASTC 122.39 0.50 0.4%
^UPCOM 58.33 0.04 0.1%
^VN30 1053.47 4.91 0.5%
^LARGECAP 864.79 7.73 0.9%
^MIDCAP 782.68 -0.12 -0.0%
^SMALLCAP 469.62 -0.66 -0.1%


Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 63.3 -0.3 -0.5%
GOLD (VÀNG) 1,335.1 8.4 0.6%

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 6,629.1 24.0 0.4%
US.DOW 21,753.3 -234.3 -1.1%
EU.FTSE 100 7,523.2 0.2 0.0%
EU.DAX 12,991.3 1.2 0.0%
EU.CAC 40 5,372.4 4.1 0.1%
A.NIKKIE 225 21,658.3 200.6 0.9%
A.HANGSENG 28,322.2 -165.1 -0.6%
A.KOSPI 2,486.8 -2.7 -0.1%
A.SHANGHAI 3,374.7 -9.6 -0.3%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     BVH     DGW     E1VFVN30     EIB     GEX     HCD     HDB     KDH     PLX     PNJ     SSI     TTB      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     FCN      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     FCN     PNJ     AAA     ACB     AGR     ANV     ASA     ASM     BFC     BID     BVH     BWE     C32     C47     CAV      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
NAC 19/01/2018 10% 5 5 (0) 0%
S4A 19/01/2018 15% 24.3 24.8 (0.5) 2.1%
SBD 19/01/2018 5% 14.7 16.1 (1.4) 9.5%
HNP 23/01/2018 15% 27.5 27.5 (0) 0%
FLC 24/01/2018 3% 7 7.0 (-0.0) -0.3%
FLC 24/01/2018 100/7 7 7.0 (-0.0) -0.3%
SD4 25/01/2018 15% 12.8 12.9 (0.1) 0.8%
SFC 26/01/2018 18% 27.3 28.3 (1) 3.7%
BWE 06/02/2018 2.5% 27.2 27.3 (0.2) 0.6%
VCS 12/02/2018 20% 233.2 230.2 (-3) -1.3%
Cập nhật dữ liệu tự động cho Amibroker, MT4, Metastock.

Tất cả dữ liệu sàn HOSE và HNX điều chỉnh từ năm 2000.


Amibroker     Metastock     MT4



BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,675 22,745
EUR EURO 27,602.5 27,937.9
AUD AUST.DOLLAR 17,983.3 18,253.3
CAD CANADIAN DOLLAR 17,994.3 18,393.1
GBP BRITISH POUND 31,179.9 31,679.8
JPY JAPANESE YEN 201.5 205.3
CHF SWISS FRANCE 23,362.2 23,831.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2,862.3 2,925.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,982.6 17,289.4
BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY

Sàn: HOSE  |  HNX

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
PSG 0.40 0 0% 192,200 12,120 15.9
KSD 3.90 0.3 8.3% 172,700 14,100 12.2
ATA 1.00 0 0% 298,400 32,022 9.3
SGO 1.20 0 0% 105,900 12,150 8.7
^VN30 1053.47 4.9 0.5% 119,659,150 16,360,038 7.3
GTT 0.50 0 0% 129,800 18,350 7.1
V11 0.40 0 0% 125,000 18,110 6.9
VCW 37.10 0.1 0.3% 220,000 35,122 6.3
FID 2.60 -0.2 -7.1% 183,000 32,450 5.6
VMC 55.50 5 9.9% 209,300 38,461 5.4

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357