Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 954.58 -1.31 -0.1%
^HASTC 106.59 -0.23 -0.2%
^UPCOM 53.30 -0.04 -0.1%
^VN30 922.34 -0.48 -0.1%
^LARGECAP 803.56 -0.61 -0.1%
^MIDCAP 602.93 -8.14 -1.3%
^SMALLCAP 393.80 -1.44 -0.4%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 7,020.5 51.3 0.7%
US.DOW 24,423.3 34.3 0.1%
EU.FTSE 100 6,826.3 104.7 1.6%
EU.DAX 10,832.1 210.0 2.0%
EU.CAC 40 4,834.2 91.9 1.9%
A.NIKKIE 225 21,148.0 -71.5 -0.3%
A.HANGSENG 25,771.7 19.3 0.1%
A.KOSPI 2,053.0 -0.8 -0.0%
A.SHANGHAI 2,594.1 9.5 0.4%
A.AUSTRALIAN 5,651.2 23.7 0.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 51.7 0.7 1.4%
GOLD (VÀNG) 1,247.9 3.7 0.3%
BITCON 3,312.8 -67.1 -2.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AAV     BWE     HT1     NVB     PHR     THT      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     PHR     AMV     ANV     APG     BWE     CMX     DGC     DHC     DHM     DPM     DS3     DST     DTD     EVE     FMC      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
CAV 11/12/2018 15% 58.5 57 (-1.5) -2.6%
D2D 11/12/2018 15% 69.3 69 (-0.3) -0.4%
MDG 11/12/2018 5% 11.7 11.5 (-0.2) -1.7%
MSH 11/12/2018 40% 50.2 45.1 (-5.1) -10.2%
PPC 11/12/2018 15% 19.5 18 (-1.5) -7.5%
TMW 11/12/2018 30% 15.5 15.5 (0) 0%
VAF 11/12/2018 5% 10.1 10 (-0.1) -0.5%
BRR 13/12/2018 2.5% 8.6 7.7 (-0.9) -10.5%
DBM 13/12/2018 12% 16.6 16.6 (0) 0%
DRC 13/12/2018 3% 23.2 22.8 (-0.4) -1.7%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,260 23,350
EUR EURO 26,270.2 26,742.6
AUD AUST.DOLLAR 16,552.6 16,834.3
CAD CANADIAN DOLLAR 17,144.9 17,489.5
GBP BRITISH POUND 28,947.4 29,410.8
JPY JAPANESE YEN 199.9 207.0
CHF SWISS FRANCE 23,240 23,706.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,938.9 3,003.9
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,754.2 17,056.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
E1VFVN30 15.15 -0.1 -0.3% 5,481,320 270,238 20.3
CMG 25.60 0.8 3.2% 213,830 13,122 16.3
HTT 2.56 0.2 6.7% 1,490,630 145,863 10.2
IVS 12.30 -0.4 -3.2% 362,500 48,230 7.5
MCH 100.00 0.7 0.7% 180,100 24,787 7.3
NVT 6.90 0.3 5.0% 143,780 25,379 5.7
SHI 6.49 0.3 4.2% 1,169,020 209,661 5.6
DS3 4.50 0.4 9.8% 660,400 124,604 5.3
MIG 12.70 -0.1 -0.8% 123,000 24,050 5.1
DAG 6.80 0 0% 531,690 108,860 4.9
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357