Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 1,256.04 -3.54 -0.3%
^HASTC 279.78 -0.49 -0.2%
^UPCOM 81.07 0.23 0.3%
^VN30 1,359.19 -11.47 -0.8%
^LARGECAP 1,039.82 -8.48 -0.8%
^MIDCAP 865.74 -2.77 -0.3%
^SMALLCAP 545.12 8.69 1.6%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 13,389.4 -12.4 -0.1%
US.DOW 34,269.2 -473.7 -1.4%
EU.FTSE 100 6,948.0 -175.7 -2.5%
EU.DAX 15,119.8 -280.0 -1.8%
EU.CAC 40 6,267.4 -118.6 -1.9%
A.NIKKIE 225 28,364.2 -244.4 -0.9%
A.HANGSENG 28,013.8 -581.9 -2.0%
A.KOSPI 3,179.2 -30.2 -0.9%
A.SHANGHAI 3,441.9 23.0 0.7%
A.AUSTRALIAN 7,293.5 -38.1 -0.5%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 65.4 0.2 0.2%
GOLD (VÀNG) 1,834.6 -1.5 -0.1%
BITCON 57,159.8 374.8 0.7%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ADS     BNA     GMD     LHG     MST     NAB     TNS     ^NYA      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     BNA     VNP      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     BNA     MBS     MSB     TIG     TNS     000001.SS     ABB     ACB     ACM     AGG     AMD     APH     APS     ART     AVF      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
HCM 11/05/2021 7% 33.2 32.6 (-0.6) -1.8%
TDW 12/05/2021 12% 33.3 33.3 (0) 0%
DRL 13/05/2021 2.2% 58 57.5 (-0.5) -0.9%
INN 13/05/2021 20% 29.8 30.2 (0.4) 1.3%
VDT 13/05/2021 15% 21.9 23 (1.1) 5.0%
TB8 14/05/2021 15% 9 9 (0) 0%
TVD 17/05/2021 7% 8.5 8.5 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá USD tự do     Mua: 23,350     Bán: 23,400
Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 22,930 23,160
EUR EURO 27,135.4 28,553
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,601.9 18,337.1
CAD CANADIAN DOLLAR 18,585 19,361.3
GBP POUND STERLING 31,717.6 33,042.4
JPY YEN 205.4 216.2
CHF SWISS FRANC 24,936 25,977.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2,894.7 3,015.6
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,940.9 17,648.5


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
HEV 15.5000 1.3 9.2% 148,400 18,741 7.9
TXM 6.1000 0.5 8.9% 211,700 28,090 7.5
AG1 8.0000 0 0% 102,700 23,650 4.3
TID 26.1000 -0.9 -3.3% 522,300 170,369 3.1
PGN 17.8000 0.8 4.7% 139,500 46,120 3.0
TIS 13.4000 0.1 0.8% 206,900 74,771 2.8
ADS 15.4500 0.6 4.0% 597,600 216,570 2.8
TNS 7.2000 0.9 14.3% 423,200 153,621 2.8
MML 57.4000 0.8 1.4% 106,300 39,060 2.7
STK 33.0000 0.6 1.9% 135,700 51,290 2.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357