Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 900.93 -4.45 -0.5%
^HASTC 101.20 -1.27 -1.2%
^UPCOM 51.24 -0.22 -0.4%
^VN30 871.55 -2.32 -0.3%
^LARGECAP 750.87 -0.06 -0.0%
^MIDCAP 597.71 -0.67 -0.1%
^SMALLCAP 411.04 1.86 0.5%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 7,136.4 -64.5 -0.9%
US.DOW 25,080.5 -206.0 -0.8%
EU.FTSE 100 7,033.8 -20.0 -0.3%
EU.DAX 11,412.5 -59.7 -0.5%
EU.CAC 40 5,068.9 -33.0 -0.6%
A.NIKKIE 225 21,846.5 36.0 0.2%
A.HANGSENG 25,654.4 -138.4 -0.5%
A.KOSPI 2,068.1 -3.2 -0.2%
A.SHANGHAI 2,632.2 -22.6 -0.9%
A.AUSTRALIAN 5,822.3 -100.3 -1.7%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 56.0 0.7 1.2%
GOLD (VÀNG) 1,211.2 9.4 0.8%
BITCON 5,511.8 -744.3 -11.9%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AAV     BWE     HT1     NVB     PHR     THT      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     PHR     AMV     ANV     APG     BWE     CMX     DHC     DHM     DPM     DS3     DST     DTD     EVE     FMC     GKM      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
CT3 14/11/2018 8% 8.2 8.2 (0) 0%
DBT 14/11/2018 8% 12.5 13 (0.5) 4%
GTS 14/11/2018 4% 7.6 8.7 (1.1) 14.5%
LBM 14/11/2018 15% 31.8 32.9 (1.1) 3.5%
PWS 14/11/2018 118/75
Giá 10,600
10.8 9.2 (-1.6) -14.8%
SPH 14/11/2018 5% 13.4 13.4 (0) 0%
TDB 14/11/2018 14% 36 36 (0) 0%
VIR 14/11/2018 6% 9.1 9.1 (0) 0%
BTV 15/11/2018 7% 34 34 (0) 0%
KTL 15/11/2018 7% 18.2 18.1 (-0.1) -0.5%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,260 23,350
EUR EURO 26,116.3 26,585.9
AUD AUST.DOLLAR 16,632.2 16,915.2
CAD CANADIAN DOLLAR 17,353.2 17,702
GBP BRITISH POUND 29,944.3 30,423.7
JPY JAPANESE YEN 198.5 205.5
CHF SWISS FRANCE 22,843.2 23,301.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2,932.9 2,997.8
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,683.7 16,984.8


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
KMR 3.65 0.2 6.7% 1,153,450 195,754 5.9
AAV 11.20 0.7 6.7% 752,900 146,230 5.1
TCD 13.10 -0.2 -1.5% 128,180 24,913 5.1
AGM 14.30 0.9 6.7% 116,800 24,313 4.8
FID 1.30 0 0% 220,600 47,880 4.6
C32 28.10 0.2 0.7% 186,450 44,935 4.1
PHR 30.85 1.7 5.7% 1,146,700 288,052 4.0
CTS 10.50 0 0% 416,210 106,736 3.9
CMX 16.50 0.5 2.8% 922,440 276,578 3.3
TTH 6.00 0.5 9.1% 1,523,900 457,357 3.3
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357