Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 952.04 -8.21 -0.9%
^HASTC 106.65 -0.65 -0.6%
^UPCOM 53.47 -0.40 -0.7%
^VN30 918.79 -10.11 -1.1%
^LARGECAP 801.84 -7.51 -0.9%
^MIDCAP 604.91 -5.10 -0.8%
^SMALLCAP 399.22 -3.98 -1.0%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 6,910.7 -159.7 -2.3%
US.DOW 24,100.5 -496.9 -2.0%
EU.FTSE 100 6,845.2 -32.3 -0.5%
EU.DAX 10,865.8 -58.9 -0.5%
EU.CAC 40 4,853.7 -43.2 -0.9%
A.NIKKIE 225 21,374.8 -441.4 -2.0%
A.HANGSENG 26,094.8 -429.6 -1.6%
A.KOSPI 2,069.4 -26.2 -1.2%
A.SHANGHAI 2,593.7 -40.3 -1.5%
A.AUSTRALIAN 5,678.8 -56.5 -1.0%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 51.5 -1.6 -2.9%
GOLD (VÀNG) 1,238.3 -3.4 -0.3%
BITCON 3,133.2 -98.1 -3.0%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AAV     BWE     HT1     NVB     PHR     THT      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     PHR     AMV     ANV     APG     BWE     CMX     DGC     DHC     DHM     DPM     DS3     DST     DTD     EVE     FMC      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
DPG 14/12/2018 10% 51.6 52.4 (0.8) 1.6%
ISH 14/12/2018 6% 18.2 18.2 (0) 0%
LAI 14/12/2018 12% 4.7 4.7 (0) 0%
LG9 14/12/2018 10% 8.5 8.5 (0) 0%
ND2 14/12/2018 10% 19.4 19.4 (0) 0%
NFC 14/12/2018 8% 4.6 4.6 (0) 0%
XHC 14/12/2018 20% 18.1 18.1 (0) 0%
C47 17/12/2018 10% 20.8 20.8 (0) 0%
CDP 17/12/2018 9% 13.1 13.4 (0.3) 2.3%
D11 17/12/2018 10% 14.7 13.6 (-1.1) -7.5%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,255 23,345
EUR EURO 26,117.6 26,587.2
AUD AUST.DOLLAR 16,497.3 16,778.1
CAD CANADIAN DOLLAR 17,143.6 17,488.2
GBP BRITISH POUND 28,984.3 29,448.3
JPY JAPANESE YEN 199.2 206.2
CHF SWISS FRANCE 23,074.4 23,537.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2,938.5 3,003.5
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,727.4 17,029.2


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
EIB 14.25 0.6 4.4% 7,760,550 116,179 66.8
NVT 7.10 -0.5 -6.3% 1,171,040 25,379 46.1
ICG 10.20 0.2 2% 184,900 14,627 12.6
HKT 2.20 -0.2 -8.3% 300,000 28,205 10.6
AVF 0.40 0 0% 213,500 21,520 9.9
CTD 161.50 2.1 1.3% 711,220 82,325 8.6
CMI 1.10 0 0% 108,900 15,690 6.9
SJS 15.40 0.2 1.3% 103,030 15,608 6.6
SHI 6.74 0.1 0.9% 1,369,970 209,661 6.5
PVI 32.00 -0.3 -0.9% 144,700 24,914 5.8
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357