VN-INDEX   1,878   9.0   0.5%
KL: 633,056,398   GT: 18,167 tỷ
HNX   318   -8.1   -2.5%
KL: 57,629,295   GT: 968 tỷ
UPCOM   127   -0.1   -0.0%
KL: 28,090,044   GT: 471 tỷ
VN30   2,010   15.0   0.8%
KL: 275,340,627   GT: 10,842 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
acm 0.50 0.50
amc 12.20 12.20 12.20 12.20
bkc 19.60 -0.40 4,000 20 20 19.50
bmc 12.85 0.50 35,400 12.35 12.85 12.30
c32 15.20 -0.20 9,900 15.40 15.75 14.90
dha 50.50 -0.10 14,100 50.60 51 50.10
dhm 6.10 -0.19 7,500 6.29 6.29 6.06
hgm 150 150 150 150
hlc 10.10 -0.40 15,800 10.50 11.30 9.50
hmr 10.20 0.90 60,800 9.30 10.20 9.40
hpm 6.30 6.30 6.30 6.30
ksb 14.55 -0.35 765,600 14.90 14.85 14.55
ksq 1 1 1 1
lcm 0.80 0.80
mdc 9 0.50 1,000 8.50 9 8.80
mdg 37.10 37.10 37.10 37.10
mim 0 0
mvb 16.80 16.80 16.80 16.80
nbc 8.50 -0.10 33,700 8.60 8.70 8.50
nnc 44.10 -0.10 23,300 44.20 44.55 43.50
pvb 24.70 -0.30 73,300 25 24.90 23.30
pvc 13.40 -0.10 565,500 13.50 13.60 13.10
pvd 31.95 1 3,712,900 30.95 32 30.90
pvs 38.80 1 2,038,500 37.80 39 37.50
spi 1.80 1.80 1.80 1.80
tc6 0 0
tdn 0 0
tht 7.90 0 1,500 7.90 7.90 7.90
tmb 51 51 51 51
tnt 11 -0.80 38,300 11.80 12.15 11
tvd 9.10 0.10 18,500 9 9.20 9
Khai khoáng  « Danh sách theo dõi Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
ssb 15.15 0 2,432,500
lpb 55.50 2.90 11,865,500
nvb 14 1.20 2,329,300
evs 5.30 0.40 674,000
tvs 14.75 0.95 570,500
cap 47.80 0.10 59,100
foc 74 2.50 99,900
ila 7.10 0.20 15,200
laf 19 1.10 47,900
amp 15.50 1.20 5,500
Bắt đầu chu kì tăng
tcb 32.50 0.45 17,964,000
ors 13.75 0.60 10,429,700
nrc 6.30 0.50 2,397,100
evs 5.30 0.40 674,000
tvs 14.75 0.95 570,500
dha 50.50 -0.10 14,100
pgb 11 0.30 27,900
hda 6.50 0 0
lmc 6 0 6,600
sgb 13.10 1 74,400
Cổ phiếu mạnh
shs 18.30 -0.10 9,938,400
vnd 17.60 -0.15 15,118,200
msb 15.55 0.05 6,189,000
tcb 32.50 0.45 17,964,000
pow 14.10 -0.20 5,901,100
hcm 27 -0.55 4,532,600
vre 30.30 0.50 6,045,300
stb 71.20 -0.50 3,739,700
vhm 159.60 3.60 5,424,600
hng 7 0.10 3,584,100
Cổ phiếu siêu mạnh
msb 15.55 0.05 6,189,000
tcb 32.50 0.45 17,964,000
pow 14.10 -0.20 5,901,100
vhm 159.60 3.60 5,424,600
vic 230.50 1.50 3,746,800
vpi 62 1.40 1,237,600
ors 13.75 0.60 10,429,700
ssb 15.15 0 2,432,500
bvb 13.90 -0.10 2,156,500
lpb 55.50 2.90 11,865,500

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25
HLD 07/05/2025 100/74
10,000
15.4
HPW 07/05/2025 9% 22.2
SEB 07/05/2025 18% 40.2
HAX 08/05/2025 10% 9.6
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 49.4
BSH 09/05/2025 10% 17
DNN 09/05/2025 7% 7
ICN 09/05/2025 10% 28
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 13.7
QCC 12/05/2025 5% 18.9
DPP 13/05/2025 15% 26.5
HCM 13/05/2025 4% 27
MCF 13/05/2025 6.5% 7.1
TET 13/05/2025 5% 40
BGW 14/05/2025 5.7% 16
FMC 14/05/2025 20% 35.2
NED 14/05/2025 5% 6.6
TNG 14/05/2025 8% 19.6
CLH 15/05/2025 23% 20.2
PEQ 15/05/2025 25% 43
PPY 16/05/2025 7% 8.9
TTD 16/05/2025 13% 85.9
TIX 20/05/2025 12.5% 38.4
BBM 21/05/2025 2% 7.9
TB8 21/05/2025 16% 13.9
PNG 23/05/2025 10% 40.6
VBC 27/05/2025 18% 20.5
QSP 29/05/2025 20% 23.3
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |