| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
240.20 | 3.20 | 1,676,600 | 4,644,843 | 7,677,640,298 | 1,673,726 | 0% |
|
|
2/
vhm
CTCP Vinhomes
|
63.50 | -0.40 | 3,743,900 | 6,721,044 | 8,214,824,008 | 241,927 | 0% |
|
|
3/
vre
CTCP Vincom Retail
|
24.40 | 0.10 | 2,873,200 | 8,250,353 | 2,328,818,410 | 52,631 | 0% |
|
|
4/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
|
40.55 | -0.80 | 665,800 | 672,800 | 1,035,000,000 | 39,589 | 0% |
|
|
5/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
10.55 | 0 | 13,802,700 | 16,740,866 | 2,795,149,837 | 22,431 | 0% |
|
|
6/
ksf
Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance
|
73.80 | -0.10 | 99,800 | 84,264 | 300,000,000 | 22,350 | 0% |
|
|
7/
kbc
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
26.95 | 0.15 | 1,105,500 | 3,401,050 | 767,604,759 | 19,766 | 0% |
|
|
8/
vpi
CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST
|
56.80 | 0 | 2,462,800 | 2,112,593 | 352,054,535 | 15,810 | 0% |
|
|
9/
sjs
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà
|
54.50 | -0.10 | 15,800 | 36,241 | 294,994,473 | 15,790 | 0% |
|
|
10/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
14.70 | -0.05 | 4,223,900 | 5,249,256 | 1,223,482,504 | 15,182 | 0% |
|
|
11/
hut
CTCP Tasco
|
12.50 | -0.10 | 2,556,500 | 2,018,511 | 1,071,014,358 | 13,066 | 0% |
|
|
12/
dxg
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
10 | -0.10 | 10,341,600 | 13,676,984 | 1,161,539,708 | 11,888 | 0% |
|
|
13/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
11.60 | -0.10 | 5,859,900 | 9,576,172 | 979,813,890 | 11,072 | 0% |
|
|
14/
tch
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
12.10 | 0.20 | 6,763,800 | 6,745,562 | 1,077,646,970 | 10,874 | 0% |
|
|
15/
nlg
CTCP Đầu tư Nam Long
|
22.85 | -0.15 | 984,300 | 2,470,768 | 485,194,883 | 10,383 | 0% |
|
|
16/
dig
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
9.78 | -0.17 | 4,581,700 | 9,625,928 | 844,202,993 | 7,646 | 0% |
|
|
17/
ceo
CTCP Tập đoàn C.E.O
|
11.50 | -0.10 | 3,985,000 | 11,210,880 | 595,805,000 | 6,554 | 0% |
|
|
18/
hdg
CTCP Tập đoàn Hà Đô
|
15.05 | -0.15 | 599,500 | 2,189,953 | 406,961,150 | 6,023 | 0% |
|
|
19/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
7.13 | -0.07 | 579,400 | 2,332,904 | 629,580,640 | 4,275 | 0% |
|
|
20/
vc3
CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
|
23.30 | 0.30 | 2,674,900 | 1,164,628 | 146,645,992 | 3,151 | 0% |
|
|
21/
szc
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
19.80 | 0 | 768,300 | 677,313 | 179,985,863 | 3,141 | 0% |
|
|
22/
qcg
CTCP Quốc Cường Gia Lai
|
11.10 | 0.40 | 476,900 | 507,693 | 275,129,310 | 3,026 | 0% |
|
|
23/
dxs
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
|
5.01 | -0.19 | 2,821,200 | 2,173,298 | 579,103,124 | 2,849 | 0% |
|
|
24/
cre
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
|
4.64 | -0.11 | 488,900 | 322,136 | 463,678,534 | 2,578 | 0% |
|
|
25/
hdc
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
|
11.45 | -0.40 | 2,508,300 | 2,482,623 | 229,721,196 | 2,378 | 0% |
|
|
26/
cdc
CTCP Chương Dương
|
22.80 | 0.30 | 329,800 | 266,664 | 105,632,236 | 2,314 | 0% |
|
|
27/
nbb
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
|
17.20 | 0 | 10,000 | 47,249 | 128,430,408 | 2,219 | 0% |
|
|
28/
ita
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
|
2.30 | 0 | 0 | 1,587,472 | 938,463,607 | 2,205 | 0% |
|
|
29/
khg
Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land
|
4.50 | -0.02 | 2,704,500 | 8,320,801 | 449,435,205 | 2,031 | 0% |
|
|
30/
scr
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
4.04 | 0 | 442,700 | 2,436,839 | 430,595,036 | 1,808 | 0% |
|
|
31/
kos
CTCP KOSY
|
4.38 | -0.32 | 842,400 | 335,352 | 216,481,335 | 1,680 | 0% |
|
|
32/
tip
CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa
|
15.90 | 0 | 57,400 | 55,442 | 97,511,787 | 1,546 | 0% |
|
|
33/
agg
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
9.40 | -0.07 | 52,300 | 350,240 | 178,780,889 | 1,450 | 0% |
|
|
34/
ntl
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
12.40 | 0.25 | 268,900 | 695,619 | 121,979,900 | 1,415 | 0% |
|
|
35/
hpx
CTCP Đầu tư Hải Phát
|
3.76 | -0.04 | 270,800 | 976,963 | 352,653,223 | 1,337 | 0% |
|
|
36/
hld
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
|
11.90 | 0 | 21,100 | 33,818 | 109,968,000 | 1,331 | 0% |
|
|
37/
lhg
CTCP Long Hậu
|
26.85 | -0.10 | 14,800 | 87,473 | 49,997,516 | 1,307 | 0% |
|
|
38/
tix
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
|
40.65 | 0 | 0 | 561 | 32,019,670 | 1,271 | 0% |
|
|
39/
szb
CTCP Sonadezi Long Bình
|
45.90 | -0.10 | 3,700 | 4,869 | 30,000,000 | 1,263 | 0% |
|
|
40/
hqc
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân
|
1.96 | 0 | 966,300 | 3,726,998 | 576,600,000 | 1,142 | 0% |
|
|
41/
tig
CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
|
5.20 | 0 | 788,700 | 683,781 | 193,606,205 | 1,045 | 0% |
|
|
42/
idv
CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
|
21.60 | 0.20 | 10,300 | 10,616 | 47,422,714 | 1,010 | 0% |
|
|
43/
fdc
CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
|
24.75 | 0.75 | 100 | 4,230 | 38,629,988 | 875 | 0% |
|
|
44/
ckg
CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang
|
5.34 | -0.17 | 9,100 | 45,639 | 161,940,914 | 870 | 0% |
|
|
45/
itc
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà
|
8.99 | -0.12 | 59,500 | 124,319 | 101,691,152 | 841 | 0% |
|
|
46/
evg
CTCP Tập đoàn EverLand
|
3.84 | -0.07 | 305,800 | 692,464 | 226,012,328 | 809 | 0% |
|
|
47/
szl
CTCP Sonadezi Long Thành
|
28 | 0 | 10,700 | 16,657 | 46,419,758 | 724 | 0% |
|
|
48/
tn1
CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings
|
11.80 | -0.40 | 200 | 8,952 | 66,105,141 | 679 | 0% |
|
|
49/
d2d
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2
|
21.50 | 0.05 | 66,400 | 51,694 | 30,259,742 | 656 | 0% |
|
|
50/
vc7
CTCP Xây dựng Số 7
|
7.80 | 0.70 | 713,400 | 155,442 | 96,090,870 | 644 | 0% |
|
|
51/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
6.70 | -0.02 | 46,000 | 175,022 | 100,000,000 | 641 | 0% |
|
|
52/
nha
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
|
7.46 | 0.10 | 67,900 | 154,466 | 96,016,069 | 632 | 0% |
|
|
53/
ldg
CTCP Đầu tư LDG
|
2.57 | 0.16 | 1,906,700 | 1,391,243 | 256,972,585 | 614 | 0% |
|
|
54/
sgr
CTCP Địa ốc Sài Gòn
|
9.86 | -0.05 | 25,500 | 151,133 | 72,000,000 | 596 | 0% |
|
|
55/
vrc
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
|
11.50 | 0.50 | 121,300 | 62,098 | 50,000,000 | 588 | 0% |
|
|
56/
l14
CTCP Licogi 14
|
18.10 | -0.10 | 25,500 | 80,361 | 30,859,315 | 565 | 0% |
|
|
57/
ndn
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
|
7.90 | 0.10 | 60,200 | 186,545 | 71,657,936 | 537 | 0% |
|
|
58/
nrc
CTCP Bất động sản Netland
|
4.60 | -0.10 | 459,700 | 967,053 | 104,579,181 | 492 | 0% |
|
|
59/
api
CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
|
4.50 | 0.10 | 65,300 | 175,690 | 84,083,976 | 370 | 0% |
|
|
60/
cig
CTCP COMA 18
|
6.08 | -0.42 | 6,700 | 74,975 | 51,039,947 | 346 | 0% |
|
|
61/
tdh
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức
|
2.70 | 0 | 26,100 | 120,494 | 112,472,707 | 309 | 0% |
|
|
62/
bce
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
|
6.20 | -0.08 | 60,000 | 82,694 | 42,000,000 | 265 | 0% |
|
|
63/
har
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
|
2.51 | 0 | 29,100 | 198,867 | 101,350,100 | 257 | 0% |
|
|
64/
vph
CTCP Vạn Phát Hưng
|
2.61 | 0 | 19,700 | 48,642 | 95,357,800 | 252 | 0% |
|
|
65/
bax
CTCP Thống Nhất
|
27 | 0 | 0 | 168 | 8,200,000 | 246 | 0% |
|
|
66/
lgl
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
|
3.96 | 0.04 | 29,600 | 157,248 | 51,497,100 | 214 | 0% |
|
|
67/
icg
CTCP Xây dựng Sông Hồng
|
11 | -0.70 | 16,600 | 11,519 | 20,000,000 | 206 | 0% |
|
|
68/
ccl
CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long
|
3.08 | -0.08 | 28,200 | 100,722 | 65,539,560 | 200 | 0% |
|
|
69/
pvl
CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt
|
2.30 | 0 | 0 | 250,316 | 50,000,000 | 195 | 0% |
|
|
70/
fir
CTCP Địa ốc First Real
|
2.79 | 0.08 | 17,100 | 258,614 | 70,669,809 | 183 | 0% |
|
|
71/
rcl
CTCP Địa ốc Chợ Lớn
|
11.90 | 0 | 0 | 8,830 | 14,418,606 | 166 | 0% |
|
|
72/
ptl
CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí
|
1.64 | -0.01 | 11,000 | 49,527 | 100,000,000 | 163 | 0% |
|
|
73/
drh
CTCP DRH Holdings
|
1.07 | 0 | 0 | 486,360 | 124,353,866 | 133 | 0% |
|
|
74/
sdu
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà
|
5.30 | 0 | 0 | 178 | 20,000,000 | 124 | 0% |
|
|
75/
d11
CTCP Địa ốc 11
|
11.70 | 0 | 1,000 | 2,172 | 9,040,587 | 86 | 0% |
|
|
76/
hu1
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
|
4.95 | 0 | 0 | 1,056 | 16,000,000 | 71 | 0% |
|
|
77/
pv2
CTCP Đầu tư PV2
|
1.80 | 0.10 | 187,600 | 115,210 | 37,350,000 | 67 | 0% |
|
|
78/
dta
CTCP Đệ Tam
|
3.65 | -0.02 | 1,000 | 12,665 | 19,504,619 | 66 | 0% |
|