ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG

Đột biến trong:
Khối lượng Đột biến:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KLTB
10 ngày
Tỉ Lệ
10 ngày
KLTB
20 ngày
Tỉ Lệ
20 ngày
KLTB
30 ngày
Tỉ Lệ
30 ngày
1 SRA 1.90 -0.1 -5% 170,600 13,480 12.7 28,135 4.1 41,453 4.1
2 SDA 1.50 -0.1 -6.3% 275,300 23,440 11.7 57,745 6.2 44,527 6.2
3 PVX 1.60 -0.1 -5.9% 234,500 95,040 2.5 198,740 0.9 260,140 0.9
4 HNM 7.80 0.1 1.3% 402,100 346,110 1.2 370,120 1.0 403,297 1.0
5 DGT 4.40 -0.1 -2.2% 239,800 207,190 1.2 160,760 2.0 122,043 2.0
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |