| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vgi
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
83.40 | -1.30 | 94,600 | 1,073,288 | 3,043,811,200 | 212,154 | 0% |
|
|
2/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
39 | -0.30 | 169,500 | 354,037 | 3,583,191,712 | 202,913 | 0% |
|
|
3/
mvn
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
|
60.90 | -1.70 | 6,000 | 34,307 | 1,200,588,000 | 68,914 | 0% |
|
|
4/
bsr
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
28.30 | 0.75 | 9,017,000 | 5,746,428 | 5,007,299,686 | 54,724 | 0% |
|
|
5/
vea
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
35.80 | 0 | 95,500 | 1,075,688 | 1,328,800,000 | 50,760 | 0% |
|
|
6/
fox
CTCP Viễn thông FPT
|
61.20 | -0.30 | 24,600 | 154,877 | 738,763,746 | 44,424 | 0% |
|
|
7/
vef
CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam
|
78.30 | 0 | 300 | 9,904 | 166,604,050 | 34,987 | 0% |
|
|
8/
ssh
Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes
|
60 | 0 | 0 | 46,351 | 375,000,000 | 33,750 | 0% |
|
|
9/
pgv
Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP
|
21.40 | 0 | 2,400 | 28,439 | 1,213,345,490 | 21,121 | 0% |
|
|
10/
msr
CTCP Masan High-Tech Materials
|
48.30 | -0.20 | 693,200 | 1,154,633 | 1,099,155,420 | 19,455 | 0% |
|
|
11/
dnh
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
|
45 | 0 | 0 | 121 | 422,400,000 | 18,586 | 0% |
|
|
12/
vsf
Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP
|
26 | 0.10 | 9,300 | 6,240 | 500,000,000 | 16,750 | 0% |
|
|
13/
qns
CTCP Đường Quảng Ngãi
|
49.60 | 0.40 | 252,700 | 455,537 | 367,648,153 | 16,544 | 0% |
|
|
14/
vtp
Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel
|
49.20 | -0.30 | 112,200 | 983,924 | 202,952,901 | 13,701 | 0% |
|
|
15/
idp
Công ty cổ phần Sữa Quốc tế
|
238.50 | 0 | 0 | 1,180 | 61,804,472 | 13,597 | 0% |
|
|
16/
snz
Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp
|
23.70 | 0 | 0 | 6,647 | 376,500,000 | 11,709 | 0% |
|
|
17/
oil
Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP
|
13.90 | -0.10 | 1,091,600 | 1,608,111 | 1,034,229,500 | 10,239 | 0% |
|
|
18/
ctr
Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel
|
72.70 | -1.30 | 41,600 | 635,166 | 128,112,184 | 10,123 | 0% |
|
|
19/
mml
CTCP Masan MeatLife
|
26.50 | -0.10 | 12,400 | 53,784 | 327,417,947 | 9,004 | 0% |
|
|
20/
abb
Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình
|
17.20 | 0 | 272,900 | 1,840,502 | 1,547,379,960 | 7,659 | 0% |
|
|
21/
sjg
Tổng Công ty Sông Đà - CTCP
|
22.90 | 0 | 0 | 5,624 | 449,537,112 | 7,642 | 0% |
|
|
22/
vcr
CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
|
48.30 | 0 | 0 | 31,569 | 210,000,000 | 7,413 | 0% |
|
|
23/
evf
Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực
|
11.65 | -0.05 | 342,500 | 6,974,831 | 760,565,802 | 6,754 | 0% |
|
|
24/
cc1
Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP
|
38.70 | 0 | 0 | 14,573 | 397,943,686 | 6,202 | 0% |
|
|
25/
qtp
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh
|
11 | 0 | 78,400 | 382,726 | 450,000,000 | 6,120 | 0% |
|
|
26/
hnd
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
9.50 | 0.10 | 100 | 26,908 | 500,000,000 | 6,050 | 0% |
|
|
27/
sbh
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ
|
38.40 | 0 | 200 | 1,229 | 124,225,000 | 5,901 | 0% |
|
|
28/
pgb
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex
|
9.50 | -0.20 | 1,100 | 8,699 | 1,075,000,000 | 5,838 | 0% |
|
|
29/
sas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
|
33.30 | -0.30 | 2,900 | 34,806 | 133,481,310 | 5,606 | 0% |
|
|
30/
sgp
CTCP Cảng Sài Gòn
|
20.40 | 0.20 | 8,200 | 207,967 | 216,294,961 | 5,580 | 0% |
|
|
31/
dvn
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP
|
17.10 | -0.20 | 700 | 152,347 | 237,000,000 | 5,522 | 0% |
|
|
32/
pap
|
29 | 0 | 0 | 2,210 | 200,000,000 | 5,400 | 0% |
|
|
33/
hhv
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
|
9.46 | -0.08 | 1,211,600 | 5,152,825 | 524,217,891 | 5,252 | 0% |
|
|
34/
vgt
Tập đoàn Dệt May Việt Nam
|
10.80 | -0.20 | 118,800 | 1,831,687 | 500,000,000 | 5,100 | 0% |
|
|
35/
sea
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP
|
74 | -0.40 | 10,400 | 37,317 | 125,000,000 | 5,000 | 0% |
|
|
36/
tid
CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa
|
19 | 0 | 400 | 23,120 | 200,000,000 | 4,980 | 0% |
|
|
37/
tvn
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
|
9 | -0.20 | 105,400 | 699,686 | 678,000,000 | 4,610 | 0% |
|
|
38/
tos
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng
|
88 | -2 | 10,300 | 30,859 | 45,300,005 | 4,430 | 0% |
|
|
39/
mpc
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
|
14 | 0.10 | 100 | 90,178 | 399,887,300 | 4,319 | 0% |
|
|
40/
vgr
CTCP Cảng Xanh Vip
|
119.80 | 1.30 | 100 | 3,469 | 82,225,000 | 4,276 | 0% |
|
|
41/
sgb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
13.20 | -0.10 | 400 | 58,053 | 360,821,085 | 4,269 | 0% |
|
|
42/
avc
CTCP Thủy điện A Vương
|
40.50 | 0 | 0 | 1,334 | 75,052,052 | 4,053 | 0% |
|
|
43/
dnw
CTCP Cấp nước Đồng Nai
|
31 | 0 | 100 | 8,570 | 120,000,000 | 3,936 | 0% |
|
|
44/
vfc
CTCP Vinafco
|
101.60 | 0 | 0 | 650 | 34,000,000 | 3,451 | 0% |
|
|
45/
bws
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
|
29.70 | 0 | 9,400 | 8,605 | 100,008,000 | 3,400 | 0% |
|
|
46/
ddv
CTCP DAP - VINACHEM
|
17.20 | -0.30 | 91,700 | 1,700,592 | 146,109,900 | 3,390 | 0% |
|
|
47/
tin
Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt
|
97.50 | -4.40 | 15,800 | 13,529 | 91,178,378 | 3,255 | 0% |
|
|
48/
vlc
Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP
|
11.70 | 0 | 3,100 | 330,250 | 212,491,611 | 3,187 | 0% |
|
|
49/
mcm
Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu
|
26.05 | -0.40 | 13,800 | 60,246 | 110,000,000 | 3,064 | 0% |
|
|
50/
lic
Tổng Công ty LICOGI - CTCP
|
36.80 | 0 | 0 | 14,242 | 90,000,000 | 2,934 | 0% |
|
|
51/
tbd
Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP
|
97.60 | 0 | 0 | 313 | 32,486,392 | 2,911 | 0% |
|
|
52/
prt
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
9.60 | 0 | 0 | 10,642 | 300,000,000 | 2,910 | 0% |
|
|
53/
tsj
CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội
|
23.60 | 0 | 0 | 336 | 74,800,000 | 2,895 | 0% |
|
|
54/
c4g
CTCP Tập đoàn CIENCO4
|
5.30 | -0.10 | 39,600 | 629,792 | 357,300,754 | 2,573 | 0% |
|
|
55/
cqn
CTCP Cảng Quảng Ninh
|
29.90 | 0 | 28,800 | 8,264 | 75,049,936 | 2,544 | 0% |
|
|
56/
dhb
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
11.10 | 0.10 | 12,000 | 22,063 | 272,200,000 | 2,477 | 0% |
|
|
57/
cmf
CTCP Thực phẩm Cholimex
|
346.50 | 0 | 0 | 335 | 8,100,000 | 2,471 | 0% |
|
|
58/
brr
CTCP Cao su Bà Rịa
|
17.40 | 0 | 0 | 4,978 | 112,500,000 | 2,464 | 0% |
|
|
59/
rtb
CTCP Cao su Tân Biên
|
26 | 0 | 0 | 4,249 | 87,945,000 | 2,462 | 0% |
|
|
60/
dtp
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
58.10 | 0 | 0 | 1,045 | 40,572,605 | 2,436 | 0% |
|
|
61/
swc
Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam
|
23.70 | 0 | 0 | 14,873 | 67,100,000 | 2,302 | 0% |
|
|
62/
ifs
CTCP Thực phẩm Quốc tế
|
17 | -0.30 | 300 | 6,121 | 87,140,984 | 2,240 | 0% |
|
|
63/
htm
Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP
|
11.90 | 0.40 | 5,000 | 3,090 | 220,000,000 | 2,156 | 0% |
|
|
64/
vcp
CTCP Tư Xây dựng và Phát triển Năng Lượng VCP
|
23.10 | -0.40 | 2,500 | 64,290 | 83,789,658 | 2,111 | 0% |
|
|
65/
mta
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
|
10.50 | 0.70 | 200 | 65,722 | 110,113,591 | 2,037 | 0% |
|
|
66/
szg
CTCP Sonadezi Giang Điền
|
33 | 0 | 0 | 2,203 | 54,898,000 | 2,031 | 0% |
|
|
67/
abi
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
|
18.80 | 0 | 11,300 | 62,922 | 85,480,260 | 2,023 | 0% |
|
|
68/
vlb
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa
|
47.50 | -0.20 | 2,300 | 106,838 | 46,921,600 | 1,994 | 0% |
|
|
69/
nd2
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2
|
32.80 | 0 | 0 | 2,235 | 49,993,960 | 1,945 | 0% |
|
|
70/
pph
Tổng Công ty cổ phần Phong Phú
|
25.60 | -0.20 | 1,900 | 42,699 | 78,404,436 | 1,941 | 0% |
|
|
71/
pmw
CTCP Cấp nước Phú Mỹ
|
34.50 | 0 | 0 | 417 | 49,999,832 | 1,900 | 0% |
|
|
72/
vgg
Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến
|
38.30 | 0 | 0 | 12,454 | 44,100,000 | 1,817 | 0% |
|
|
73/
vav
CTCP VIWACO
|
31.10 | 0 | 0 | 1,449 | 48,000,000 | 1,760 | 0% |
|
|
74/
aas
CTCP Chứng khoán SmartInvest
|
8.70 | -0.10 | 567,000 | 535,221 | 229,999,521 | 1,748 | 0% |
|
|
75/
ldw
CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng
|
26 | 0 | 0 | 13 | 78,800,000 | 1,710 | 0% |
|
|
76/
agx
CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
|
143 | 10.10 | 100 | 471 | 10,800,000 | 1,685 | 0% |
|
|
77/
apf
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
44.40 | 0 | 0 | 11,176 | 39,625,057 | 1,654 | 0% |
|
|
78/
bha
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
20.70 | 0 | 0 | 1,039 | 66,000,000 | 1,637 | 0% |
|
|
79/
0
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
|
0 | 0 | 0 | 646,347 | 103,702,531 | 1,631 | 0% |
|
|
80/
phs
CTCP Chứng khoán Phú Hưng
|
10.30 | 0 | 0 | 89 | 150,009,329 | 1,605 | 0% |
|
|
81/
sbm
CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh
|
32 | 0 | 0 | 121 | 45,044,953 | 1,599 | 0% |
|
|
82/
dcf
CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1
|
35.80 | 0 | 0 | 226 | 48,158,880 | 1,584 | 0% |
|
|
83/
hpw
CTCP Cấp nước Hải Phòng
|
24 | 0 | 0 | 1,138 | 74,206,940 | 1,566 | 0% |
|
|
84/
fic
Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP
|
16.70 | 0.80 | 100 | 9,134 | 127,000,000 | 1,537 | 0% |
|
|
85/
hws
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế
|
14.50 | -0.20 | 600 | 7,975 | 87,600,000 | 1,515 | 0% |
|
|
86/
bsa
CTCP Thủy điện Buôn Đôn
|
20.20 | 0 | 0 | 6,000 | 66,850,975 | 1,464 | 0% |
|
|
87/
sid
CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
|
12.10 | 0 | 0 | 7,441 | 100,000,000 | 1,450 | 0% |
|
|
88/
tlp
Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP
|
6.80 | -0.20 | 13,100 | 4,354 | 236,600,000 | 1,443 | 0% |
|
|
89/
han
Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
|
7.60 | 0 | 0 | 9,160 | 141,048,000 | 1,425 | 0% |
|
|
90/
foc
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT
|
61.30 | 0.10 | 7,600 | 50,584 | 18,471,275 | 1,409 | 0% |
|
|
91/
htg
Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ
|
33.30 | -0.20 | 5,200 | 36,135 | 43,203,250 | 1,406 | 0% |
|
|
92/
clx
CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)
|
12.80 | -0.10 | 5,600 | 303,967 | 86,600,000 | 1,394 | 0% |
|
|
93/
vsn
CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản
|
13 | 0 | 0 | 4,729 | 80,914,300 | 1,376 | 0% |
|
|
94/
dsp
CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ
|
11.90 | 0 | 0 | 1,735 | 118,684,000 | 1,365 | 0% |
|
|
95/
dna
CTCP Điện Nước An Giang
|
22.10 | 0 | 0 | 1,368 | 56,329,567 | 1,352 | 0% |
|
|
96/
hpi
CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước
|
19.10 | 0 | 0 | 97 | 60,000,000 | 1,320 | 0% |
|
|
97/
llm
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP
|
31.10 | -0.70 | 7,800 | 9,520 | 79,726,104 | 1,315 | 0% |
|
|
98/
ish
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
|
23.30 | 0 | 900 | 2,971 | 45,000,000 | 1,305 | 0% |
|
|
99/
drg
CTCP Cao su Đắk Lắk
|
7.90 | 0 | 0 | 11,036 | 155,800,000 | 1,262 | 0% |
|
|
100/
icn
CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO
|
25.50 | 0 | 100 | 7,114 | 30,599,940 | 1,242 | 0% |
|
|
101/
tmg
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
54.30 | 0 | 0 | 319 | 18,000,000 | 1,224 | 0% |
|
|
102/
mie
Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP
|
6.30 | 0 | 0 | 49 | 141,991,500 | 1,207 | 0% |
|
|
103/
bvl
Công ty cổ phần BV Land
|
11.70 | 0 | 0 | 1,913 | 107,293,688 | 1,192 | 0% |
|
|
104/
aic
Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không
|
8.50 | -0.20 | 500 | 1,626 | 100,000,000 | 1,150 | 0% |
|
|
105/
hnf
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị
|
23.40 | 0 | 0 | 1,179 | 30,000,000 | 1,131 | 0% |
|
|
106/
ttd
CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức
|
95.90 | 0 | 0 | 555 | 31,104,000 | 1,090 | 0% |
|
|
107/
khw
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa
|
26 | -0.50 | 100 | 179 | 35,749,995 | 1,090 | 0% |
|
|
108/
vgv
Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP
|
50.90 | 0 | 0 | 2,256 | 35,774,448 | 1,080 | 0% |
|
|
109/
bmj
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
13.90 | 0 | 0 | 3,110 | 104,999,978 | 1,071 | 0% |
|
|
110/
hlb
CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long
|
688 | 0 | 0 | 691 | 3,000,000 | 1,050 | 0% |
|
|
111/
tis
CTCP Gang thép Thái Nguyên
|
4.30 | 0.10 | 600 | 185,286 | 184,000,000 | 1,049 | 0% |
|
|
112/
sgi
CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group
|
9.80 | 0 | 0 | 3,632 | 75,464,700 | 1,011 | 0% |
|
|
113/
dhd
CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
|
26.90 | 0 | 0 | 795 | 48,594,794 | 1,006 | 0% |
|
|
114/
pxl
CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn
|
10.10 | 0 | 0 | 165,638 | 82,722,212 | 1,001 | 0% |
|
|
115/
bth
CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
|
19.20 | 0 | 600 | 9,552 | 25,000,000 | 975 | 0% |
|
|
116/
peg
Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP
|
4.80 | 0 | 200 | 1,468 | 231,898,919 | 951 | 0% |
|
|
117/
vnb
CTCP Sách Việt Nam
|
17.40 | 0.60 | 92,900 | 100,311 | 67,909,960 | 937 | 0% |
|
|
118/
mvc
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương
|
12.20 | 0.30 | 1,100 | 18,256 | 100,000,000 | 930 | 0% |
|
|
119/
agp
CTCP Dược phẩm Agimexpharm
|
27.60 | 0 | 5,100 | 2,966 | 32,790,335 | 926 | 0% |
|
|
120/
ctw
CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ
|
27.20 | 0 | 0 | 385 | 28,000,000 | 896 | 0% |
|
|
121/
bsq
CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
|
15.80 | 0 | 0 | 5,037 | 45,000,000 | 887 | 0% |
|
|
122/
wsb
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây
|
52.30 | -0.90 | 2,300 | 3,646 | 14,500,000 | 874 | 0% |
|
|
123/
bdg
CTCP May mặc Bình Dương
|
26.20 | -0.50 | 1,800 | 5,450 | 24,799,920 | 843 | 0% |
|
|
124/
gsm
CTCP Thủy điện Hương Sơn
|
24.30 | 0 | 200 | 1,691 | 28,562,000 | 843 | 0% |
|
|
125/
dri
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
|
14.20 | -0.20 | 473,300 | 1,009,466 | 73,200,000 | 842 | 0% |
|
|
126/
eic
CTCP EVN Quốc tế
|
19.80 | 0 | 0 | 1,051 | 36,677,145 | 825 | 0% |
|
|
127/
bms
CTCP Chứng khoán Bảo Minh
|
12.60 | 0 | 37,600 | 178,898 | 83,276,145 | 818 | 0% |
|
|
128/
gvt
CTCP Giấy Việt Trì
|
79.50 | 0 | 0 | 892 | 11,605,100 | 812 | 0% |
|
|
129/
pbc
CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
|
5.20 | 0 | 0 | 50,317 | 116,698,899 | 804 | 0% |
|
|
130/
bsg
CTCP Xe khách Sài Gòn
|
8 | 0 | 0 | 3,525 | 60,000,000 | 792 | 0% |
|
|
131/
stw
CTCP Cấp nước Sóc Trăng
|
30 | 0 | 0 | 101 | 15,863,133 | 776 | 0% |
|
|
132/
dp1
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1
|
27.20 | 0 | 0 | 3,040 | 20,979,000 | 755 | 0% |
|
|
133/
vlw
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
|
29.80 | -0.10 | 400 | 140 | 28,900,000 | 749 | 0% |
|
|
134/
ckd
CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI
|
19.30 | 0 | 0 | 2,004 | 31,000,000 | 738 | 0% |
|
|
135/
rcc
CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt
|
17 | 0 | 0 | 7,052 | 32,064,749 | 734 | 0% |
|
|
136/
nnt
CTCP Cấp nước Ninh Thuận
|
61 | 0 | 0 | 378 | 9,490,841 | 729 | 0% |
|
|
137/
mkp
CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar
|
26.90 | 0 | 0 | 1,147 | 25,545,867 | 728 | 0% |
|
|
138/
ndc
CTCP Nam Dược
|
142.50 | 0 | 0 | 828 | 5,964,000 | 728 | 0% |
|
|
139/
nqn
CTCP Nước sạch Quảng Ninh
|
10.80 | 0 | 0 | 42 | 50,831,593 | 712 | 0% |
|
|
140/
pos
CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC
|
15 | 0.20 | 5,500 | 20,956 | 46,000,000 | 708 | 0% |
|
|
141/
skv
CTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa
|
23 | 0 | 0 | 5,516 | 23,000,000 | 704 | 0% |
|
|
142/
mh3
CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long
|
25 | -1 | 100 | 4,254 | 24,000,000 | 696 | 0% |
|
|
143/
hug
Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP
|
30 | 0 | 0 | 124 | 19,511,389 | 691 | 0% |
|
|
144/
hpp
CTCP Sơn Hải Phòng
|
64.30 | 0 | 0 | 3,749 | 9,208,254 | 680 | 0% |
|
|
145/
sbs
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
|
4.30 | 0 | 130,200 | 861,620 | 146,258,760 | 658 | 0% |
|
|
146/
pvm
CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí
|
18 | 0 | 0 | 9,269 | 38,638,600 | 653 | 0% |
|
|
147/
sbr
CTCP Cao su Sông Bé
|
8.20 | 0 | 0 | 665 | 81,396,192 | 651 | 0% |
|
|
148/
ttn
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
|
12 | 0 | 2,300 | 410,958 | 36,727,500 | 646 | 0% |
|
|
149/
vna
CTCP Vận tải Biển Vinaship
|
14.90 | 1.20 | 100 | 26,655 | 33,999,960 | 646 | 0% |
|
|
150/
hdm
CTCP Dệt may Huế
|
31.50 | -0.10 | 100 | 9,156 | 20,096,259 | 643 | 0% |
|
|
151/
cnt
CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
|
5 | 0 | 0 | 18,747 | 65,544,683 | 635 | 0% |
|
|
152/
g36
Tổng Công ty 36 - CTCP
|
7.90 | -0.10 | 23,000 | 235,598 | 103,745,067 | 633 | 0% |
|
|
153/
hni
CTCP May Hữu Nghị
|
29.70 | 0 | 0 | 2,710 | 23,778,900 | 625 | 0% |
|
|
154/
tcw
CTCP Kho Vận Tân Cảng
|
29.50 | -0.10 | 300 | 17,771 | 19,991,020 | 620 | 0% |
|
|
155/
tv1
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1
|
20 | 0.10 | 400 | 43,396 | 26,691,319 | 617 | 0% |
|
|
156/
qph
CTCP Thủy điện Quế Phong
|
33.50 | 0 | 0 | 349 | 18,583,100 | 615 | 0% |
|
|
157/
vua
Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers
|
17 | 0 | 0 | 278 | 33,900,000 | 614 | 0% |
|
|
158/
vtr
CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel
|
9.70 | 0 | 2,600 | 33,170 | 67,378,116 | 609 | 0% |
|
|
159/
m10
Tổng Công ty May 10 - CTCP
|
19.70 | 0 | 0 | 14,284 | 31,751,000 | 606 | 0% |
|
|
160/
csi
CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam
|
15.50 | 0.30 | 600 | 41,550 | 16,800,000 | 601 | 0% |
|
|
161/
pvx
Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
|
1.50 | 0 | 0 | 396,722 | 400,000,000 | 600 | 0% |
|
|
162/
mnb
Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP
|
22.50 | -1.50 | 100 | 372 | 20,000,000 | 598 | 0% |
|
|
163/
vtq
Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình
|
4 | 0 | 0 | 0 | 17,081,791 | 557 | 0% |
|
|
164/
ems
Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP
|
18 | 0 | 0 | 4,238 | 20,999,440 | 554 | 0% |
|
|
165/
hc3
CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng
|
25 | 0 | 0 | 491 | 20,685,717 | 554 | 0% |
|
|
166/
pob
CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình
|
46 | 0 | 0 | 248 | 10,900,000 | 554 | 0% |
|
|
167/
scl
CTCP Sông Đà Cao Cường
|
26.40 | -0.30 | 41,900 | 22,899 | 38,757,132 | 550 | 0% |
|
|
168/
cbi
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
14.70 | 1.90 | 100 | 4,494 | 43,006,366 | 550 | 0% |
|
|
169/
psp
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
|
17 | -1 | 2,300 | 13,723 | 40,000,000 | 548 | 0% |
|
|
170/
nbt
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre
|
14 | 0 | 100 | 750 | 29,400,000 | 544 | 0% |
|
|
171/
dws
CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp
|
13.80 | 0.40 | 200 | 463 | 25,918,130 | 529 | 0% |
|
|
172/
vtk
CTCP Tư vấn Thiết kế Viettel
|
36 | -0.70 | 100 | 58,878 | 12,225,410 | 526 | 0% |
|
|
173/
ils
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế
|
18.50 | 0 | 6,300 | 2,034 | 36,000,000 | 522 | 0% |
|
|
174/
pws
CTCP Cấp thoát nước Phú Yên
|
14.50 | 0 | 0 | 358 | 38,363,579 | 510 | 0% |
|
|
175/
bli
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long
|
8 | 0 | 3,300 | 25,409 | 60,000,000 | 510 | 0% |
|
|
176/
ncs
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
|
33.70 | 0 | 0 | 4,000 | 17,949,098 | 508 | 0% |
|
|
177/
xmc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai
|
9.90 | 0 | 0 | 14,002 | 71,403,929 | 486 | 0% |
|
|
178/
ist
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
|
31.10 | 0.30 | 2,100 | 717 | 15,008,666 | 480 | 0% |
|
|
179/
viw
Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam
|
23.50 | -0.10 | 15,800 | 59 | 58,018,600 | 476 | 0% |
|
|
180/
xhc
CTCP Xuân Hòa Việt Nam
|
18 | -0.30 | 600 | 201 | 21,096,500 | 475 | 0% |
|
|
181/
sp2
CTCP Thủy điện Sử Pán 2
|
27.50 | 0.40 | 500 | 1,545 | 20,746,000 | 473 | 0% |
|
|
182/
xdh
CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội
|
16.20 | 0 | 0 | 407 | 27,026,907 | 459 | 0% |
|
|
183/
bsl
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
12.30 | 0 | 2,300 | 3,310 | 45,000,000 | 450 | 0% |
|
|
184/
ode
Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE
|
45.20 | -0.50 | 11,300 | 20,629 | 10,000,000 | 448 | 0% |
|
|
185/
hdw
CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương
|
14.50 | 0 | 0 | 213 | 31,882,470 | 440 | 0% |
|
|
186/
psn
CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa
|
8 | -1.30 | 500 | 73 | 40,000,000 | 432 | 0% |
|
|
187/
lai
CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO
|
8 | -0.30 | 1,700 | 43,220 | 32,832,000 | 428 | 0% |
|
|
188/
skh
CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
|
20.30 | 0 | 0 | 6,091 | 16,126,740 | 423 | 0% |
|
|
189/
ams
CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
|
7.30 | 0 | 8,700 | 162,621 | 60,000,000 | 420 | 0% |
|
|
190/
vhf
CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà
|
2.10 | 0 | 0 | 2 | 21,500,000 | 419 | 0% |
|
|
191/
vrg
CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
|
12.90 | 0 | 0 | 33,397 | 25,894,868 | 417 | 0% |
|
|
192/
qnw
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi
|
18 | 0 | 400 | 60 | 20,000,000 | 410 | 0% |
|
|
193/
cnc
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
|
30.10 | 0 | 0 | 4,469 | 11,364,325 | 398 | 0% |
|
|
194/
bsh
CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
18 | 0 | 0 | 2,403 | 18,000,000 | 396 | 0% |
|
|
195/
hnm
CTCP Sữa Hà Nội
|
9 | 0.40 | 299,900 | 254,499 | 44,400,000 | 391 | 0% |
|
|
196/
hrb
CTCP Harec Đầu tư và Thương mại
|
31 | 0 | 0 | 0 | 6,338,400 | 390 | 0% |
|
|
197/
hec
CTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II
|
27.50 | 0 | 0 | 427 | 12,000,000 | 382 | 0% |
|
|
198/
vec
Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
|
30 | 0 | 0 | 17,915 | 43,800,000 | 381 | 0% |
|
|
199/
ham
CTCP Vật tư Hậu Giang
|
41 | 1 | 3,000 | 664 | 14,457,092 | 381 | 0% |
|
|
200/
pnp
CTCP Tân Cảng - Phú Hữu
|
19.70 | 0 | 0 | 547 | 16,100,000 | 370 | 0% |
|
|
201/
sze
CTCP Môi trường Sonadezi
|
7.70 | -0.10 | 300 | 2,710 | 30,000,000 | 369 | 0% |
|
|
202/
ft1
CTCP Phụ tùng Máy số 1
|
39 | 0 | 0 | 2,263 | 7,079,853 | 360 | 0% |
|
|
203/
qnc
CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
|
5.50 | 0 | 0 | 5,125 | 60,000,000 | 360 | 0% |
|
|
204/
vin
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam
|
16.80 | 0 | 100 | 1,237 | 25,500,000 | 357 | 0% |
|
|
205/
bdw
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
|
25.50 | 0 | 100 | 401 | 12,410,800 | 356 | 0% |
|
|
206/
dm7
CTCP Dệt May 7
|
19.20 | 0 | 0 | 416 | 15,411,100 | 354 | 0% |
|
|
207/
c21
CTCP Thế Kỷ 21
|
19.40 | 0 | 0 | 1,575 | 19,336,371 | 354 | 0% |
|
|
208/
chs
CTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh
|
10 | 0 | 0 | 2,662 | 28,400,000 | 352 | 0% |
|
|
209/
dgt
CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai
|
3.80 | 0.10 | 100 | 553,569 | 79,000,000 | 348 | 0% |
|
|
210/
tdb
CTCP Thủy điện Định Bình
|
39 | -0.80 | 1,000 | 2,582 | 8,230,000 | 347 | 0% |
|
|
211/
vhd
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị Vinaconex
|
2.20 | 0 | 0 | 1,397 | 38,000,000 | 346 | 0% |
|
|
212/
tdf
CTCP Trung Đô
|
6.70 | -0.50 | 600 | 647 | 37,500,000 | 345 | 0% |
|
|
213/
ytc
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
|
21.10 | 0 | 0 | 2,721 | 9,548,000 | 343 | 0% |
|
|
214/
law
CTCP Cấp thoát nước Long An
|
23 | -1.50 | 100 | 51 | 12,200,000 | 342 | 0% |
|
|
215/
cnn
CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco
|
55.50 | 0 | 0 | 130 | 8,800,000 | 339 | 0% |
|
|
216/
fhs
CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh
|
25.50 | -1.50 | 200 | 233 | 17,852,047 | 338 | 0% |
|
|
217/
ktc
CTCP Thương mại Kiên Giang
|
12 | 0 | 0 | 106 | 36,473,833 | 336 | 0% |
|
|
218/
cmd
CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh
|
17.80 | -0.10 | 100 | 3,196 | 15,000,000 | 335 | 0% |
|
|
219/
mdf
CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
|
5.50 | 0 | 100 | 851 | 55,113,595 | 331 | 0% |
|
|
220/
dfc
CTCP Xích líp Đông Anh
|
28.50 | 0 | 0 | 1,468 | 11,400,000 | 325 | 0% |
|
|
221/
gts
CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn
|
10.30 | 0 | 0 | 183 | 28,499,764 | 325 | 0% |
|
|
222/
qsp
CTCP Tân Cảng Quy Nhơn
|
22 | 0 | 600 | 879 | 10,792,275 | 324 | 0% |
|
|
223/
ktl
CTCP Kim Khí Thăng Long
|
21.80 | 0 | 0 | 281 | 19,200,000 | 321 | 0% |
|
|
224/
ned
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc
|
5.60 | 0 | 26,100 | 102,328 | 40,500,000 | 316 | 0% |
|
|
225/
hac
CTCP Chứng khoán Hải Phòng
|
9 | 0 | 0 | 2,832 | 29,181,096 | 309 | 0% |
|
|
226/
ime
CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp
|
20.20 | 0 | 0 | 0 | 3,599,948 | 305 | 0% |
|
|
227/
bnw
CTCP Nước sạch Bắc Ninh
|
18.50 | 0 | 0 | 0 | 37,549,391 | 304 | 0% |
|
|
228/
pcc
CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex
|
21.60 | 0 | 0 | 829 | 11,500,000 | 304 | 0% |
|
|
229/
naw
CTCP Cấp nước Nghệ An
|
8.80 | 0 | 0 | 13 | 37,385,983 | 303 | 0% |
|
|
230/
pis
Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP
|
11.50 | 0 | 500 | 84 | 27,500,000 | 303 | 0% |
|
|
231/
dwc
CTCP Cấp nước Đắk Lắk
|
11 | 0 | 0 | 172 | 20,172,800 | 301 | 0% |
|
|
232/
cct
CTCP Cảng Cần Thơ
|
9 | 0 | 0 | 450 | 28,480,000 | 299 | 0% |
|
|
233/
mfs
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone
|
29 | 0 | 3,600 | 148,859 | 7,062,979 | 295 | 0% |
|
|
234/
bgw
CTCP Nước sạch Bắc Giang
|
16 | 0 | 0 | 583 | 18,149,446 | 292 | 0% |
|
|
235/
nas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
|
30.30 | 0 | 0 | 1,923 | 8,315,764 | 291 | 0% |
|
|
236/
hms
CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh
|
28.70 | 0 | 0 | 14,356 | 10,919,830 | 290 | 0% |
|
|
237/
btv
CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành
|
20 | 0 | 0 | 13,261 | 25,000,000 | 288 | 0% |
|
|
238/
tow
CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn
|
32.90 | 0 | 0 | 681 | 7,978,150 | 287 | 0% |
|
|
239/
qhw
CTCP Nước khoáng Quảng Ninh
|
33 | -2 | 100 | 784 | 8,000,000 | 280 | 0% |
|
|
240/
cmn
CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket
|
16.70 | 0.60 | 300 | 48 | 14,400,000 | 279 | 0% |
|
|
241/
hls
CTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn
|
16 | 0 | 0 | 24 | 11,169,125 | 279 | 0% |
|
|
242/
bdt
CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp
|
8.90 | 0.20 | 1,600 | 76,803 | 38,600,000 | 270 | 0% |
|
|
243/
nht
CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa
|
11.20 | 0 | 400 | 4,664 | 24,028,169 | 269 | 0% |
|
|
244/
hdp
CTCP Dược Hà Tĩnh
|
25.90 | 0 | 0 | 500 | 9,934,418 | 268 | 0% |
|
|
245/
a32
CTCP 32
|
32.40 | 4.20 | 100 | 250 | 6,800,000 | 267 | 0% |
|
|
246/
vcx
CTCP Xi măng Yên Bình
|
12 | 0 | 0 | 4,109 | 26,530,000 | 265 | 0% |
|
|
247/
ccm
CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ
|
29.70 | 0 | 0 | 178 | 6,199,900 | 265 | 0% |
|
|
248/
cmp
CTCP Cảng Chân Mây
|
8 | 0 | 0 | 0 | 32,405,415 | 262 | 0% |
|
|
249/
vnp
CTCP Nhựa Việt Nam
|
18.20 | 0.30 | 15,800 | 25,238 | 19,428,913 | 262 | 0% |
|
|
250/
abr
CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
|
10.50 | -0.10 | 100 | 3,356 | 20,000,000 | 260 | 0% |
|
|
251/
hsa
CTCP Hestia
|
33 | 0 | 0 | 0 | 7,872,727 | 260 | 0% |
|
|
252/
vet
CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco
|
14.90 | 0 | 0 | 2,959 | 16,000,000 | 256 | 0% |
|
|
253/
bot
CTCP BOT Cầu Thái Hà
|
1.40 | 0 | 0 | 680,873 | 59,246,800 | 255 | 0% |
|
|
254/
peq
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
|
42.10 | 0 | 0 | 395 | 4,965,514 | 248 | 0% |
|
|
255/
tps
CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn
|
58 | 0 | 400 | 163 | 5,000,000 | 245 | 0% |
|
|
256/
sgs
CTCP Vận tải biển Sài Gòn
|
13.70 | 0 | 1,000 | 651 | 14,420,000 | 242 | 0% |
|
|
257/
vst
CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam
|
2.90 | 0 | 0 | 32,823 | 66,999,337 | 241 | 0% |
|
|
258/
hnr
CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội
|
12 | 0 | 0 | 0 | 20,000,000 | 240 | 0% |
|
|
259/
vhg
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam
|
1.60 | 0 | 100,900 | 592,945 | 150,000,000 | 240 | 0% |
|
|
260/
gnd
CTCP Gạch ngói Đồng Nai
|
25.90 | 0 | 0 | 680 | 9,000,000 | 238 | 0% |
|
|
261/
ndw
CTCP Cấp nước Nam Định
|
19.40 | 0 | 0 | 1 | 34,311,748 | 237 | 0% |
|
|
262/
cfv
CTCP Cà phê Thắng Lợi
|
13.40 | 0 | 0 | 506 | 8,096,000 | 233 | 0% |
|
|
263/
mgc
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
9.70 | -0.10 | 400 | 41,017 | 10,800,000 | 227 | 0% |
|
|
264/
mgg
Tổng Công ty Đức Giang - CTCP
|
25 | 0 | 0 | 709 | 8,999,622 | 225 | 0% |
|
|
265/
bca
Công ty cổ phần B.C.H
|
17.50 | -1.90 | 2,400 | 39,069 | 19,000,000 | 224 | 0% |
|
|
266/
cca
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ
|
12.80 | 0 | 0 | 449 | 25,083,447 | 223 | 0% |
|
|
267/
hgt
Công ty cổ phần Du lịch Hương Giang
|
12.10 | 0 | 0 | 31 | 20,000,000 | 222 | 0% |
|
|
268/
scj
CTCP Xi măng Sài Sơn
|
2.60 | 0 | 0 | 28,175 | 57,839,000 | 220 | 0% |
|
|
269/
xmp
CTCP Thủy điện Xuân Minh
|
17.50 | 0 | 0 | 762 | 15,000,000 | 219 | 0% |
|
|
270/
cmw
CTCP Cấp nước Cà Mau
|
14 | 0 | 0 | 273 | 15,534,900 | 216 | 0% |
|
|
271/
pbt
CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí
|
11.90 | 0 | 0 | 933 | 17,522,284 | 216 | 0% |
|
|
272/
abc
CTCP Truyền thông VMG
|
9.90 | 0 | 0 | 83,745 | 20,393,000 | 214 | 0% |
|
|
273/
ntt
CTCP Dệt - May Nha Trang
|
9.40 | 0 | 0 | 882 | 23,500,000 | 212 | 0% |
|
|
274/
pjs
CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân
|
22 | 2.80 | 100 | 385 | 9,000,000 | 212 | 0% |
|
|
275/
nsl
CTCP Cấp nước Sơn La
|
15.50 | 0 | 0 | 239 | 12,500,000 | 210 | 0% |
|
|
276/
cqt
CTCP Xi măng Quán Triều VVMI
|
6.40 | 0 | 0 | 843 | 25,000,000 | 208 | 0% |
|
|
277/
glw
CTCP Cấp thoát nước Gia Lai
|
13.30 | 0 | 0 | 36 | 18,000,000 | 205 | 0% |
|
|
278/
tts
CTCP Cán Thép Thái Trung
|
5.90 | 0 | 0 | 122 | 50,800,000 | 203 | 0% |
|
|
279/
fcs
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
|
6.60 | 0 | 0 | 2,445 | 29,450,000 | 200 | 0% |
|
|
280/
psb
CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình
|
5 | 0 | 100 | 227,628 | 50,000,000 | 200 | 0% |
|
|
281/
cdp
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha
|
10.50 | 0 | 3,500 | 4,791 | 18,270,000 | 197 | 0% |
|
|
282/
vtx
CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex
|
3.70 | 0 | 0 | 224 | 20,972,321 | 195 | 0% |
|
|
283/
dhn
CTCP Dược phẩm Hà Nội
|
16 | 0 | 0 | 736 | 6,290,900 | 195 | 0% |
|
|
284/
ntw
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch
|
16.60 | 0 | 0 | 1,183 | 10,000,000 | 195 | 0% |
|
|
285/
tnw
CTCP Nước sạch Thái Nguyên
|
13.90 | 0 | 1,300 | 1,518 | 16,000,000 | 192 | 0% |
|
|
286/
vgl
CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel
|
20.50 | 0 | 0 | 36 | 9,325,155 | 191 | 0% |
|
|
287/
ptt
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương
|
8.50 | 0 | 0 | 698 | 16,493,172 | 188 | 0% |
|
|
288/
hpt
CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT
|
27.80 | 0 | 100 | 1,506 | 11,072,556 | 188 | 0% |
|
|
289/
dnt
CTCP Du lịch Đồng Nai
|
36.60 | 0 | 0 | 15 | 7,459,675 | 186 | 0% |
|
|
290/
dcg
CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu
|
20.10 | 0 | 0 | 220 | 6,825,000 | 186 | 0% |
|
|
291/
mes
CTCP Cơ điện Công trình
|
10 | 0 | 0 | 0 | 18,600,000 | 186 | 0% |
|
|
292/
cat
CTCP Thủy sản Cà Mau
|
13.80 | 0 | 5,700 | 6,815 | 14,622,869 | 185 | 0% |
|
|
293/
hd6
CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội
|
7.50 | -0.10 | 1,600 | 39,091 | 15,120,000 | 184 | 0% |
|
|
294/
thp
CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
|
9.50 | 0 | 0 | 1,014 | 21,610,785 | 184 | 0% |
|
|
295/
sep
CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị
|
18.50 | 0 | 0 | 856 | 8,400,000 | 182 | 0% |
|
|
296/
vtg
CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
4 | 0 | 0 | 58 | 18,644,500 | 181 | 0% |
|
|
297/
cka
CTCP Cơ Khí An Giang
|
68.40 | 0.70 | 30,600 | 8,219 | 3,286,404 | 180 | 0% |
|
|
298/
hsp
CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội
|
15.80 | 0.20 | 1,100 | 1,551 | 12,027,086 | 180 | 0% |
|
|
299/
ndp
CTCP Dược phẩm 2/9
|
19.80 | 0 | 0 | 179 | 11,100,000 | 178 | 0% |
|
|
300/
tnp
CTCP Cảng Thị Nại
|
20.80 | 0 | 0 | 91 | 7,100,000 | 178 | 0% |
|
|
301/
sdv
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
30 | 0 | 0 | 1,568 | 10,000,000 | 177 | 0% |
|
|
302/
hes
CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội
|
15.60 | 0 | 0 | 191 | 9,297,450 | 177 | 0% |
|
|
303/
hu4
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
|
8.40 | -0.10 | 200 | 35,634 | 15,000,000 | 176 | 0% |
|
|
304/
amp
CTCP Armephaco
|
13 | 0 | 200 | 1,210 | 13,000,000 | 176 | 0% |
|
|
305/
spv
CTCP Thủy Đặc sản
|
35.50 | 0 | 0 | 824 | 12,960,000 | 175 | 0% |
|
|
306/
cbs
CTCP Mía Đường Cao Bằng
|
24.30 | 1.30 | 200 | 17,949 | 5,291,868 | 175 | 0% |
|
|
307/
trs
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
|
35.40 | 0 | 0 | 52 | 7,512,058 | 174 | 0% |
|
|
308/
haf
CTCP Thực phẩm Hà Nội
|
17 | 0 | 0 | 2,186 | 14,500,000 | 174 | 0% |
|
|
309/
cpa
CTCP Cà phê Phước An
|
8.60 | 0 | 0 | 90 | 23,627,990 | 172 | 0% |
|
|
310/
cpi
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân
|
4.30 | 0 | 0 | 1,489 | 36,505,000 | 172 | 0% |
|
|
311/
dph
CTCP Dược phẩm Hải Phòng
|
45 | 0 | 0 | 261 | 3,000,000 | 170 | 0% |
|
|
312/
psl
CTCP Chăn nuôi Phú Sơn
|
5.70 | 0 | 0 | 7,970 | 11,812,500 | 170 | 0% |
|
|
313/
vfr
CTCP Vận tải và Thuê tàu
|
10.90 | 0 | 0 | 4,756 | 15,000,000 | 170 | 0% |
|
|
314/
ma1
CTCP Thiết bị
|
31 | -2.50 | 500 | 839 | 10,050,459 | 169 | 0% |
|
|
315/
thn
CTCP Cấp nước Thanh Hóa
|
5.60 | 0 | 0 | 0 | 32,995,411 | 168 | 0% |
|
|
316/
hva
CTCP Đầu tư HVA
|
2.60 | 0 | 0 | 133,296 | 13,650,000 | 167 | 0% |
|
|
317/
sth
CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên
|
24.90 | 0 | 0 | 11,621 | 19,500,000 | 164 | 0% |
|
|
318/
spb
CTCP Sợi Phú Bài
|
15 | 0 | 0 | 20 | 13,300,087 | 161 | 0% |
|
|
319/
tot
CTCP Vận tải Transimex
|
14.20 | 0 | 0 | 2,207 | 10,404,861 | 159 | 0% |
|
|
320/
mrf
CTCP Merufa
|
26 | 0 | 0 | 56 | 6,796,172 | 159 | 0% |
|
|
321/
its
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin
|
3.20 | 0 | 0 | 42,076 | 26,459,924 | 159 | 0% |
|
|
322/
svg
CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn
|
5.60 | 0 | 0 | 873 | 29,350,000 | 158 | 0% |
|
|
323/
png
CTCP Thương mại Phú Nhuận
|
41 | 0 | 0 | 2 | 9,900,000 | 158 | 0% |
|
|
324/
nvp
CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc
|
10.80 | -1.80 | 2,500 | 4 | 10,963,000 | 158 | 0% |
|
|
325/
hpd
CTCP Thủy điện ĐăK Đoa
|
16.20 | 0 | 0 | 4,012 | 8,306,590 | 158 | 0% |
|
|
326/
kgm
CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
|
5.40 | 0 | 2,800 | 27,041 | 25,430,000 | 153 | 0% |
|
|
327/
fgl
CTCP Cà phê Gia Lai
|
5 | 0 | 0 | 12 | 14,676,300 | 148 | 0% |
|
|
328/
kip
CTCP K.I.P Việt Nam
|
12.80 | 0 | 0 | 149 | 9,800,000 | 146 | 0% |
|
|
329/
blt
CTCP Lương thực Bình Định
|
17 | 0 | 0 | 4,520 | 4,000,000 | 145 | 0% |
|
|
330/
sts
CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn
|
134.20 | 0 | 0 | 1 | 2,768,221 | 143 | 0% |
|
|
331/
bbt
CTCP Bông Bạch Tuyết
|
12.50 | -0.10 | 6,400 | 2,682 | 19,600,000 | 141 | 0% |
|
|
332/
frm
CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn
|
11.50 | 0 | 0 | 26 | 11,700,000 | 140 | 0% |
|
|
333/
irc
CTCP Cao su Công nghiệp
|
4.70 | 0 | 0 | 2 | 17,500,000 | 140 | 0% |
|
|
334/
tmw
CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai
|
22 | 0 | 0 | 1,181 | 4,662,350 | 140 | 0% |
|
|
335/
mqn
CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi
|
19.90 | 0 | 0 | 1,291 | 8,212,308 | 140 | 0% |
|
|
336/
tnb
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
10.50 | 0 | 0 | 216 | 14,490,000 | 139 | 0% |
|
|
337/
nqb
CTCP Cấp nước Quảng Bình
|
7.60 | 0 | 0 | 149 | 17,230,204 | 138 | 0% |
|
|
338/
ybc
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
|
8 | 0 | 0 | 889 | 11,800,000 | 135 | 0% |
|
|
339/
bmv
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
3.90 | 0 | 0 | 116 | 24,200,000 | 133 | 0% |
|
|
340/
vlg
CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam
|
7.40 | 0 | 0 | 60,023 | 14,212,130 | 131 | 0% |
|
|
341/
kcb
CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng
|
9.70 | 0 | 10,900 | 40,944 | 8,000,000 | 130 | 0% |
|
|
342/
mts
CTCP Vật tư - TKV
|
8.70 | 0 | 0 | 1,314 | 15,000,000 | 128 | 0% |
|
|
343/
hmg
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
6.50 | 0 | 0 | 64 | 9,000,000 | 125 | 0% |
|
|
344/
pvy
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí
|
1.70 | 0 | 0 | 2,045 | 59,489,787 | 125 | 0% |
|
|
345/
hc1
CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội
|
12.80 | 0 | 0 | 423 | 8,000,000 | 124 | 0% |
|
|
346/
phh
CTCP Hồng Hà Việt Nam
|
3.90 | 0 | 0 | 16 | 20,000,000 | 124 | 0% |
|
|
347/
udj
CTCP Phát triển Đô thị
|
6.50 | 0 | 29,500 | 20,655 | 16,500,000 | 124 | 0% |
|
|
348/
hd2
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2
|
8.40 | 0 | 0 | 6,653 | 8,962,353 | 122 | 0% |
|
|
349/
vni
CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam
|
5.90 | 0.70 | 100 | 561 | 10,559,996 | 121 | 0% |
|
|
350/
bsp
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
16.20 | 0 | 0 | 1,294 | 12,500,000 | 121 | 0% |
|
|
351/
vtd
CTCP Du lịch Vietourist
|
4.40 | -0.10 | 165,900 | 117,030 | 24,000,000 | 121 | 0% |
|
|
352/
trt
CTCP Trúc Thôn
|
5 | 0 | 0 | 838 | 11,000,000 | 121 | 0% |
|
|
353/
vvn
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam
|
3.30 | 0 | 0 | 200 | 55,000,000 | 121 | 0% |
|
|
354/
uph
CTCP Dược phẩm TW 25
|
3.30 | 0 | 0 | 224 | 13,294,641 | 121 | 0% |
|
|
355/
hnb
CTCP Bến xe Hà Nội
|
12.30 | 0 | 0 | 290 | 9,500,000 | 121 | 0% |
|
|
356/
x26
CTCP 26
|
12.50 | 0 | 0 | 633 | 5,000,000 | 121 | 0% |
|
|
357/
ntf
CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An
|
12 | 0 | 0 | 27 | 15,000,000 | 120 | 0% |
|
|
358/
pqn
CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC
|
4 | 0 | 0 | 0 | 30,000,000 | 120 | 0% |
|
|
359/
dvc
CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng
|
10 | 0 | 0 | 2,158 | 10,793,670 | 120 | 0% |
|
|
360/
taw
CTCP Cấp nước Trung An
|
21.30 | 0 | 0 | 1 | 5,000,000 | 119 | 0% |
|
|
361/
bmf
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai
|
7.60 | 0 | 0 | 8,639 | 15,848,063 | 119 | 0% |
|
|
362/
rat
CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt
|
14.50 | 0 | 0 | 58 | 5,921,841 | 118 | 0% |
|
|
363/
siv
CTCP SIVICO
|
40 | 0 | 500 | 1,245 | 3,464,230 | 117 | 0% |
|
|
364/
sph
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội
|
6.80 | 0 | 0 | 37 | 10,000,000 | 117 | 0% |
|
|
365/
ace
CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
|
33.50 | 0 | 0 | 9,000 | 3,050,781 | 117 | 0% |
|
|
366/
ddn
CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng
|
10 | 0.80 | 1,600 | 4,508 | 16,116,794 | 117 | 0% |
|
|
367/
pfl
CTCP Dầu khí Đông Đô
|
1.60 | 0 | 0 | 114,517 | 50,000,000 | 115 | 0% |
|
|
368/
dlr
CTCP Địa ốc Đà Lạt
|
12 | 0 | 0 | 6 | 4,500,000 | 113 | 0% |
|
|
369/
bio
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
12 | 0 | 1,000 | 945 | 8,562,000 | 113 | 0% |
|
|
370/
bt6
CTCP Beton 6
|
3.40 | 0 | 0 | 0 | 32,993,550 | 112 | 0% |
|
|
371/
lkw
CTCP Cấp nước Long Khánh
|
32 | 0 | 100 | 527 | 2,500,000 | 112 | 0% |
|
|
372/
nsg
CTCP Nhựa Sài Gòn
|
13 | 0 | 0 | 44 | 8,639,208 | 111 | 0% |
|
|
373/
cmt
CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông
|
10.10 | 0 | 0 | 25,133 | 8,000,000 | 110 | 0% |
|
|
374/
vxp
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO
|
30.60 | 0 | 0 | 0 | 3,600,000 | 110 | 0% |
|
|
375/
wtc
CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin
|
9.20 | 0.10 | 100 | 4,773 | 10,000,000 | 110 | 0% |
|
|
376/
eme
CTCP Điện cơ
|
30 | 0 | 0 | 9 | 3,780,298 | 109 | 0% |
|
|
377/
ccp
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng
|
23.50 | 0 | 0 | 12 | 2,400,000 | 109 | 0% |
|
|
378/
hep
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
|
11.30 | 0.50 | 3,000 | 194 | 6,000,000 | 109 | 0% |
|
|
379/
tl4
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4
|
9.20 | 0 | 0 | 5,183 | 16,008,338 | 109 | 0% |
|
|
380/
hsm
Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội
|
6.70 | 0 | 0 | 1,889 | 20,500,000 | 109 | 0% |
|
|
381/
btd
CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức
|
19.80 | 0 | 0 | 339 | 6,414,100 | 108 | 0% |
|
|
382/
vpw
CTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc
|
9.30 | 0 | 0 | 0 | 11,168,676 | 107 | 0% |
|
|
383/
dnl
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng
|
20.50 | 0 | 0 | 2,457 | 4,310,000 | 106 | 0% |
|
|
384/
xph
CTCP Xà phòng Hà Nội
|
14.50 | 1.10 | 100 | 4,771 | 12,972,475 | 106 | 0% |
|
|
385/
s74
CTCP Sông Đà 7.04
|
14.80 | 0 | 0 | 513 | 6,480,000 | 106 | 0% |
|
|
386/
icc
CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)
|
28.50 | 0 | 0 | 198 | 3,800,000 | 105 | 0% |
|
|
387/
mtp
CTCP Dược Medipharco
|
17.30 | 0 | 0 | 1,481 | 7,455,406 | 104 | 0% |
|
|
388/
sd3
CTCP Sông Đà 3
|
8.80 | 0 | 0 | 10,059 | 15,999,356 | 104 | 0% |
|
|
389/
tds
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
|
8.40 | 0 | 0 | 23,703 | 12,225,393 | 104 | 0% |
|
|
390/
dsg
CTCP Kính Viglacera Đáp Cầu
|
6.90 | 0 | 0 | 562 | 30,000,000 | 102 | 0% |
|
|
391/
doc
CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai
|
6.80 | 0 | 0 | 7,392 | 10,000,000 | 100 | 0% |
|
|
392/
hph
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc
|
14.10 | 0 | 0 | 157 | 8,400,000 | 100 | 0% |
|
|
393/
usd
CTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng
|
16.60 | 0 | 0 | 2,280 | 5,600,000 | 99 | 0% |
|
|
394/
spc
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn
|
10 | 0 | 0 | 264 | 10,530,000 | 99 | 0% |
|
|
395/
pov
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng
|
7.20 | 0.20 | 3,000 | 2,131 | 12,499,612 | 99 | 0% |
|
|
396/
snc
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn
|
21.80 | 0 | 0 | 209 | 5,000,000 | 99 | 0% |
|
|
397/
bhg
CTCP Chè Biển Hồ
|
11 | 0 | 0 | 0 | 8,935,643 | 98 | 0% |
|
|
398/
tck
Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP
|
3 | 0 | 0 | 49 | 23,850,000 | 98 | 0% |
|
|
399/
vny
CTCP Thuốc thú y Trung ương I
|
5.60 | 0 | 0 | 2,406 | 16,249,969 | 97 | 0% |
|
|
400/
bmg
CTCP May Bình Minh
|
11.10 | 0 | 0 | 37 | 5,292,000 | 96 | 0% |
|
|
401/
dff
CTCP Tập đoàn Đua Fat
|
0.40 | 0 | 0 | 398,368 | 80,000,000 | 96 | 0% |
|
|
402/
spd
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung
|
7.10 | 0 | 0 | 3,844 | 12,000,000 | 96 | 0% |
|
|
403/
sbd
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
|
7.50 | 0 | 0 | 49,370 | 13,514,680 | 96 | 0% |
|
|
404/
sig
CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà
|
9.60 | 0 | 0 | 333 | 10,000,000 | 95 | 0% |
|
|
405/
gtd
CTCP Giầy Thượng Đình
|
95.60 | 0 | 0 | 879 | 9,300,000 | 95 | 0% |
|
|
406/
lpt
CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
|
7.70 | 0 | 200 | 10,637 | 12,000,000 | 94 | 0% |
|
|
407/
udl
CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
|
28 | 0 | 0 | 22 | 6,620,000 | 93 | 0% |
|
|
408/
hnp
CTCP Hanel Xốp nhựa
|
15.50 | -2.70 | 100 | 36 | 5,000,000 | 93 | 0% |
|
|
409/
brs
CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa
|
19.20 | 0 | 500 | 431 | 4,541,950 | 92 | 0% |
|
|
410/
mlc
CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai
|
26.60 | 0 | 0 | 9 | 4,171,175 | 92 | 0% |
|
|
411/
dp2
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
|
4.90 | 0 | 0 | 124 | 20,000,000 | 92 | 0% |
|
|
412/
mls
CTCP Chăn nuôi - Mitraco
|
15.40 | 0 | 0 | 9,508 | 4,000,000 | 92 | 0% |
|
|
413/
mth
CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông
|
25 | 0 | 0 | 242 | 4,787,910 | 91 | 0% |
|
|
414/
tva
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì
|
13 | 0 | 0 | 157 | 6,300,000 | 91 | 0% |
|
|
415/
hjc
CTCP Hòa Việt
|
6.50 | 0 | 0 | 1,229 | 12,853,052 | 91 | 0% |
|
|
416/
ein
CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực
|
1.60 | 0 | 1,600 | 19,536 | 45,407,161 | 91 | 0% |
|
|
417/
dnd
CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
|
7.10 | 0 | 0 | 155 | 8,834,000 | 89 | 0% |
|
|
418/
svh
CTCP Thủy điện Sông Vàng
|
6 | 0 | 0 | 0 | 14,820,662 | 89 | 0% |
|
|
419/
hbh
CTCP Habeco - Hải Phòng
|
5.10 | 0 | 0 | 2,292 | 16,000,000 | 88 | 0% |
|
|
420/
vpr
CTCP VinaPrint
|
6.90 | 0 | 0 | 499 | 10,067,078 | 87 | 0% |
|
|
421/
mtv
CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu
|
13.50 | 0 | 0 | 213 | 5,400,000 | 86 | 0% |
|
|
422/
ila
CTCP ILA
|
6.20 | 0.20 | 5,100 | 40,257 | 19,641,735 | 85 | 0% |
|
|
423/
bt1
CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương
|
12 | 0 | 0 | 340 | 10,000,107 | 85 | 0% |
|
|
424/
hte
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
|
2.70 | 0 | 500 | 17,335 | 23,608,165 | 85 | 0% |
|
|
425/
tns
CTCP Thép tấm lá Thống Nhất
|
3.40 | 0 | 0 | 18,902 | 20,000,000 | 84 | 0% |
|
|
426/
s72
CTCP Sông Đà 7.02
|
5.60 | 0 | 0 | 479 | 12,000,000 | 83 | 0% |
|
|
427/
isg
CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế
|
9 | 0 | 0 | 104 | 8,800,000 | 83 | 0% |
|
|
428/
dmn
Công ty cổ phần Domenal
|
8 | -0.10 | 2,700 | 3,270 | 17,500,000 | 83 | 0% |
|
|
429/
lnc
CTCP Lệ Ninh
|
7.60 | 0 | 0 | 0 | 8,230,067 | 82 | 0% |
|
|
430/
sbl
CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu
|
7.70 | 0.70 | 700 | 2,724 | 12,012,000 | 80 | 0% |
|
|
431/
rbc
CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su
|
7.10 | 0 | 0 | 721 | 10,030,308 | 80 | 0% |
|
|
432/
bvn
CTCP Bông Việt Nam
|
18.10 | 0 | 0 | 773 | 5,000,000 | 80 | 0% |
|
|
433/
hd8
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8
|
7 | 0 | 300 | 2,086 | 10,000,000 | 80 | 0% |
|
|
434/
sb1
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
6.70 | 0 | 0 | 483 | 10,500,000 | 80 | 0% |
|
|
435/
in4
CTCP In Số 4
|
39.70 | 0 | 0 | 40 | 1,200,000 | 79 | 0% |
|
|
436/
frc
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25 | 0 | 0 | 746 | 3,000,000 | 76 | 0% |
|
|
437/
hpb
CTCP Bao bì PP
|
17.80 | 0 | 0 | 240 | 3,880,000 | 76 | 0% |
|
|
438/
vse
CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam
|
7.20 | 0.30 | 400 | 32,683 | 8,937,250 | 76 | 0% |
|
|
439/
gh3
CTCP Công trình Giao thông Hà Nội
|
3.20 | 0 | 0 | 0 | 11,500,000 | 76 | 0% |
|
|
440/
pas
Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh
|
2.20 | 0 | 77,000 | 172,139 | 28,049,968 | 76 | 0% |
|
|
441/
bhk
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
12 | 0 | 0 | 45 | 3,986,000 | 76 | 0% |
|
|
442/
hfb
CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh
|
10 | 0 | 0 | 1,102 | 9,100,000 | 76 | 0% |
|
|
443/
tgp
CTCP Trường Phú
|
6.50 | 0 | 0 | 998 | 13,102,404 | 75 | 0% |
|
|
444/
ptv
CTCP Thương mại Dầu khí
|
4.50 | -0.10 | 900 | 20,020 | 20,000,000 | 74 | 0% |
|
|
445/
ag1
CTCP 28.1
|
11.60 | 0 | 0 | 4,359 | 4,863,386 | 74 | 0% |
|
|
446/
ptp
CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện
|
11.30 | 0 | 0 | 476 | 6,800,000 | 73 | 0% |
|
|
447/
tqw
CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang
|
7 | 0 | 0 | 0 | 8,933,200 | 73 | 0% |
|
|
448/
tr1
CTCP Vận tải 1 Traco
|
16.60 | 0 | 0 | 225 | 4,592,490 | 72 | 0% |
|
|
449/
vtm
CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN
|
21.80 | 0 | 0 | 0 | 3,279,797 | 71 | 0% |
|
|
450/
bel
CTCP Điện tử Biên Hòa
|
27 | 0 | 0 | 333 | 6,000,000 | 71 | 0% |
|
|
451/
vws
CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam
|
19 | 0 | 0 | 45 | 3,600,000 | 71 | 0% |
|
|
452/
hfc
CTCP Xăng dầu HFC
|
8.50 | 0 | 0 | 2,447 | 10,198,105 | 70 | 0% |
|
|
453/
gcb
CTCP Petec Bình Định
|
5.10 | 0 | 0 | 130 | 4,039,147 | 69 | 0% |
|
|
454/
njc
Công ty cổ phần May Nam Định
|
11.30 | 0 | 0 | 846 | 5,224,874 | 69 | 0% |
|
|
455/
c22
CTCP 22
|
16 | 0 | 0 | 61 | 3,550,000 | 68 | 0% |
|
|
456/
did
CTCP DIC - Đồng Tiến
|
3.40 | 0 | 0 | 25,992 | 15,622,552 | 67 | 0% |
|
|
457/
bcp
CTCP Dược ENLIE
|
10 | 0 | 0 | 106 | 6,000,000 | 67 | 0% |
|
|
458/
dpp
CTCP Dược Đồng Nai
|
26.50 | 0 | 0 | 66 | 3,000,010 | 66 | 0% |
|
|
459/
ndt
Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định
|
4.60 | 0 | 300 | 4,333 | 15,639,976 | 66 | 0% |
|
|
460/
qnu
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
10.20 | 0 | 0 | 0 | 6,800,000 | 65 | 0% |
|
|
461/
tvh
CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải
|
135.50 | 0 | 0 | 0 | 4,004,000 | 65 | 0% |
|
|
462/
ibd
CTCP In Tổng hợp Bình Dương
|
4.90 | 0 | 0 | 11 | 9,000,000 | 64 | 0% |
|
|
463/
ct3
CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3
|
7.40 | 0 | 0 | 11 | 8,799,849 | 63 | 0% |
|
|
464/
lmi
CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO
|
7.90 | 0 | 0 | 996 | 5,500,000 | 63 | 0% |
|
|
465/
vxt
CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại
|
74.90 | 0 | 0 | 363 | 6,011,932 | 63 | 0% |
|
|
466/
glc
CTCP Vàng Lào Cai
|
6 | 0 | 0 | 0 | 10,500,000 | 63 | 0% |
|
|
467/
vte
CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP
|
7 | 0 | 300 | 3,415 | 15,600,000 | 62 | 0% |
|
|
468/
hej
Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP
|
11.40 | 0 | 0 | 1,515 | 4,400,000 | 62 | 0% |
|
|
469/
mtb
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị tỉnh Thái Bình
|
9.80 | 0 | 0 | 0 | 6,278,259 | 62 | 0% |
|
|
470/
tsg
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn
|
8.90 | 0 | 0 | 308 | 3,074,100 | 61 | 0% |
|
|
471/
hsv
CTCP Gang thép Hà Nội
|
3.80 | 0 | 0 | 138,860 | 15,749,994 | 61 | 0% |
|
|
472/
dop
CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp
|
13.60 | 0 | 0 | 163 | 4,719,950 | 61 | 0% |
|
|
473/
ccv
CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam
|
49.80 | 0 | 0 | 25 | 1,800,000 | 61 | 0% |
|
|
474/
ct6
CTCP Công trình 6
|
6.80 | 0 | 0 | 635 | 6,108,078 | 61 | 0% |
|
|
475/
dcs
CTCP Tập đoàn Đại Châu
|
0.70 | 0 | 0 | 210,466 | 60,310,988 | 60 | 0% |
|
|
476/
nue
CTCP Môi trường Đô thị Nha Trang
|
10 | 0 | 1,400 | 1,754 | 6,000,000 | 60 | 0% |
|
|
477/
fcc
CTCP Liên hợp Thực phẩm
|
80 | 0 | 0 | 0 | 5,997,040 | 60 | 0% |
|
|
478/
vdn
CTCP Vinatex Đà Nẵng
|
47.10 | 0 | 0 | 194 | 3,142,910 | 60 | 0% |
|
|
479/
nbe
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc
|
8.50 | 0 | 0 | 6,859 | 5,000,000 | 60 | 0% |
|
|
480/
nwt
CTCP Vận tải Newway
|
3.10 | 0 | 0 | 44 | 8,500,000 | 60 | 0% |
|
|
481/
ves
CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco
|
22.90 | 0 | 0 | 4,292 | 9,007,500 | 59 | 0% |
|
|
482/
agf
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1.70 | 0 | 0 | 1,245 | 28,109,743 | 59 | 0% |
|
|
483/
thw
CTCP Cấp nước Tân Hòa
|
17.60 | 0 | 0 | 670 | 5,000,000 | 59 | 0% |
|
|
484/
pvr
CTCP Đầu tư PVR Hà Nội
|
1 | 0 | 0 | 23,786 | 53,100,913 | 58 | 0% |
|
|
485/
hlt
CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan
|
10.60 | 0 | 0 | 11 | 5,500,000 | 58 | 0% |
|
|
486/
btu
CTCP Công trình Đô thị Bến Tre
|
15 | 0 | 0 | 1,052 | 3,600,000 | 58 | 0% |
|
|
487/
hci
CTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội
|
5 | 0 | 0 | 0 | 5,232,000 | 58 | 0% |
|
|
488/
pve
Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP
|
2.20 | 0 | 0 | 6,152 | 25,000,000 | 58 | 0% |
|
|
489/
dne
CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng
|
10 | 0.50 | 3,900 | 378 | 5,773,600 | 57 | 0% |
|
|
490/
sac
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
|
10.30 | -0.40 | 100 | 22,355 | 4,050,000 | 57 | 0% |
|
|
491/
cdo
CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị
|
1.50 | 0 | 0 | 21,124 | 31,504,975 | 57 | 0% |
|
|
492/
pnt
CTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận
|
6.60 | -0.40 | 6,100 | 239 | 9,282,802 | 57 | 0% |
|
|
493/
mtg
CTCP MT Gas
|
10 | 0 | 0 | 445 | 10,450,000 | 56 | 0% |
|
|
494/
bhp
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
8.50 | -1.40 | 500 | 1,057 | 9,179,290 | 55 | 0% |
|
|
495/
dbm
CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk
|
25.30 | 0 | 0 | 613 | 1,941,588 | 54 | 0% |
|
|
496/
pcm
CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện
|
12.50 | 0 | 0 | 205 | 4,000,000 | 53 | 0% |
|
|
497/
dld
CTCP Du lịch Đắk Lắk
|
4.90 | 0 | 0 | 19 | 9,307,415 | 53 | 0% |
|
|
498/
l63
CTCP Lilama 69-3
|
9.50 | 0 | 0 | 1,510 | 8,279,361 | 53 | 0% |
|
|
499/
sdk
CTCP Cơ khí Luyện kim
|
9.70 | 0 | 0 | 651 | 3,120,000 | 52 | 0% |
|
|
500/
dxl
CTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn
|
9.40 | 0 | 0 | 118 | 3,957,900 | 51 | 0% |
|
|
501/
th1
CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam
|
6.10 | 0 | 0 | 379 | 13,539,267 | 51 | 0% |
|
|
502/
alv
CTCP Xây dựng ALVICO
|
6.60 | 0 | 0 | 42,076 | 9,618,491 | 51 | 0% |
|
|
503/
dus
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
6.30 | -1.10 | 100 | 8 | 5,614,300 | 51 | 0% |
|
|
504/
shc
CTCP Hàng hải Sài Gòn
|
10 | 0 | 0 | 1,359 | 4,309,550 | 50 | 0% |
|
|
505/
emg
CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện
|
11.30 | 0 | 0 | 172 | 3,000,000 | 50 | 0% |
|
|
506/
piv
CTCP PIV
|
6.30 | -0.10 | 11,300 | 210,040 | 17,324,942 | 50 | 0% |
|
|
507/
pla
CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu
|
4 | 0 | 100 | 901 | 10,000,000 | 50 | 0% |
|
|
508/
ggg
CTCP Ô tô Giải Phóng
|
2.10 | 0 | 0 | 13,193 | 29,388,589 | 50 | 0% |
|
|
509/
pnd
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định
|
7 | 0 | 0 | 1,636 | 6,666,666 | 49 | 0% |
|
|
510/
vqc
CTCP Giám định - Vinacomin
|
12.50 | 0 | 0 | 178 | 3,599,580 | 49 | 0% |
|
|
511/
khd
CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
20 | 0 | 0 | 2,110 | 3,262,818 | 49 | 0% |
|
|
512/
dvw
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai
|
39 | 0 | 0 | 20 | 2,345,000 | 48 | 0% |
|
|
513/
pvo
CTCP Dầu nhờn PV Oil
|
5.90 | 0 | 300 | 40,645 | 8,900,000 | 48 | 0% |
|
|
514/
e29
CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29
|
8.90 | 0 | 0 | 1,971 | 5,000,000 | 46 | 0% |
|
|
515/
skn
CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa
|
7.20 | 0 | 0 | 65 | 5,000,000 | 46 | 0% |
|
|
516/
ssg
CTCP Vận tải biển Hải Âu
|
5.60 | 0 | 1,900 | 22,905 | 5,000,000 | 46 | 0% |
|
|
517/
tel
CTCP Phát triển Công trình Viễn thông
|
14.50 | 0 | 0 | 8,923 | 5,000,000 | 46 | 0% |
|
|
518/
uct
CTCP Đô thị Cần Thơ
|
7 | 0 | 0 | 74 | 5,344,345 | 45 | 0% |
|
|
519/
mbn
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh
|
7.90 | 0 | 0 | 0 | 5,750,000 | 45 | 0% |
|
|
520/
tcj
CTCP Tô Châu
|
3.40 | 0 | 0 | 1 | 10,000,000 | 45 | 0% |
|
|
521/
xlv
CTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà
|
11.70 | 0 | 0 | 370 | 3,000,000 | 45 | 0% |
|
|
522/
upc
CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
33 | 0 | 0 | 18 | 3,400,000 | 44 | 0% |
|
|
523/
atg
CTCP An Trường An
|
7.90 | 0 | 0 | 10,801 | 15,220,000 | 44 | 0% |
|
|
524/
vpa
CTCP Vận tải Hoá Dầu VP
|
2 | 0 | 0 | 192 | 15,076,177 | 44 | 0% |
|
|
525/
fhn
CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội
|
8.90 | 0 | 0 | 188 | 3,000,000 | 42 | 0% |
|
|
526/
vbg
CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV
|
4.30 | 0 | 0 | 0 | 8,600,000 | 42 | 0% |
|
|
527/
hbd
CTCP Bao Bì PP Bình Dương
|
15.70 | 0 | 0 | 416 | 2,011,100 | 42 | 0% |
|
|
528/
ilc
CTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài
|
5.90 | -0.50 | 500 | 3,016 | 6,100,391 | 41 | 0% |
|
|
529/
pai
CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí
|
12.10 | 0 | 0 | 65 | 4,235,290 | 41 | 0% |
|
|
530/
vce
CTCP Xây lắp Môi trường
|
8 | 0 | 0 | 0 | 5,000,000 | 40 | 0% |
|
|
531/
fso
CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam
|
9.50 | 0 | 0 | 11 | 5,624,966 | 40 | 0% |
|
|
532/
mpy
CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên
|
14.60 | 0 | 0 | 64 | 6,143,000 | 40 | 0% |
|
|
533/
uem
CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin
|
9 | 0 | 0 | 129 | 2,438,100 | 40 | 0% |
|
|
534/
mec
CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà
|
1 | 0 | 0 | 4,368 | 8,353,620 | 39 | 0% |
|
|
535/
tug
CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
|
21.70 | 0 | 0 | 358 | 5,400,000 | 39 | 0% |
|
|
536/
cen
CTCP CENCON Việt Nam
|
1.50 | 0 | 0 | 45,631 | 21,712,440 | 39 | 0% |
|
|
537/
hu6
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6
|
4.40 | 0 | 0 | 10,767 | 7,500,000 | 39 | 0% |
|
|
538/
ttg
CTCP May Thanh Trì
|
20.90 | -0.10 | 3,800 | 3,477 | 3,400,000 | 39 | 0% |
|
|
539/
bcv
CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico
|
21.50 | 0 | 0 | 0 | 1,800,000 | 39 | 0% |
|
|
540/
bmd
CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận
|
12 | 0 | 0 | 32 | 2,753,280 | 39 | 0% |
|
|
541/
pth
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây
|
12 | 0 | 0 | 24 | 3,503,164 | 39 | 0% |
|
|
542/
nss
CTCP Nông Súc Sản Đồng Nai
|
3.70 | 0 | 0 | 4 | 10,263,942 | 38 | 0% |
|
|
543/
mtl
CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
4.40 | 0 | 0 | 7,433 | 6,000,000 | 38 | 0% |
|
|
544/
lg9
CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9
|
5.40 | 0 | 0 | 945 | 5,026,600 | 38 | 0% |
|
|
545/
btb
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4.70 | 0 | 0 | 2,057 | 7,691,226 | 38 | 0% |
|
|
546/
pmt
CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam
|
6.20 | 0 | 0 | 348 | 5,000,000 | 38 | 0% |
|
|
547/
pte
CTCP Xi măng Phú Thọ
|
5.80 | 0 | 0 | 572 | 12,500,000 | 38 | 0% |
|
|
548/
nau
CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An
|
5 | 0 | 0 | 33 | 3,669,999 | 37 | 0% |
|
|
549/
usc
CTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO
|
9.60 | 0 | 0 | 60 | 5,500,000 | 37 | 0% |
|
|
550/
icf
CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản
|
1.50 | 0 | 1,000 | 6,951 | 12,807,000 | 37 | 0% |
|
|
551/
vdt
CTCP Lưới thép Bình Tây
|
9.20 | 0 | 0 | 298 | 1,965,440 | 37 | 0% |
|
|
552/
pvv
CTCP Vinaconex 39
|
1.20 | 0 | 0 | 18,531 | 30,000,000 | 36 | 0% |
|
|
553/
bln
CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
|
8.40 | 0 | 0 | 2,273 | 5,000,000 | 35 | 0% |
|
|
554/
cna
Công ty TNHH MTV Đầu tư phát triển Chè Nghệ An
|
43.90 | 0 | 0 | 0 | 793,917 | 35 | 0% |
|
|
555/
vmg
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu
|
2.20 | 0 | 0 | 4,858 | 9,600,000 | 35 | 0% |
|
|
556/
ch5
CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội
|
9.30 | 0 | 0 | 21 | 3,732,450 | 34 | 0% |
|
|
557/
pxt
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí
|
1.30 | 0 | 0 | 59,753 | 20,000,000 | 34 | 0% |
|
|
558/
dc1
CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1
|
5.10 | 0 | 2,700 | 656 | 6,080,855 | 34 | 0% |
|
|
559/
thu
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa
|
11 | 0 | 0 | 213 | 3,297,790 | 33 | 0% |
|
|
560/
cgv
CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam
|
3.30 | 0 | 0 | 7,604 | 9,499,956 | 33 | 0% |
|
|
561/
pwa
CTCP Bất động sản Dầu khí
|
6 | 0 | 300 | 27,364 | 10,000,000 | 33 | 0% |
|
|
562/
bwa
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc
|
9.70 | 0 | 0 | 9 | 2,700,000 | 33 | 0% |
|
|
563/
ddh
CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng
|
2.70 | 0 | 0 | 31 | 3,600,000 | 32 | 0% |
|
|
564/
ici
CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp
|
10 | 0 | 0 | 2,594 | 4,000,000 | 32 | 0% |
|
|
565/
sjm
CTCP Sông Đà 19
|
6.90 | 0 | 0 | 10,357 | 5,000,000 | 32 | 0% |
|
|
566/
mqb
CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình
|
5.10 | 0 | 0 | 10 | 3,675,675 | 32 | 0% |
|
|
567/
sd7
CTCP Sông Đà 7
|
2 | 0 | 0 | 269 | 10,600,000 | 32 | 0% |
|
|
568/
hkb
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc
|
0.30 | 0 | 0 | 42,357 | 51,599,999 | 31 | 0% |
|
|
569/
ta6
CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665
|
5.80 | 0 | 0 | 79 | 3,000,000 | 31 | 0% |
|
|
570/
vti
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may
|
4.80 | 0 | 0 | 26 | 3,500,000 | 30 | 0% |
|
|
571/
cdr
CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai
|
4.10 | -0.10 | 400 | 12,653 | 2,133,271 | 30 | 0% |
|
|
572/
qnt
Trung tâm Tư vấn xây dựng thị xã Điện Bàn
|
8.50 | 0 | 0 | 188 | 3,222,000 | 30 | 0% |
|
|
573/
vhh
CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt
|
3.10 | 0 | 0 | 1,255 | 7,500,000 | 29 | 0% |
|
|
574/
bsd
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
16.50 | 0 | 0 | 732 | 3,000,000 | 29 | 0% |
|
|
575/
pmj
CTCP Vật tư Bưu Điện
|
19.90 | 0 | 0 | 48 | 1,800,000 | 29 | 0% |
|
|
576/
vta
CTCP Vitaly
|
1.80 | 0 | 0 | 4,516 | 8,000,000 | 29 | 0% |
|
|
577/
plo
CTCP Kho Vận Petec
|
3.60 | 0 | 0 | 2,702 | 7,192,550 | 29 | 0% |
|
|
578/
l12
CTCP Licogi 12
|
5 | 0.30 | 1,000 | 4,375 | 7,000,000 | 28 | 0% |
|
|
579/
top
CTCP Phân phối Top One
|
0.90 | 0 | 0 | 7,938 | 25,350,000 | 28 | 0% |
|
|
580/
chc
CTCP Cẩm Hà
|
7.30 | 0 | 0 | 60 | 6,731,596 | 28 | 0% |
|
|
581/
dti
CTCP Đầu tư Đức Trung
|
1.90 | 0 | 0 | 35,794 | 13,488,800 | 27 | 0% |
|
|
582/
cid
CTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng
|
7.50 | 0 | 300 | 1,278 | 1,082,000 | 27 | 0% |
|
|
583/
dch
CTCP Địa chính Hà Nội
|
10 | 0 | 0 | 50 | 2,880,000 | 27 | 0% |
|
|
584/
dcr
CTCP Gạch men Cosevco
|
4.40 | 0 | 0 | 219 | 6,500,000 | 27 | 0% |
|
|
585/
nxt
CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum
|
3.60 | -0.10 | 100 | 20,163 | 6,600,000 | 26 | 0% |
|
|
586/
tvm
CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin
|
6.70 | 0 | 0 | 128 | 2,400,000 | 26 | 0% |
|
|
587/
htt
CTCP Thương mại Hà Tây
|
1.50 | 0 | 0 | 6,810 | 20,000,000 | 26 | 0% |
|
|
588/
xmd
CTCP Xuân Mai - Đạo Tú
|
5.40 | 0 | 0 | 691 | 4,000,000 | 26 | 0% |
|
|
589/
tie
CTCP TIE
|
3.20 | 0 | 0 | 221 | 9,569,900 | 26 | 0% |
|
|
590/
vir
CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu
|
3.10 | 0 | 0 | 29 | 8,240,000 | 25 | 0% |
|
|
591/
pto
CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện
|
20 | 0 | 0 | 98 | 1,200,000 | 24 | 0% |
|
|
592/
nls
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn
|
5.50 | 0 | 0 | 0 | 5,009,800 | 24 | 0% |
|
|
593/
big
CTCP Big Invest Group
|
4.80 | 0.10 | 87,100 | 86,167 | 6,135,081 | 24 | 0% |
|
|
594/
dic
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
|
0.70 | 0 | 0 | 25,529 | 26,585,840 | 24 | 0% |
|
|
595/
ve9
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
|
2.60 | 0 | 0 | 57,731 | 12,523,613 | 24 | 0% |
|
|
596/
vbh
CTCP Điện tử Bình Hòa
|
10.20 | -1.70 | 200 | 180 | 2,900,000 | 24 | 0% |
|
|
597/
apl
CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
|
11.50 | 0 | 0 | 37 | 1,200,000 | 24 | 0% |
|
|
598/
acs
CTCP Xây lắp Thương mại 2
|
4.10 | 0.50 | 200 | 214 | 4,000,000 | 24 | 0% |
|
|
599/
lmh
CTCP Landmark Holding
|
0.90 | 0 | 0 | 75,160 | 25,629,995 | 23 | 0% |
|
|
600/
apt
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1.60 | 0 | 0 | 143 | 8,800,000 | 23 | 0% |
|
|
601/
mef
CTCP MEINFA
|
2.10 | 0 | 0 | 1 | 3,940,522 | 23 | 0% |
|
|
602/
efi
CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục
|
2.10 | 0 | 0 | 6,430 | 10,880,000 | 23 | 0% |
|
|
603/
bbh
CTCP Bao bì Hoàng Thạch
|
9.70 | 0 | 0 | 823 | 2,047,932 | 23 | 0% |
|
|
604/
vsg
CTCP Container Phía Nam
|
1.10 | 0 | 0 | 356 | 11,044,000 | 22 | 0% |
|
|
605/
bqb
CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3.50 | 0 | 0 | 6,346 | 5,800,000 | 22 | 0% |
|
|
606/
mnd
CTCP Môi trường Nam Định
|
10 | 0 | 0 | 67 | 2,194,475 | 22 | 0% |
|
|
607/
dlt
CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin
|
5.50 | 0 | 0 | 2 | 2,500,056 | 22 | 0% |
|
|
608/
bvg
CTCP GROUP BẮC VIỆT
|
2.80 | 0 | 0 | 17,805 | 9,750,948 | 21 | 0% |
|
|
609/
ts3
CTCP Trường Sơn 532
|
5.30 | 0 | 600 | 17,963 | 3,851,880 | 21 | 0% |
|
|
610/
pvh
CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa
|
0.50 | 0 | 0 | 2,433 | 21,000,000 | 21 | 0% |
|
|
611/
ddm
CTCP Hàng Hải Đông Đô
|
1.40 | 0 | 0 | 1,223 | 12,244,495 | 21 | 0% |
|
|
612/
tv6
CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng
|
7.10 | 0 | 0 | 6,678 | 3,000,000 | 21 | 0% |
|
|
613/
cfm
CTCP Đầu tư CFM
|
6.20 | 0.80 | 600 | 770 | 2,000,000 | 21 | 0% |
|
|
614/
ci5
CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5
|
3.30 | 0 | 0 | 823 | 2,700,000 | 21 | 0% |
|
|
615/
tvg
CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải
|
13.70 | 0 | 0 | 2 | 2,029,589 | 20 | 0% |
|
|
616/
bal
CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát
|
7.30 | 0 | 0 | 75 | 2,000,000 | 20 | 0% |
|
|
617/
ppi
CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương
|
0.40 | 0 | 0 | 20,092 | 48,290,629 | 19 | 0% |
|
|
618/
tw3
CTCP Dược Trung ương 3
|
12 | 0 | 0 | 552 | 1,750,000 | 19 | 0% |
|
|
619/
vw3
CTCP Viwaseen3
|
8.80 | 0 | 0 | 662 | 2,000,000 | 19 | 0% |
|
|
620/
jos
CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải
|
1.10 | 0 | 0 | 7,983 | 15,322,723 | 18 | 0% |
|
|
621/
nos
CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông
|
0.60 | 0 | 0 | 1,896 | 20,056,000 | 18 | 0% |
|
|
622/
sco
CTCP Công nghiệp Thủy sản
|
12.50 | 0 | 0 | 45 | 4,200,000 | 18 | 0% |
|
|
623/
sdd
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
|
1.30 | 0 | 0 | 81,963 | 16,007,685 | 18 | 0% |
|
|
624/
umc
CTCP Công trình Đô thị Nam Định
|
6.70 | 0 | 0 | 0 | 1,841,617 | 17 | 0% |
|
|
625/
srb
CTCP Tập đoàn Sara
|
1.30 | 0 | 0 | 28,357 | 8,500,000 | 17 | 0% |
|
|
626/
pcf
CTCP Cà phê PETEC
|
2.40 | 0 | 100 | 12,240 | 3,000,000 | 17 | 0% |
|
|
627/
pxa
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
|
0.60 | 0 | 0 | 1,049 | 15,000,000 | 17 | 0% |
|
|
628/
lm3
CTCP Lilama 3
|
0.70 | 0 | 0 | 2 | 5,150,000 | 16 | 0% |
|
|
629/
ple
CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex
|
61.50 | 0 | 0 | 0 | 1,215,000 | 16 | 0% |
|
|
630/
qcc
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông
|
10.40 | 0 | 0 | 240 | 1,500,000 | 16 | 0% |
|
|
631/
scc
CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình
|
3.40 | 0 | 0 | 182 | 4,884,900 | 16 | 0% |
|
|
632/
vim
CTCP Khoáng sản Viglacera
|
9.80 | 0.20 | 100 | 216 | 1,250,000 | 16 | 0% |
|
|
633/
lmc
CTCP Khoáng sản Latca
|
6.20 | 0 | 0 | 238 | 1,500,000 | 16 | 0% |
|
|
634/
pro
CTCP Procimex Việt Nam
|
6.50 | 0 | 14,000 | 1,459 | 3,000,000 | 16 | 0% |
|
|
635/
das
CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng
|
11 | 0 | 0 | 5 | 4,200,000 | 16 | 0% |
|
|
636/
vnx
CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại
|
0.40 | 0 | 0 | 1 | 3,123,617 | 15 | 0% |
|
|
637/
tkg
CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh
|
2.40 | 0 | 0 | 12,516 | 6,315,312 | 15 | 0% |
|
|
638/
bbm
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
8.10 | 0 | 0 | 266 | 2,000,000 | 15 | 0% |
|
|
639/
tka
CTCP Bao bì Tân Khánh An
|
3 | 0 | 0 | 0 | 3,800,000 | 15 | 0% |
|
|
640/
fti
CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị
|
2.50 | 0 | 0 | 0 | 3,943,710 | 15 | 0% |
|
|
641/
cmi
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1.20 | 0 | 0 | 513 | 16,000,000 | 14 | 0% |
|
|
642/
hla
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 34,459,293 | 14 | 0% |
|
|
643/
fbc
CTCP Cơ khí Phổ Yên
|
3.70 | 0 | 0 | 0 | 3,700,000 | 14 | 0% |
|
|
644/
cip
CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp
|
1.60 | 0 | 0 | 1,746 | 4,545,000 | 14 | 0% |
|
|
645/
dct
CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai
|
0.40 | 0 | 0 | 6,666 | 27,223,647 | 14 | 0% |
|
|
646/
gtt
CTCP Thuận Thảo
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 43,503,000 | 13 | 0% |
|
|
647/
cmk
CTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin
|
7.80 | 0 | 0 | 0 | 1,432,578 | 13 | 0% |
|
|
648/
btn
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định
|
2.50 | 0 | 0 | 15,502 | 4,465,570 | 13 | 0% |
|
|
649/
hly
CTCP Viglacera Hạ Long I
|
9.90 | 0 | 0 | 76 | 1,000,000 | 13 | 0% |
|
|
650/
sal
CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam
|
4.20 | 0 | 0 | 2 | 8,310,000 | 12 | 0% |
|
|
651/
mpt
CTCP Tập đoàn Trường Tiền
|
0.60 | 0 | 0 | 47,661 | 17,107,164 | 12 | 0% |
|
|
652/
cdg
CTCP Cầu Đuống
|
2.40 | 0 | 0 | 1 | 3,464,995 | 12 | 0% |
|
|
653/
dnn
CTCP Cấp nước Đà Nẵng
|
14.60 | 0 | 0 | 0 | 57,964,061 | 12 | 0% |
|
|
654/
l45
CTCP Lilama 45.1
|
1.10 | 0 | 0 | 18,231 | 4,800,000 | 12 | 0% |
|
|
655/
pid
CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí
|
2.80 | 0 | 0 | 0 | 4,000,000 | 11 | 0% |
|
|
656/
mda
CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh
|
5.30 | 0 | 0 | 0 | 1,200,000 | 11 | 0% |
|
|
657/
ger
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru
|
8.50 | 0 | 0 | 7 | 2,200,000 | 11 | 0% |
|
|
658/
ltc
CTCP Điện nhẹ Viễn Thông
|
1.20 | 0 | 0 | 3,349 | 4,586,000 | 11 | 0% |
|
|
659/
e12
CTCP Xây dựng Điện VNECO12
|
4.60 | 0 | 0 | 770 | 1,200,000 | 10 | 0% |
|
|
660/
vnh
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật
|
0.70 | 0 | 0 | 22,614 | 8,023,071 | 10 | 0% |
|
|
661/
stt
CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist
|
1.30 | 0 | 0 | 672 | 8,000,000 | 10 | 0% |
|
|
662/
btg
CTCP Bao bì Tiền Giang
|
8.10 | 0 | 0 | 414 | 1,190,000 | 10 | 0% |
|
|
663/
sdp
CTCP SDP
|
0.70 | 0 | 0 | 1,970 | 11,114,472 | 10 | 0% |
|
|
664/
s12
CTCP Sông Đà 12
|
2 | 0 | 0 | 181 | 5,000,000 | 10 | 0% |
|
|
665/
vma
CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin
|
2.30 | 0 | 0 | 0 | 2,700,000 | 10 | 0% |
|
|
666/
vct
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex
|
8.60 | 0 | 0 | 27 | 1,100,000 | 9 | 0% |
|
|
667/
vpc
CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam
|
2.50 | 0 | 0 | 413 | 5,625,000 | 9 | 0% |
|
|
668/
hfx
CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà
|
5.10 | 0 | 0 | 532 | 1,270,000 | 8 | 0% |
|
|
669/
rcd
CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su
|
2 | 0 | 0 | 1,297 | 5,300,062 | 8 | 0% |
|
|
670/
tsd
CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO
|
3.40 | 0 | 0 | 21,275 | 1,300,000 | 8 | 0% |
|
|
671/
vdb
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
0.90 | 0 | 0 | 0 | 8,678,238 | 8 | 0% |
|
|
672/
sdy
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
|
0.80 | 0 | 0 | 994 | 4,500,000 | 8 | 0% |
|
|
673/
pxm
CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung
|
0.30 | 0 | 0 | 7,605 | 15,000,000 | 8 | 0% |
|
|
674/
bhc
CTCP Bê tông Biên Hòa
|
0.90 | 0 | 0 | 1,432 | 4,500,000 | 7 | 0% |
|
|
675/
g20
CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc
|
0.60 | 0 | 0 | 12,965 | 14,400,000 | 7 | 0% |
|
|
676/
ndf
CTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam Định
|
0.90 | 0 | 0 | 0 | 7,853,800 | 7 | 0% |
|
|
677/
h11
CTCP Xây dựng HUD101
|
6.10 | 0 | 0 | 6,354 | 1,060,000 | 7 | 0% |
|
|
678/
lo5
CTCP Lilama 5
|
0.30 | 0 | 0 | 122 | 5,149,791 | 6 | 0% |
|
|
679/
onw
CTCP Dịch vụ Một Thế Giới
|
6 | 0 | 0 | 8 | 2,000,000 | 6 | 0% |
|
|
680/
ata
CTCP Ntaco
|
0.30 | 0 | 0 | 23,115 | 11,999,998 | 6 | 0% |
|
|
681/
ngc
CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền
|
1.20 | 0 | 0 | 1,161 | 2,299,854 | 5 | 0% |
|
|
682/
dac
CTCP Viglacera Đông Anh
|
6.30 | 0 | 0 | 22 | 1,004,974 | 5 | 0% |
|
|
683/
cad
CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
|
0.40 | 0 | 0 | 5,869 | 8,799,927 | 4 | 0% |
|
|
684/
sd8
CTCP Sông Đà 8
|
1.50 | 0 | 0 | 0 | 2,800,000 | 4 | 0% |
|
|
685/
bcb
CTCP 397
|
2.20 | 0 | 0 | 0 | 5,700,000 | 4 | 0% |
|
|
686/
vlp
CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long
|
0.90 | 0 | 0 | 6 | 3,536,222 | 4 | 0% |
|
|
687/
lqn
CTCP Licogi Quảng Ngãi
|
3 | 0 | 0 | 70 | 1,893,540 | 4 | 0% |
|
|
688/
ptg
CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết
|
1.60 | 0 | 0 | 0 | 4,996,185 | 3 | 0% |
|
|
689/
nhv
CTCP Đầu tư NHV
|
0.60 | 0 | 0 | 10,936 | 5,480,112 | 3 | 0% |
|
|
690/
nac
CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp
|
1.30 | 0 | 0 | 1 | 2,835,000 | 3 | 0% |
|
|
691/
dkc
CTCP Chợ Lạng Sơn
|
0.10 | 0 | 0 | 2 | 2,288,540 | 2 | 0% |
|
|
692/
cph
CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 4,400,000 | 1 | 0% |
|
|
693/
hhn
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
|
0.20 | 0 | 0 | 0 | 1,440,000 | 1 | 0% |
|
|
694/
x77
CTCP Thành An 77
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 1,340,877 | 0 | 0% |
|
|
695/
hav
Công ty Cổ phần Rượu Hapro
|
3 | 0 | 0 | 4,174 | 3,297,860 | 0 | 0% |
|